Côn Bằng pháp là một trong những Thập Hung Bảo Thuật mạnh nhất của thế gian trong bối cảnh Thế Giới Hoàn Mỹ. Bản chất cốt lõi của pháp này nằm ở sự hợp nhất giữa Thái Âm và Thái Dương, giữa hình thái côn ngư nơi hắc hải và đại bằng nơi kim nhật, từ đó sinh ra biến hóa vô cùng tận. Nó vừa là thân pháp cực tốc đứng đầu thiên hạ, vừa là sát pháp có lực công phạt vật lý kinh thiên động địa, lại vừa có thể thôn nạp tinh khí, phá trận, trấn áp và phản chế bảo thuật.

Khi được thi triển đến cực hạn, người dùng có thể hóa thành Côn Bằng hình người hoặc hiển hóa cánh Côn Bằng, biển Thái Âm, đại nhật kim sắc và Âm Dương thần đồ. Côn Bằng pháp cũng nổi tiếng vì tính nhận diện cực cao, đến mức chỉ cần xuất hiện là đủ khiến nhiều đại giáo, thần linh và cường giả nhận ra thân phận hoặc nổi lòng tham đoạt pháp. Trong tay Thạch Hạo, pháp này không chỉ dừng ở mức sử dụng mà còn được diễn hóa tới chân nghĩa Âm Dương, dung nhập cùng nhiều vô thượng bảo thuật khác và trở thành một bộ phận của con đường tự khai sáng.

Về giai đoạn sau, nó vẫn là nền móng trọng yếu trong hệ thống chiến lực của hắn, đồng thời đã được truyền thừa cho một số sinh linh có huyết mạch và tư chất phù hợp.

Thông tin cơ bản

Tên gốc: Côn Bằng bảo thuật

Trạng thái: Thạch Hạo về sau nắm giữ bản Côn Bằng Bảo thuật hoàn chỉnh không sứt mẻ, nhưng đối với phần lớn giới tu luyện bên ngoài, truyền thừa này vẫn bị xem là thất tán hoặc chỉ còn các mảnh không trọn vẹn.

Vai trò: Công pháp chủ lực kiêm thân pháp cực tốc, sát pháp âm dương và bảo thuật hạch tâm của Thạch Hạo

Biệt danh: Côn Bằng bảo pháp, Huyết Côn Bằng truyền thừa, Bảo thuật Côn Bằng, Côn Bằng pháp, Bảo thuật vàng, Kim Tuyền Ba Văn (Phiên bản tàn khuyết), Thần thông Thập Hung, Côn Bằng bảo thuật, Cái thế thần thuật Côn Bằng, Thập Hung bảo thuật Côn Bằng

Xuất thân: Bắt nguồn từ đạo và pháp của Côn Bằng, một tồn tại thuộc Thái Cổ Thập Hung. Truyền thừa được cho là hình thành từ chiến tích, phù văn, chân huyết và linh cốt mà Côn Bằng để lại sau những trận chiến với các hung thú Thái Cổ, sau đó được lưu giữ qua Côn Bằng SàoHóa Ma động.

Tu vi / Cảnh giới: Được sử dụng xuyên suốt từ giai đoạn Động Thiên về sau, rồi được Thạch Hạo diễn hóa tới chân nghĩa Âm Dương, cực điểm thăng hoa, cuối cùng dung nhập vào hệ thống pháp của riêng hắn và trở thành một phần nền tảng cho cực tốc cùng đạo đồ hộ thân ở các cảnh giới rất cao

Địa điểm: Chủ yếu tồn tại trong hệ truyền thừa của Thạch Hạo; từng được khắc trên bảo cốt cho Thạch tộc, lưu dấu tại Thạch thôn và được truyền cho Thanh Lân Ưng, Đại Bằng, Tiểu Thanh, Tử Vân

Phẩm cấp: Đỉnh cấp, thuộc hàng Thái Cổ Thập Hung, Chí Tôn thần thông

Hệ / Nguyên tố: Âm dương, Thái Âm, Thái Dương, phong, lôi, hải triều, Hỗn Độn

Nhược điểm: Côn Bằng pháp có uy lực cực mạnh nhưng hao tổn thần lực và tinh khí vô cùng khủng khiếp, đặc biệt khi bị đẩy đến tầng cuồng bạo nhất. Nếu thiếu Động Thiên bảo vệ hoặc nội tình thân thể không đủ, người dùng rất dễ gãy xương, đứt gãy tinh khí, thậm chí tự biến dạng hay bán tàn sau một kích toàn lực. Pháp này đòi hỏi trình độ lĩnh ngộ âm dương cực sâu, nên dù đoạt được truyền thừa cũng chưa chắc phát huy trọn vẹn. Với nhân loại như Thạch Hạo, chính hắn cũng từng nhận ra đây vốn là pháp của tộc Côn Bằng, vì vậy người ngoài chủng tộc khó chạm tới cực hạn bẩm sinh của nó nếu không tự diễn hóa thêm. Ngoài ra, vì danh tiếng quá lớn và dấu hiệu quá đặc trưng, mỗi lần thi triển công khai đều rất dễ bại lộ thân phận và dẫn tới tranh đoạt từ các đại giáo.

Sức mạnh: Uy lực của Côn Bằng pháp được xếp vào hàng vô địch trong các bảo thuật sát phạt và thân pháp cùng thời, đủ sức quét ngang chư địch ở nhiều chiến trường khác nhau. Về tốc độ, nó nhiều lần được khẳng định là một trong những thân pháp cực đỉnh của thế gian, thậm chí thường được dùng làm chuẩn mực để so sánh các đại thần thông cực tốc khác. Về công kích, khi diễn hóa đến mức sâu, nó có thể khiến người dùng như hóa thành Côn Bằng hình người, dùng Âm Dương hợp kích tạo ra lực xuyên thủng và bộc phát gần như không gì không phá nổi. Về phạm vi và khí tượng, nó có thể hiển hóa hắc hải vô lượng, kim nhật thần hỏa, cánh lớn che trời và Âm Dương đồ, vừa áp chế, vừa nghiền nát, vừa phá trận. Ở tầng cao hơn, pháp này không chỉ là một bảo thuật đơn lẻ mà còn có thể dung hợp vào hệ thống đại đạo của người sử dụng, trở thành vật liệu để khai sáng thần thông và con đường tu hành mới.

Yêu cầu: Cần thu hoạch hoặc tiếp xúc được Côn Bằng tinh huyết, cơ duyên truyền thừa từ Côn Bằng sào hay đạo đồ liên quan đến chân nghĩa Côn Bằng. Muốn khai mở đầy đủ phải dựa vào thập đại Động Thiên và hòa nhập Động Thiên huyết nhục, từ đó chống đỡ quá trình bộc phát lực lượng. Người tu luyện phải có căn cơ nhục thân cực mạnh, tinh khí hùng hậu và khả năng chịu áp lực Thái Âm - Thái Dương đồng thời. Tư chất cảm ngộ âm dương là điều kiện then chốt, bởi hạch tâm của pháp không nằm ở số lượng phù văn mà ở một phù hiệu trọng yếu biến hóa vô tận như tinh hà. Những sinh linh có huyết mạch phản tổ, căn cốt phù hợp với hệ Bằng hoặc tiên cầm thường dễ tiếp nhận hơn người bình thường.

Chủ sở hữu: Thạch Hạo (Hoang Thiên Đế)

Năng Lực

Khả Năng

  • Thân Pháp: Cực tốc thiên hạ, phá không phi hành, bám địch truy sát, mang theo đồng hành rút lui
  • Công Phạt: Côn Bằng quyền, Côn Bằng trảo, Cánh Côn Bằng, Vũ kiếm, Côn Bằng bác thiên thuật, Côn Bằng lực, Côn Bằng hình người
  • Biến Hóa: Hóa Côn, hóa Bằng, phân giải song cực Thái Âm - Thái Dương, hóa biển đen và đại nhật kim sắc, thiên biến vạn hóa
  • Thôn Nạp - Trấn Áp: Kim Tuyền Ba Văn Công, thôn nạp nhật nguyệt tinh hoa, hút ngũ hành tinh khí, phá trận, trấn phong bảo cụ, phản nguyền, khống chế trường vực
  • Hộ Thể - Cường Hóa: Cường hóa nhục thân, nâng lực xuyên thủng, tăng bộc phát cận chiến, chống cấm chế và lực hút dị thường
  • Diễn Hóa Cao Tầng: Cộng minh với di tích Côn Bằng, mở cổ lộ âm dương, dung hợp cùng Lôi Đế pháp, Luân Hồi thuật, Liễu Thần pháp, tham dự cấu thành Âm Dương thần đồ và Hỗn Độn Dực

Thông số khác

Điều kiện sử dụng:

Khi thi triển tầng cơ bản, người dùng có thể vận chuyển như thân pháp hoặc sát pháp đơn lẻ để tăng tốc, né tránh, áp sát và oanh sát cận chiến. Muốn bộc phát tầng cao, thường phải phối hợp Động Thiên, huyết nhục Động Thiên, thần lực bản thân và lĩnh ngộ đồng thời Thái Âm cùng Thái Dương. Trạng thái cực hạn thường chỉ phù hợp trong quyết chiến hoặc tình huống phá cục, vì cái giá phải trả rất lớn cho nhục thân lẫn nguyên khí.

Ở tầng cực cao, pháp này còn có thể bị nội liễm vào quyền ấn, cự trảo, cánh thần hay thần đồ thay vì luôn hiển hóa dị tượng bên ngoài. Do tính biểu tượng quá mạnh, người dùng đôi khi phải che giấu bằng lôi điện, hư không pháp hay các kỹ xảo biến tướng để tránh bị nhận diện.

Các tầng cảnh giới:

Phân thành các tầng từ suy diễn ban đầu, bước đầu thành hình, bước đầu tu thành, lĩnh hội phù cốt, tiếp nhận Huyết Côn Bằng, nắm nguyên bản trong Hóa Ma động, cho đến đại thành khi Côn Ngư và Bằng Điểu hợp nhất thành Côn Bằng chân chính rồi khắc sâu vào huyết nhục.

Dòng thời gian chi tiết

Khởi nguyên từ Thái Cổ Côn Bằng

Côn Bằng Bảo thuật vốn bắt nguồn từ đạo thống và thần năng của Côn Bằng, một trong Thái Cổ Thập Hung lừng danh. Đây là thần thông được hun đúc từ phù văn, chân huyết, linh cốt và chiến ý của tồn tại chí cường ấy trong thời đại hỗn chiến giữa các hung thú và thần cầm. Vì mang trọn chân nghĩa âm dương, hải thiên và Hỗn Độn, nó được xem là cái thế đại thần thông đủ xếp vào hàng mạnh nhất cổ đại.

Sau khi Côn Bằng suy tàn, truyền thừa không biến mất hoàn toàn mà bị tách thành nhiều tầng dấu vết, từ phù cốt, khắc đá cho đến Hóa Ma động. Chính sự phân tán ấy khiến hậu thế chỉ biết đến uy danh, nhưng rất ít ai có thể chạm đến bản nguyên thật sự.

Thất truyền và lưu dấu trong Côn Bằng Sào

Theo dòng năm tháng, Côn Bằng Bảo thuật trở thành mục tiêu tranh đoạt của các thế lực lớn, đặc biệt là quanh Côn Bằng Sào ở Bắc Hải. Bên ngoài Thần Sào chỉ lộ ra các mảnh cốt, khắc văn và phù hiệu vụn vặt, khiến nhiều người tưởng rằng gom đủ những phần ấy là có thể đoạt được toàn bộ truyền thừa. Thực tế, chúng chỉ là cửa ngõ hoặc manh mối, còn cốt lõi vẫn bị phong tồn sâu trong Hóa Ma động.

Vì Côn Bằng Sào áp chế cảnh giới, không cho Tôn giả tự do tiến nhập, cuộc tranh đoạt dần chuyển thành chiến trường của thế hệ trẻ. Từ đây, danh tiếng của Côn Bằng Bảo thuật lan rộng như một đại cơ duyên có thể đổi vận mệnh cả đời tu sĩ.

Thạch Hạo tự suy diễn con đường Côn Bằng

Trước khi chạm vào nguyên bản, Thạch Hạo đã sớm bước lên con đường tái hiện Côn Bằng bằng cách dung hợp tinh nghĩa của Kim Sí Đại Bàng, Thanh Thiên Bằng và các phù văn lôi điện. Hắn tự nhận mình chỉ mới đi đến điểm khởi đầu, còn cách Côn Bằng chân chính rất xa, nhưng phương hướng ấy là đúng. Trong quá trình giao chiến và trao đổi bảo thuật, hắn còn chủ động hấp thu tinh hoa từ Bằng tộc bảo thuật và Kim Tuyền Ba Văn Công để bồi bổ cho hệ thống tự suy diễn của mình.

Dần dần, người ngoài bắt đầu cảm nhận được sau lưng hắn không chỉ có ý của Bằng điểu mà còn có khí tượng đại dương vô lượng của Côn Ngư. Đây là giai đoạn Côn Bằng Bảo thuật từ một ý niệm truy cầu biến thành nền tảng tu luyện thực sự trong tay Thạch Hạo.

Bước đầu tu thành và biểu hiện thực chiến

Sau nhiều lần lĩnh hội, Thạch Hạo bước đầu tu thành Côn Bằng Bảo thuật, khiến dị tượng đại dương, cửu thiên, cá lớn và thần cầm lần lượt hiện ra. Từ đó môn bảo thuật không chỉ còn là ý niệm, mà đã biến thành chiến lực dùng được trong sinh tử chiến. Nó giúp hắn mọc thần cánh phong lôi để tăng tốc và ẩn tung, hóa sóng biển đen đối kháng sát trận, diễn hóa lông thần thành kiếm, đồng thời hấp thu phù văn cùng thần lực đối phương để tự cường.

Trong mắt quần hùng, hắn đã hoàn nguyên được một phần rất kinh người của thần thông cổ đại này, dù vẫn chưa đạt đến bản hoàn chỉnh. Giai đoạn này đặt nền cho việc Thạch Hạo về sau đủ tư cách đi tranh chân truyền ở Bắc Hải.

Ra biển tranh đoạt và đại loạn Bắc Hải

Khi Côn Bằng Sào hiện thế, các thiếu niên thiên tài từ nhiều Thái Cổ Thần Sơn và thế lực khác kéo ra Bắc Hải để tranh đoạt tạo hóa. Trên đường đi, nguy hiểm liên tiếp giáng xuống từ hải tộc, sinh linh dị chủng, cổ trận và các thế lực đối địch, cho thấy chỉ việc tiếp cận truyền thừa đã là khảo nghiệm sinh tử. Thạch Hạo vừa chiến vừa ngộ, đồng thời nhận ra nếu chấp niệm quá sâu với bảo thuật thì đạo tâm sẽ bất ổn và dễ chết giữa vòng xoáy tranh đoạt.

Trong Côn Bằng Sào, mọi thế lực đều đỏ mắt vì các manh mối phù văn, nhưng hắn là một trong số rất ít người hiểu rằng phải đi đúng con đường mà Côn Bằng lưu lại mới có hy vọng chạm bí mật cuối cùng. Đại loạn Bắc Hải vì thế không chỉ là cướp đoạt, mà còn là cuộc sàng lọc ai đủ tư cách bước đến chân truyền.

Phù cốt thật và bước ngoặt sinh tử

Trong trận chiến khốc liệt tại tổ địa, Thạch Hạo lần đầu vận chuyển Côn Bằng Bảo thuật bằng chính phù cốt thật, khiến uy lực thần thông tăng vọt như Thái Cổ Côn Bằng tái hiện. Nhờ đó hắn có thể đánh bay quần hùng, chống lại nhiều cường địch và thậm chí chém giết một vị Tôn giả trong lúc trọng thương. Quan trọng hơn, ngay trong máu lửa chiến trường hắn vừa chiến vừa ngộ, dùng phù cốt để cảm nhận tinh hoa vô thượng ẩn trong bảo thuật.

Trải nghiệm ấy giúp hắn nhận ra rằng chân truyền không nằm ở nơi mọi người đang điên cuồng tranh cướp ngoài sáng. Chính lúc này, Côn Bằng Bảo thuật từ mục tiêu truy cầu chuyển thành chiếc chìa khóa dẫn hắn đến bản nguyên thật sự.

Hóa Ma động và tiếp nhận nguyên bản

Sau khi suy ra bí mật, Thạch Hạo mượn tay quần hùng đẩy mình vào Ma Uyên để tiến vào Hóa Ma động, nơi cất giữ Côn Bằng Bảo thuật chính thức. Tại đáy động, trước Huyết Trì đỏ thẫm, hắn nhìn thấy hàng vạn ký hiệu kim loại hiện nguyên, diễn hóa thành khối Côn Bằng chứa Nhật Nguyệt, Ngân Hà và Hỗn Độn. Khi ngồi xuống tiếp nhận phù văn, toàn bộ thuật pháp như mưa rơi phủ khắp thân thể hắn, hóa thành chiến y vàng rồi kéo linh trí vào Động Thiên dưỡng linh.

Cùng với đó, Huyết Côn Bằng được dùng để phạt cốt tẩy tủy, chữa lành thân thể và tái tạo nền móng tu luyện. Đây là thời khắc Thạch Hạo thật sự nắm được bản nguyên của Côn Bằng Bảo thuật, vượt xa mọi hình thức mô phỏng trước đó.

Hóa Linh viên mãn và dựng Côn Bằng linh thân

Sau khi tiếp nhận nguyên bản trong Hóa Ma động, Thạch Hạo ghi khắc toàn bộ phù văn vào thần thức và hoàn tất một vòng đại lột xác. Một Động Thiên của hắn diễn hóa thành Động Thiên Côn Bằng, cất giữ Bằng Điểu kim quang phi hành, còn các Động Thiên khác cũng dần có thần hình riêng. Nhờ Côn Bằng Bảo thuật và Huyết Côn Bằng, hắn hoàn thành dưỡng linh, bước vào Hóa Linh viên mãn với căn cơ gần như hoàn mỹ.

Từ đây, môn bảo thuật này không còn chỉ là át chủ bài chiến đấu mà còn trở thành bộ phận hữu cơ của hệ thống Động Thiên và linh thân của hắn. Đây là mốc biến chất lớn nhất trong toàn bộ lịch sử tiếp nhận truyền thừa Côn Bằng.

Khắc sâu vào huyết nhục và lĩnh ngộ đại thành

Về sau trong thời gian bế quan tại Hỏa quốc, Thạch Hạo tiếp tục phân tích Nguyên Thủy Phù Văn của Côn Bằng Bảo thuật và thử khắc từng đầu Côn Bằng nhỏ vào huyết nhục bản thân. Hắn dùng thần quang của bảo thuật để diễn hóa Thiên Kiếm, thần lô, đỉnh và nhiều hình thái khác, đồng thời tìm cách biến mỗi tia thần quang thành một sinh linh Côn Bằng thu nhỏ. Đến cao trào lĩnh ngộ, cá lớn màu đen và chim khổng lồ màu vàng dung hợp, Thái Âm và Thái Dương giao hòa thành Côn Bằng chân chính.

Chính khoảnh khắc ấy, hắn tự xác nhận mình đã hiểu được Côn Bằng Bảo thuật, khiến cổ điện nứt vỡ vì khí tức bùng phát. Đây là mốc đánh dấu môn bảo thuật từ chỗ đã có truyền thừa trở thành chân nghĩa được hắn thật sự nắm vững.

Vai trò chủ lực ở giai đoạn về sau

Từ sau khi đại thành, Côn Bằng Bảo thuật luôn nằm trong nhóm đại thuật cốt lõi nhất của Thạch Hạo. Nó được dùng để đối kháng Thạch Nghị, chiến Chu Yếm, phá các đại thuật kinh người, đọ sức với thiên kiêu đỉnh cao, vượt thiên kiếp và truy sát đối thủ xuyên qua không gian. Danh tiếng của nó lớn đến mức nhiều đại giáo, hung thú và thế lực thượng giới từng âm mưu bắt giữ hoặc mưu đoạt Thạch Hạo chỉ vì muốn độc chiếm môn thần thông này.

Ở các giai đoạn cao hơn, thế nhân thậm chí cho rằng ngoài Thạch Hạo ra không còn ai có thể luyện Côn Bằng Bảo thuật đến mức xuất thần nhập hóa. Điều đó xác lập trạng thái mới nhất của truyền thừa: trong tay Thạch Hạo, Côn Bằng Bảo thuật đã là bản hoàn chỉnh sống động, không còn là di tích thất lạc đơn thuần của Thái Cổ.