Tứ Tượng Đại Trận là một đại trận phòng ngự cấp châu quy mô cực lớn tại Đồng Diệp Châu, được thiết lập nhằm chống lại sự xâm lăng của đại quân Man Hoang yêu tộc. Trận pháp này là thành quả phối hợp của bốn tông môn đứng đầu châu là Đồng Diệp Tông, Ngọc Khuê Tông, Thái Bình Sơn và Phù Kê Tông, kết hợp với khí vận sơn hà và sự hy sinh của các thánh nhân Nho gia. Điểm đặc biệt của đại trận là khả năng thay đổi hoàn toàn thiên thời địa lợi của cả một châu lục, chia lãnh thổ thành bốn vùng khí hậu riêng biệt tương ứng với bốn mùa.

Ngoài chức năng phòng thủ, trận pháp còn là nơi lưu trữ thông tin về chân danh và điểm yếu của hầu hết các yêu tộc trong thiên hạ, tạo lợi thế chiến lược cực lớn. Trận pháp này hoạt động dựa trên sự trấn giữ của các đại tu sĩ Thượng Ngũ cảnh tại các mắt trận yếu điểm. Khi đại trận vận hành ổn định, nó không chỉ tăng cường sức mạnh cho tu sĩ bản địa mà còn tạo ra áp lực đè nặng lên quân đoàn yêu tộc xâm lược.

Thông tin cơ bản

Tên gốc: 四象大阵

Trạng thái: Đã sụp đổ (Tiêu tan sau khi Thái Bình Sơn và Phù Kê Tông bị công phá)

Vai trò: Đại trận phòng ngự cấp châu và trấn giữ khí vận của Đồng Diệp Châu.

Biệt danh: Tam Viên Tứ Tượng Đại Trận, Tứ Tượng Trận

Xuất thân: Sự kết hợp giữa trận pháp cổ, khí vận sơn hà Đồng Diệp Châu và thiên tượng Tam Viên do ba vị thánh nhân tạo ra.

Địa điểm: Đồng Diệp Châu (Hạo Nhiên Thiên Hạ)

Phẩm cấp: Cấp châu (Trấn châu đại trận)

Yêu cầu

  • Nhân Lực: Đại tu sĩ Thượng Ngũ cảnh trấn giữ, Thánh nhân bồi tự hiến tế
  • Vật Lực: Khí vận sơn hà của một châu, các vật phẩm Chỉ Xích và Phương Thốn từ các luyện khí sĩ toàn châu

Năng Lực

Thông số khác

Điều kiện sử dụng:

Cần các đại tu sĩ Thượng Ngũ cảnh (Phi Thăng cảnh, Tiên Nhân cảnh) trấn giữ các mắt trận và sự phụ tá của các hiền nhân, quân tử từ thư viện.

Tiểu sử chi tiết

Tứ Tượng Đại Trận là biểu tượng cho nỗ lực phòng thủ cuối cùng của Đồng Diệp Châu trong cuộc chiến chống lại Man Hoang Thiên Hạ. Được hình thành từ sự phối hợp của bốn đại tông môn (Đồng Diệp Tông, Ngọc Khuê Tông, Thái Bình Sơn, Phù Kê Tông) và sự hy sinh của các thánh nhân Nho gia, trận pháp này đã biến cả một châu lục thành một pháo đài khổng lồ. Với khả năng điều khiển bốn mùa và cường hóa tu vi cho người trấn giữ, nó từng là niềm hy vọng duy nhất để đẩy lui đại quân yêu tộc.

Tuy nhiên, do sự chênh lệch quá lớn về thực lực và các mắt trận lần lượt bị phá vỡ, đại trận đã sụp đổ, kéo theo sự diệt vong của phần lớn Đồng Diệp Châu. Dù vậy, uy danh của nó vẫn được ghi nhận như một trong những trận pháp cấp châu mạnh mẽ nhất lịch sử.

Quan Hệ & Nhân Mạch

  • Trấn Thủ Giả: Tuân Uyên (Đông - Đồng Diệp Tông), Khương Thượng Chân (Hạ - Ngọc Khuê Tông), Lão Thiên Quân (Xuân - Thái Bình Sơn), Phù Kê Tông chủ (Thu)
  • Phe Hiệp Trợ: Tả Hữu (Đại kiếm tiên), Các thánh nhân và quân tử từ thư viện Nho gia, Đại Phục thư viện
  • Kẻ Thù: Chu Mật, Vương tọa đại yêu Man Hoang Thiên Hạ, Đại quân yêu tộc

Dòng thời gian chi tiết

Khởi tạo và Thiết lập

Trước sự đe dọa từ Man Hoang Thiên Hạ, bốn tông môn lớn nhất Đồng Diệp Châu đã cùng nhau xây dựng Tứ Tượng Đại Trận dựa trên khí vận của toàn châu lục. Ba vị thánh nhân Nho gia tại thiên mạc đã hy sinh, để lại thiên tượng 'Tam Viên' làm nền tảng cốt lõi cho sự vận hành của trận pháp. Các thư viện Nho gia đóng vai trò điều phối, trưng dụng toàn bộ phương tiện vận chuyển tiên gia như thuyền độ, phù chu để di tản bá tánh và tập trung tài lực.

Khương Thượng Chân của Ngọc Khuê Tông thậm chí đã mở cấm chế Vân Quật phúc địa để tiếp nhận hàng triệu phàm nhân, chấp nhận việc phúc địa bị rớt cấp để hỗ trợ đại cục. Quá trình này đánh dấu sự đoàn kết hiếm hoi của các thế lực tu hành tại Đồng Diệp Châu trước thảm họa diệt vong.

Vận hành và Trấn giữ

Khi đại trận được kích hoạt, thiên thời của Đồng Diệp Châu thay đổi kỳ lạ với sự xuất hiện của bốn mùa riêng biệt tại bốn địa giới tông môn lớn. Tại Đồng Diệp Tông, Phi Thăng cảnh Tuân Uyên trấn giữ mắt trận, giúp ông dù mới phá cảnh nhưng đã có thực lực đỉnh cao không tì vết. Khương Thượng Chân tại Ngọc Khuê Tông và Lão Thiên Quân tại Thái Bình Sơn cũng đảm nhận vai trò chủ trì sự lưu chuyển khí vận, mỗi người có thêm hai vị thánh nhân thư viện phụ tá.

Sự hiện diện của đại trận khiến đại quân yêu tộc gặp vô vàn khó khăn khi thiên thời địa lợi luôn nằm trong tay tu sĩ Hạo Nhiên. Tả Hữu sau khi trở về cũng góp sức bảo hộ vùng duyên hải, giúp duy trì sự ổn định của Tam Viên Tứ Tượng đại trận trong một thời gian dài.

Sụp đổ và Hậu quả

Dù có uy lực kinh người, Tứ Tượng Đại Trận vẫn không thể chống lại sức mạnh áp đảo và mưu đồ của Chu Mật khi Man Hoang yêu tộc dốc toàn lực tấn công. Thái Bình Sơn là nơi đầu tiên bị công phá, Lão Thiên Quân phải liều mạng thân tử đạo tiêu để kéo theo một đại kiếm tiên của đối phương. Tiếp sau đó, Phù Kê Tông cũng bị tiêu diệt hoàn toàn, khiến cấu trúc của Tứ Tượng Đại Trận bị phá vỡ và dần tiêu tan.

Việc mất đi sự che chở của đại trận khiến các tu sĩ còn lại mất đi sự hỗ trợ về khí vận và thiên thời, dẫn đến việc Đồng Diệp Châu sụp đổ nhanh chóng. Chỉ còn lại Ngọc Khuê Tông và Đồng Diệp Tông (nhờ có Tả Hữu) là những nơi cuối cùng còn giữ được chút khói lửa nhân gian giữa vùng đất đã bị tàn phá.

Di sản và So sánh

Sau khi Tứ Tượng Đại Trận sụp đổ, mô hình của nó vẫn được nhắc đến như một minh chứng cho sức mạnh phòng ngự cấp châu lục. Tại Bảo Bình Châu, một tòa Nhị Thập Tứ Thiên Thời đại trận thậm chí còn to lớn và hợp với đại đạo hơn đã được thiết lập để chống lại kẻ thù. Trong các trận chiến sau này tại Phù Diêu Châu, các vương tọa đại yêu cũng sử dụng các tầng cấm chế tương tự để ngăn cách linh khí một châu với Hạo Nhiên Thiên Hạ.

Tứ Tượng Đại Trận dù thất bại nhưng đã để lại bài học về việc sử dụng khí vận sơn hà và thiên thời để đối kháng với những thế lực mạnh mẽ hơn. Nó vẫn được coi là một trong những trận pháp vĩ đại nhất trong lịch sử phòng thủ của nhân loại trước Man Hoang yêu tộc.