Âm Dương Kính là cực phẩm pháp bảo của Ma giáo, được Ngọc Dương Tử xem như trấn sơn chi bảo để trấn áp chiến trường và hộ thân trong lúc bị vây đánh. Bề mặt của nó bóng loáng như gương, kết cấu đặc dị với một mặt đen và một mặt trắng, tượng trưng cho hai cực âm dương luân chuyển. Khi vận chuyển, pháp bảo phát ra huyền quang hai màu trắng-đen, vừa có thể hóa giải công kích vừa có thể bắn ngược lực xung kích về phía đối phương.

Trong hỗn chiến, nó không chỉ đỡ được pháp bảo bay tới mà còn có thể đánh bật và làm đối thủ rối loạn quyền khống chế pháp bảo của chính mình. Uy lực của Âm Dương Kính đủ sức chống chọi sát phạt quy mô lớn, thậm chí cản được thế sấm sét vạn quân khi chủ nhân liều dùng bí thuật. Tuy nhiên, nó tiêu hao tâm lực nặng nề và đôi khi phải dùng đến tinh huyết để bộc phát, khiến trạng thái phát uy gắn chặt với sinh cơ của người cầm.

Khí tức của pháp bảo mang sát ý lớn, thiên về chiến đấu trực diện và áp chế đối thủ bằng phản chấn liên hoàn.

Thông tin cơ bản

Tên gốc: 阴阳镜

Trạng thái: Đang được Ngọc Dương Tử nắm giữ và sử dụng; hoạt động mạnh nhưng phụ thuộc rõ rệt vào tinh huyết, tâm lực của chủ nhân (chủ nhân đang trọng thương).

Vai trò: Trấn sơn chi bảo của Trường Sinh Đường, pháp bảo chủ lực của Ngọc Dương Tử chuyên về thủ phản, phản kích và điều hòa lực Âm Dương trong giao chiến pháp bảo.

Biệt danh: Kính Âm Dương

Xuất thân: Ma giáo, Trường Sinh Đường (bí truyền trấn phái, lai lịch chế luyện không rõ).

Địa điểm: Tử Trạch (khu vực đầm lầy nơi Trường Sinh Đường đóng quân và rút chạy; từng giao chiến sát Vô Để Khanh).

Phẩm cấp: Cực phẩm pháp bảo Ma giáo

Tinh thần: Mang sát ý lớn

Trạng thái: Hoạt động mạnh, phụ thuộc vào tinh huyết chủ nhân

Cấu trúc: Một mặt đen, một mặt trắng

Hiệu ứng: Phản công lực tấn công và xung kích ngược về phía người điều khiển pháp bảo đối địch; đồng thời làm suy giảm hoặc triệt tiêu một phần công kích khi chuyển sang mặt đen để hóa giải.

Yêu cầu: Tu vi Ma giáo cực thâm hậu; khả năng điều khiển âm dương lực và chịu nổi phản chấn tâm thần; thường phải có tinh huyết để cưỡng ép pháp bảo bộc phát khi lâm nguy.

Sức mạnh: Có thể chống lại vạn quân và sấm sét; đủ sức cầm cự trước vây công nhiều cao thủ và duy trì phòng tuyến huyền quang hai màu trong hỗn chiến.

Chủ sở hữu: Ngọc Dương Tử

Năng Lực

Khả Năng

  • Âm Dương/ Chuyển Mặt: Phản chấn, Hấp thụ-hoá giải, Huyền quang trắng-đen hộ thể
  • Đối Kháng Pháp Bảo: Đánh bay pháp bảo đối phương, Quấy nhiễu-tước quyền khống chế khiến pháp bảo quay lại phản chủ
  • Phòng Thủ Sinh Tồn: Chống đỡ sát phạt quy mô lớn, Cản thế sấm sét khi được cường hóa bằng tinh huyết

Thông số khác

Điều kiện sử dụng:

Tiêu tốn nhiều tâm lực; khi bị dồn ép có thể phải dùng tinh huyết hoặc bí pháp huyết hệ để tăng cường uy lực trong thời gian ngắn.

Chất liệu:

Không rõ, bề mặt bóng loáng như gương

Dòng thời gian chi tiết

Trở thành trấn sơn chi bảo của Trường Sinh Đường

Âm Dương Kính được truyền trong Trường Sinh Đường như pháp bảo trấn phái, gắn liền với uy danh và địa vị của Ngọc Dương Tử. Dù vật liệu và nguồn gốc chế luyện không được công khai, đặc trưng hai mặt đen-trắng khiến nó được xem là hiện thân của âm dương lực. Qua thời gian dài được nuôi dưỡng bởi tu vi và sát khí của chủ nhân, pháp bảo hình thành khí tức hung lệ, thiên về phản kích và áp chế.

Từ đó, nó trở thành vũ khí quyết định trong những trận đánh then chốt của Trường Sinh Đường. Danh tiếng của nó khiến các đệ tử chính đạo luôn dè chừng mỗi khi thấy huyền quang trắng-đen xuất hiện.

Phô diễn khả năng phản chấn trong trận hỗn chiến ở Tử Trạch

Khi Trường Sinh Đường đụng độ chính đạo và thế trận trở nên hỗn loạn bởi pháp bảo tứ phía, Ngọc Dương Tử trực tiếp xuất thủ với Âm Dương Kính. Trong giao phong, pháp bảo xoay chuyển trên không, đánh bật pháp bảo bay tới và thể hiện rõ cơ chế chuyển mặt để ứng đối công kích. Một lần phản chấn mạnh đủ khiến pháp bảo của đối thủ bị hất văng, thậm chí tạo ra khoảnh khắc đối phương mất kiểm soát, khiến chính pháp bảo quay lại tấn công chủ nhân.

Nhờ vậy, Ngọc Dương Tử có thể áp chế đối thủ trẻ tuổi có khí thế hung hãn và vẫn đứng vững trước áp lực nhiều hướng. Huyền quang trắng-đen trở thành bức tường động, giúp lão vừa công vừa thủ trong phạm vi hẹp.

Cầm cự trước vây công và dẫn dụ đối thủ vào địa lợi hiểm

Khi bị nhiều cao thủ chính đạo hợp lực vây chặt, Âm Dương Kính liên tục tả đón hữu đỡ, bắn bật pháp bảo và trả đòn theo kiểu phản chủ. Dù đối phương đông người và phối hợp ngày càng nhuần nhuyễn, phòng tuyến huyền quang hai màu vẫn khó bị xuyên phá trong một thời gian dài. Ngọc Dương Tử lợi dụng sự ổn định ấy để cơ động, kéo cả chiến đoàn dịch chuyển về phía khu vực nguy hiểm nhằm tạo sai lầm chiến thuật cho đối thủ.

Việc đối phương phải cảnh giác địa hình cho thấy Âm Dương Kính không chỉ là vũ khí phòng ngự, mà còn là công cụ mở đường cho mưu kế kéo-đẩy nhịp giao chiến. Tuy nhiên, áp lực kéo dài khiến khí thế pháp bảo dần bị chèn ép, buộc chủ nhân phải tính đến đường rút lui để bảo toàn tàn quân.

Bộc phát bằng tinh huyết để thoát hiểm và giai đoạn chủ nhân trọng thương

Ở thời khắc quyết định, khi đối phương thi triển thế sấm sét quy mô lớn, Ngọc Dương Tử phải dựa vào Âm Dương Kính kết hợp bí thuật tinh huyết để chống đỡ và mở đường sống. Cuộc bộc phát giúp lão chạy thoát, nhưng cái giá là nguyên khí hao tổn nghiêm trọng, khiến trạng thái về sau sa sút rõ rệt. Sau khi rút lui, Ngọc Dương Tử vẫn mang theo Âm Dương Kính trong đêm ở đầm lầy, thể hiện sự phụ thuộc sinh tử giữa chủ nhân và pháp bảo.

Trong bối cảnh bị truy bức và nội bộ lung lay, Âm Dương Kính vẫn “hoạt động mạnh”, nhưng càng lộ rõ mặt trái: tiêu hao tâm lực và tinh huyết khiến chủ nhân dễ rơi vào thế kiệt quệ. Trạng thái hiện tại của pháp bảo vì thế gắn chặt với thương thế và khả năng gắng gượng cuối cùng của người cầm.