Tây Mạc từ lâu là thánh địa Phật gia, vùng đất Phật môn nghiêm trang giữa rừng lớn phía tây Huyền Hoang đại lục, nơi nối liền Trung Châu, Nam Vực và Bắc Nhạc. Thời hưng thịnh, Tây Mạc từng ôm ấp các pháp môn truyền thống, Linh Sơn ngồi yên như pho tượng Phật, truyền thống trận pháp và truyền tống trận gọi mây gọi gió làm bảo hộ cho cư dân Phật gia. Sau trận 1850, nguyên khí hoang tàn, Đại Sơn vỡ nát, Huyết Hà chảy xiết khiến cả vùng tràn ngập khói lửa và máu, còn lại chỉ là phế tích gạch vụn và đồng trụ phong ấn.

Cấm khu Vong Xuyên nằm trong lòng Tây Mạc như mảnh uông dương đại xuyên, là nơi thời quang lưu dấu thương hải tang điền và khiến bất cứ thế lực nào phải khiếp sợ. Diệp Thần, Thiên Tri, Quỳ Ngưu, Lý Trường Sinh và nhiều Chuẩn Đế đều từng cảm nhận Tây Mạc như một vết thương sâu với ma khí còn sót, khiến họ không dám nán lại quá lâu. Hắc khí và lôi hải dậy lên, ngăn cản những kẻ muốn tái chiếm; tất cả cột gạch, di tích Phật gia và đường truyền cũ giờ chỉ còn là chứng tích tang thương của một cuộc chiến đẫm máu.

Dù vậy, Tây Mạc vẫn lưu giữ nguyên khí đất trời, tàn dư pháp bảo cổ Phật và truyền thống trận pháp, khiến đây là điểm đến nguy hiểm nhưng cũng đầy tài nguyên được săn tìm bởi các Chuẩn Đế liều mạng.

Mục lục nội dung

Thông tin cơ bản

Tên gốc: Không có

Trạng thái: Hoang tàn sau trận, đang được bao quanh và tránh lửa.

Vai trò: Trung tâm đại loạn, chiến trường chính của các thế lực Hồng Hoang – Nhân Tu – Diệp Thần.

Biệt danh: Tây Mạc Tịnh Thổ, Vùng đất Phật gia cũ, Đấu trường Hồng Hoang, Tây Mạc chiến địa, Phế tích Huyết Hà

Xuất thân: Từng là sản địa hưng thịnh của Phật gia; sau đại nạn hóa thành chiến trường.

Địa điểm: Phía tây Huyền Hoang đại lục, nối liền Trung Châu, Nam Vực, Bắc Nhạc.

Cấu trúc: Hệ thống cổ thành, truyền tống trận trải mạng nhện, di tích Phật gia, vùng cấm thiên kiếp.

Bầu không khí: Tang tóc, chết chóc, đầy sát khí; lôi hải và huyết vụ bao trùm; linh khí tán loạn.

Năng Lực

Thông số khác

Sản vật / Tài nguyên:

Nguyên khí đất trời, tàn dư pháp bảo cổ phật, truyền thống trận pháp, vô số xác chết tích tụ tài nguyên.

Mức độ nguy hiểm:

Tối đại: hiện là nơi tập trung các Chuẩn Đế, thiên kiếp, đại chiến Bát Đế.

Quan Hệ & Nhân Mạch

  • Nhóm: Hồng Hoang đại tộc (Cùng Kỳ tộc, Thao Thiết tộc, Ngột tộc, Xà tộc, Tu Dư tộc, Kim Nghê tộc, Thiên Hạt tộc, Quỷ tộc)
  • Nhóm Khác: Nhân Tu bị giam, vài Chuẩn Đế canh giữ, linh kiện ma khí (Đồng trụ phong ấn), chiến đài máu

Dòng thời gian chi tiết

Phật gia khai sinh Tây Mạc

Tây Mạc được chọn làm thánh địa Phật gia vì vị trí giao thoa giữa Trung Châu, Nam Vực và Bắc Nhạc, hứa hẹn cung cấp nguyên khí dồi dào và địa hình thích hợp cho sự phát triển của Phật pháp. Các đỉnh núi và thung lũng được chú trọng khai quang để dựng lên tượng Phật, miếu đường và đường truyền tống đón khách. Linh khí nơi đây ngày một đậm đặc do sự tụ hợp của tín đồ, tăng lữ và pháp bảo, khiến Tây Mạc dần mang vẻ uy nghiêm khác biệt với các thành trì thường tình.

Phật môn dựng nên hệ thống trận pháp bền bỉ để bảo hộ thánh địa và tạo nên một trường năng lượng nếu có kẻ lạ động vào. Tên Tây Mạc sớm lan khắp lãnh thổ Huyền Hoang như vùng đất linh thiêng, ai nấy đều nhớ đến sự thanh tịnh cùng truyền thống đối đãi tử tế. Thánh địa này còn là nơi tập hợp nhiều học giả Phật pháp chia sẻ kinh nghiệm tu luyện với nhau, đóng góp vào sự phồn vinh đang dâng.

Tây Mạc trở thành sản địa hưng thịnh

Các hào kiệt Phật gia đến Tây Mạc tu hành, đem theo bảo vật và công phu, khiến nơi này là nguồn cảm hứng cho nhiều dòng tu khác. Truyền thống trận pháp của Phật gia được bảo trì bằng những nghi lễ hàng ngày và hàng đêm, giữ cho trận truyền tống không bị can nhiễu, tạo nên một mạng lưới cầu nối với các vùng đất xa xôi. Địa phương được khai hoang để nuôi dưỡng các tự viện, học đường và Huyết Đài nơi huấn luyện tăng nhân.

Những chuyến hành hương khiến Tây Mạc ngày càng đông đúc, từ đó các lớp học Phật pháp rộn rã tiếng tụng nam mô. Ngay cả những thế lực ngoài Phật gia cũng công nhận rằng đây là vùng đất linh thiêng khó chinh phục, và vì vậy Tây Mạc được bổ sung một số cơ sở phòng thủ tinh vi. Đó là thời điểm Tây Mạc rực rỡ nhất, khi mọi cột gạch, tượng Phật và truyền tống trận đều được giữ nguyên vẹn.

Truyền thống Phật gia củng cố hệ thống trận pháp

Đường truyền cũ tại Tây Mạc mở rộng như mạng nhện, dẫn khí của cả vùng tỏa ra khắp Huyền Hoang đại lục và tạo nên một lớp bảo vệ hiếm có cho Phật môn. Hệ thống cổ thành bao quanh Linh Sơn kết hợp với các trường pháp và trận địa khiến mọi cuộc tấn công bên ngoài phải suy nghĩ lâu. Phật gia còn dựng nên một đường truyền đặc biệt để kết nối Linh Sơn với các miếu Phật ở xa, giúp lưu chuyển tín đồ và năng lượng ma pháp.

Truyền thống này kéo dài qua nhiều đời, khiến Tây Mạc được xem là nơi cất giữ di sản tinh hoa nhất của dòng Phật. Các tăng nhân xem việc gìn giữ truyền thống trận pháp như bổn phận cao quý, dù biết rằng đó cũng khiến Tây Mạc trở thành mục tiêu nóng hổi trong thời chiến. Chính nhờ truyền thống ấy mà trong một thời gian dài, Tây Mạc giữ được yên bình, hằn sâu dấu ấn của Phật gia.

Cấm khu Vong Xuyên hình thành trong nội địa

Truyền thuyết nhắc đến Vong Xuyên là cấm khu gấm góc, mênh mông và ngập đầy thương mang, chứng kiến biến thiên của cả Tây Mạc từ những ngày đầu. Người ta kể lại nó tựa mảnh uông dương đại xuyên tĩnh lặng trên bề mặt nhưng lại là nơi tra tấn tinh thần rất nghiêm khắc. Vì xuất hiện từ rất lâu, đến trước cả khi Huyền Hoang chính thức ra đời, Vong Xuyên được xem là nguồn gốc ám ảnh không thể bỏ qua.

Người ta cho rằng thời gian mà Vong Xuyên lưu lại không phải chỉ tính bằng năm tháng thường tình vì nó như tồn tại đồng thời trên mọi thời điểm tang thương của Tây Mạc. Ai dám đi vào khu vực đó đều chứng kiến máu và hình ảnh của hàng thiên niên kỷ bão táp, khiến thánh địa ngay bên cạnh cũng rung lên kiệt sức. Vong Xuyên chính là bàn đạp đầu tiên đưa Tây Mạc vào lòng mỗi người như một cấm địa đầy ma khí.

Cấm khu Vong Xuyên lan truyền uy danh hung ác

Sự xuất hiện của Vong Xuyên khiến Tây Mạc được khắc họa như vùng đất bị thời gian làm cho sưng tấy, nơi mà dòng nước tĩnh và nhiệt khí vỡ vụn. Tên gọi “cấm khu hung danh” nhanh chóng lan ra toàn Huyền Hoang nhờ tiếng tăm kinh sợ của các thế lực từng chạm trán. Sự tồn tại của Vong Xuyên buộc các vị tăng nhân phải tập trung vào phòng ngự hơn là mở rộng tín ngưỡng ra bên ngoài.

Những lời đồn thổi rằng Vong Xuyên là nơi tra tấn cũng khiến tín đồ Phật môn phải đối mặt với ám ảnh đen tối về mình và số người còn sống sót. Nhờ vậy, Tây Mạc bị đánh dấu là vùng đất có dư lượng ma khí khó giải, khiến việc mời gọi những thế lực khác đến là điều vô cùng khó khăn. Dù thế, những ai muốn tìm hiểu quá khứ Phật gia vẫn không thể bỏ qua nơi này, vừa kính sợ vừa tò mò.

Hồng Hoang Bát Đế dựng trận tại Tây Mạc

Bát Đế của Hồng Hoang xem Tây Mạc là đấu trường để thể hiện sức mạnh, họ dựng chiến trận lớn và đẩy vùng đất thành điểm nóng. Từ đó, khu vực này chịu thêm áp lực từ võ lực Hồng Hoang và cả những ai tìm cách chiếm lấy nguyên khí. Các chiến binh đem theo những bộ trận hùng hậu, bổ sung cả lực lượng Chuẩn Đế cá biệt để kiểm soát địa hình.

Đấu trường Hồng Hoang được phát triển thành nơi các thế lực giải quyết ân oán, máu đỏ từng phun trào lên nền đất thánh. Hàng đống cột gạch, di tích Phật gia bị san bằng trong lúc diễn ra chiến trận nghiệt ngã đó. Cái tên “Đấu trường Hồng Hoang” dần trở thành từ đồng nghĩa với chiến trường không thể cưỡng lại.

Chiến đài máu dựng lên vết tích mới

Hồng Hoang đặt chiến đài máu như một tiếng chuông cảnh báo, nơi thân thể bị thương đợi chết và nguyên khí bị hút cạn dần. Vùng đất gần chiến đài bốc mùi máu và hắc khí, khiến không ai dám qua lâu. Mỗi giọt máu rơi đều tạo nên làn sóng hằng hà xa xăm, khiến cả Tây Mạc rung chuyển và phản chiếu ra các chiều khác nhau.

Truyền tống trận vốn để bảo vệ nay trở thành lồng giam người, khiến những tu sĩ liều mạng bị cuốn vào. Những mảnh đổ nát không chỉ là dấu vết chiến trận mà còn là bằng chứng cho sự tàn nhẫn của Hồng Hoang. Từ đó, nhiều thế lực gọi Tây Mạc là “chiến đài máu” do vết tích còn lại quá rõ ràng.

Phế tích Huyết Hà hình thành

Sau nhiều trận chiến, Huyết Hà ngập tràn, dòng máu đỏ không ngớt chảy xiết khắp thung lũng và đánh dấu vùng đất bằng màu sắc tang thương. Mặt đất bị nhuộm đỏ, toàn bộ không khí dày đặc mùi máu và linh khí bị nhiễm bẩn. Dòng Huyết Hà không để một loài sinh linh nào sống sót, nó giống như một con sông giữa địa ngục khiến mọi ai vô tình lạc vào phải rùng mình.

Những cột gạch vỡ nát cạnh đó và lôi hải bốc lên làm cho vùng đất càng trở nên khác thường. Di tích Phật gia không còn ánh sáng dịu mà thay vào đó là cảnh tượng hỗn độn nơi máu và phật châu vụn nát. Tên gọi “Phế tích Huyết Hà” trở nên khắc sâu và được nhắc lại như một lời nhắc rằng Tây Mạc từng là nơi máu chảy và linh khí bị hủy.

Trận 1850 biến Tây Mạc thành bãi chiến địa

Trận chiến lịch sử năm 1850 quyện máu và lửa khiến Tây Mạc bị phá hủy toàn diện, từ đáy đất tới tận trời hoàng. Đại Sơn sụp đổ, từng khối thành bị phá nát và chỉ còn lại đống đổ nát trải dài khắp bề mặt. Huyết Hà chảy xiết hơn bao giờ hết, nước đỏ trộn lẫn cát bụi giết chết tất cả sinh linh còn lại.

Mùi khói và lửa phảng phất trong suốt thời gian sau khiến Tây Mạc trở thành vùng không thể tiếp cận bình thường. Hồng Hoang và Nhân Tu kiệt sức, hàng triệu người chết hoặc bị thương khi lửa đỏ nhuộm cả bầu trời. Địa danh từ một thánh địa giờ chỉ còn là biển máu và cột gạch vụn, khiến cả tam giới phải ghi nhớ.

Đại Sơn vỡ nát và truyền tống trận đứt gãy

Những khối đá khổng lồ của Đại Sơn không còn là mái che nữa mà nát vụn thành từng mảnh. Truyền tống trận đan mạng nhện bị phá hủy, khiến người ta không thể dùng phương thức cũ để đi ra lúc Hồng Hoang rút lui. Di tích Phật gia trơ trọi, không còn đường dẫn để giữ nguyên khí hay mở rộng tín đồ.

Hàng loạt cột gạch khô và tượng Phật bị nghiền nát như thể báo hiệu cho một thời đại mới của hỗn loạn. Những kẻ sống sót bị mắc kẹt vì đường truyền đứt, phải sử dụng Vực môn tạm thời để thoát. Tuy nhiên, đất lửa vẫn dậy lên liên tục khiến tiến độ di cư chậm chạp, khiến Tây Mạc chứng kiến nhiều cuộc đổ máu nhỏ sau đó.

Hồng Hoang và Nhân Tu rút lui từ Tây Mạc

Khi trận địa trở nên không thể kiểm soát, bộ tộc rút lui qua Tây Mạc nhưng rất chậm, từng bước rời đi giữa khói lửa. Hàng triệu Hồng Hoang và Nhân Tu chịu thương tích nặng, nhiều người buộc phải nằm lại nơi rác rưởi chiến trường. Những người sống sót chọn cách trú ẩn trong các di tích còn sót lại, nhưng linh khí hỗn loạn khiến họ phải nhanh chóng tìm đường đi.

Tộc nhân dùng Vực môn mới mở đường ra thay vì truyền tống cổ, nhưng Vực môn cũng đòi hỏi công phu và thời gian nên di cư mất nhiều ngày. Cảnh tượng đồng bằng máu trở thành ấn tượng sâu đậm trong tâm trí nhiều người, giống như vết sẹo không thể lành. Tây Mạc bây giờ là ký ức về khu vực mà từng làm nên sự hùng mạnh của Phật gia, nay hiện ra như một ngôi mộ tập thể.

Đế đạo phong chặn và ngăn Tây Mạc phục hồi

Sau trận 1850, Đế đạo dùng quyền năng để phủ lấp Tây Mạc, khiến hồng hoang tộc không thể mở lại thánh địa cũ. Sự phong chặn đó đồng thời ngăn cản các tộc khác đến can thiệp, biến Tây Mạc trở thành di tích mà không ai chủ động thăm dò. Cấm khu lan rộng một phần vì các tập đoàn đứng bên ngoài không thể thoát khỏi ma khí của Tây Mạc.

Nhiều phái thậm chí chọn cách tránh xa vì sợ bị cuốn vào một trận đại kiếp chưa tan. Tây Mạc từ đó trở thành vùng đất âm u, lưu giữ toàn bộ vết thương của cuộc chiến tưởng như đã kết thúc. Càng nhiều người tránh xa thì dấu tích thánh địa càng trở nên hoang vu và tang thương hơn.

Tây Mạc trở thành di tích tang thương và liệt cấm khu

Di tích Phật gia trở thành khu vực trống rỗng trông như đôi mi mắt khép lại, khiến những ai có cơ hội nhìn thấy cũng không dám ngẩng nhìn lâu. Tây Mạc từng là trung tâm của Phật gia, nay chỉ còn ràn rụa mùi hôi hắc và ma khí ngún ngút. Sự hỗn loạn vẫn còn đó, như thể linh hồn của hàng triệu người đã chết không muốn rời khỏi cột gạch vỡ.

Cái tên “Tây Mạc chiến địa” được nhắc đến với cả sự kính nể và e dè bởi tất cả thế lực. Dù Phật gia không thể đặt lại căn bản, Tây Mạc vẫn chứa trong lòng những di tích chưa bị đụng đến, để lại bằng chứng cho một thời đại huy hoàng giờ mất tích. Hầu hết tu sĩ chọn cách chỉ chạy qua một lần nếu bắt buộc, chứ không cố gắng chiếm giữ lâu dài.

Quỳ Ngưu và Lý Trường Sinh lưu giữ ký ức về Tây Mạc

Quỳ Ngưu và Lý Trường Sinh ở Đồng Lô vẫn nhớ nơi này vì đó là chiến trường nơi họ từng bị phong chặn. Họ kể về cách tuyên truyền của Đế đạo, nơi phong ấn được đắp chặt với Diệp Thần từng thi triển tứ mạch. Ký ức nhắc lại những tiếng la hét, máu chảy dài, và bóng dáng kẻ thù rình rập giữa cột gạch đổ.

Tây Mạc dường như luôn chấm phá trong tâm trí họ như một hốc ngực đau, nơi từng giáng xuống thịnh nộ của Phong Đế. Những người khác nghe kể lại đều bị ám ảnh bởi cảm giác trống rỗng và tang thương lan tỏa từ miền đất đó. Vì thế, dù đã trải qua bao nhiêu thời đại, Tây Mạc vẫn là vết thương không nguôi trong lòng các thế hệ Hồng Hoang.

Diệp Thần cùng Thiên Tri từng đi ngang Tây Mạc

Họ cảm tạ rằng mình đã sống qua trận chiến lớn, trong lúc bàn chân vừa chạm lên mảnh đất đầy hắc khí. Diệp Thần mô tả Tây Mạc như địa ngục, linh khí tan loạn và từng cột gạch mang đầy bóng ma. Thiên Tri đồng cảm vì cảm thấy nơi đây như một vết thương tổ quốc, khiến cả hai không dám ở lại lâu.

Họ chứng kiến những ký ức của chiến trận vẫn còn đậm, và nó khiến họ tự hỏi liệu mình có thể mang lại bình yên hay không. Điểm dừng chân của họ là một con đường truyền cũ, nơi sức nóng của đất lửa còn bốc lên từng đợt. Mỗi bước đi qua Tây Mạc khiến họ thầm ghi nhớ những gương mặt đã nằm lại, để sau này không quên việc dựng lại hòa bình.

Vực môn trở thành lối thoát duy nhất sau khi truyền tống trận đổ nát

Sau trận, những tộc nhân muốn bỏ Tây Mạc phải dùng đến Vực môn vì truyền tống trận đã bị phá hủy. Vực môn phải dùng nhiều công lực và sự sáng tạo, không phải ai cũng qua được. Dù vậy, tình thế bắt buộc khiến nhiều người lao vào đường hầm nóng bỏng, để rồi đôi khi trở thành thi thể vùi dưới đất.

Vật liệu bảo vệ dần cạn, khiến mỗi kế hoạch di cư phải tính toán kỹ lưỡng từng bước chân. Nhiều người nhìn thấy Vực môn như một cánh cửa đem họ ra khỏi cõi chết, nhưng cũng không ít người chẳng kịp phục hồi vì khí lửa quá dày. Do đó, Tây Mạc càng trở thành nơi mọi người muốn quên đi, dù nhiều tài nguyên vẫn bị bỏ lại.

Nam Vực và Viêm Long tìm đường vào Từ Bi Thành

Họ chạy trốn khỏi Cửu Tôn Đế binh và quyết định tìm đến Tây Mạc như một nơi tránh né kỳ lạ. Họ tìm đến Từ Bi Thành và những miếu Phật để tìm bằng chứng về Sở Huyên và bằng cách đó tìm ra Sở Huyên từng ở đâu. Trong quá trình truy dấu Lôi Đình Chiến Thể, Tây Mạc liên tục được nhắc đến như bến đỗ chờ đợi những bí mật.

Việc tìm đến Linh Sơn khiến họ phải đối mặt với cấm khu Vong Xuyên nên mỗi bước đều căng thẳng. Những tin đồn về Tiêu Thần dẫn hai người đến gần hơn với sự thật, nhưng cũng kéo theo đội quân săn đuổi. Tây Mạc trong thời điểm này trở thành trung tâm thông tin vì mỗi miếu Phật giải thích một mảnh ghép mới trong lịch sử của Sở Huyên.

Miếu Phật hé lộ bí ẩn về Sở Huyên và mộ phần

Tây Mạc mỗi ngôi miếu giờ sử dụng ánh sáng lặng lẽ để lưu giữ thông điệp về Sở Huyên, khiến mỗi bước tiến vào đều như tham gia vào một bài kiểm tra trí tuệ. Người ta phát hiện hàng ngàn đoạn ghi chép cũ về những cái tên còn sống sót và những mối hận chưa được giải. Những người tìm đến không chỉ vì sự cứu rỗi mà còn vì chứng kiến những ngôi mộ xưa, được lấp đầy bằng những lời cầu nguyện muôn đời.

Dù Tây Mạc đã mất đi phần lớn công trình, miếu Phật vẫn giữ một vài thần quang nhờ những pháp bảo cổ sót lại. Khi Diệp Thần tìm đến đó, mọi thứ đều rung lên vì linh khí bức bối, khiến các thế lực chờ thời cơ nhảy vào. Lúc này Tây Mạc không chỉ là chiến trường mà còn là lớp sách mở ra những bí ẩn về quá khứ.

Linh Sơn trở thành Phật môn thánh sơn vĩ đại

Núi Linh Sơn nằm giữa Tây Mạc như một tôn Đại Phật ngồi xếp bằng, phát ra thần quang và âm hưởng thanh thuần vang vọng khắp mọi nơi. Chính tại đây, truyền thuyết kể rằng Phật Đế từng thiền ngồi và khai ngộ vô thượng Phật pháp, nên tín đồ Phật môn vô cùng kính ngưỡng. Linh Sơn trở thành nơi tụ hội các tu sĩ cầu pháp, dù lửa chiến tranh đang cận kề.

Mỗi ngày đều có đoàn tín đồ đến quỳ lạy, giữ cho bầu không khí nơi đây dù tang tóc vẫn có phần trang nghiêm. Đồng thời, Linh Sơn cũng là điểm tiếp nhận mảnh lực từ Đông, Bắc, Nam, Trung khiến rất nhiều giới lực tranh giành. Vẻ uy nghiêm của Linh Sơn khiến cả yêu khí và hiển linh dường như phải kính nể, góp phần khiến Tây Mạc giữ lại sự linh thiêng giữa đại loạn.

Linh Sơn trở thành điểm nóng khi Tây Mạc náo động

Khi bầu không khí Tây Mạc căng thẳng, người ta lập tức tập trung tại Linh Sơn vì nơi đây mang năng lượng bảo hộ mạnh nhất. Dù trải qua bao nhiêu nghịch cảnh, Linh Sơn vẫn giữ được các lớp trận pháp biên giới khép kín để cản bước kẻ tà. Khi các thế lực lớn lục đục, Linh Sơn như cây kim giữ điểm trung tâm để đánh dấu vị trí họ cần giành.

Phật môn đứng ở đây vừa thần bí vừa chiến trường, khiến cả người tôn kính lẫn kẻ thù đều phải dừng lại. Các dòng tu ác và yêu khí không phủ nhận sự uy nghiêm đó vì Linh Sơn không chỉ là vị trí vật lý mà còn là biểu tượng đạo pháp. Khi Diệp Thần tìm đến Linh Sơn, không khí bảo hộ không đủ để ngăn hắn và những căng thẳng lan tỏa khắp Tây Mạc.

Diệp Thần dồn sát Phượng Tiên bên ngoài Tây Mạc

Trận đấu bùng nổ trong bầu không khí huyết sắc, Diệp Thần không cho đối thủ thời gian thở và đọc tên tổ tiên Phượng Hoàng trong lúc giao chiến. Hắn vung kiếm xẻ Phượng Tiên pháp khí ngay giữa miền đất từng thuộc về Phật môn, khiến dân chúng phải rùng mình. Dù Phượng Tiên cầu cứu Phượng Hoàng, vị đại tôn ở Đông Hoang đang tự phong nên không thể can thiệp kịp.

Máu đỏ từ Nguyên Thần vỡ loang khắp nền đất thánh, tạo nên bức tranh đẫm máu khiến Tây Mạc càng thêm tang tóc. Diệp Thần biểu hiện thái độ không khoan nhượng với Phật gia khiến mối hận giữa hai bên càng nghiêm trọng hơn. Cảnh tượng đó khiến Linh Sơn trở thành chứng nhân sống cho mối thù này.

Yêu khí và hiển linh dày vò Linh Sơn

Sau khi Diệp Thần tấn công, yêu khí chất đống và hiển linh bắt đầu phản ứng dữ dội với nhau. Linh Sơn từng là nơi tĩnh mịch giờ trở nên rung chuyển bởi sức mạnh đen tối, khiến người dân ở xa cũng cảm nhận được. Những tiếng la hét vọng lại giữa các hành lang đổ nát của miếu Phật, và những linh hồn bất ổn càng tăng thêm ma khí xung quanh.

Tây Mạc đầy rẫy những tiếng vọng từ quá khứ, khiến những ai qua lại cảm nhận được sự đau khổ của chiến trận. Dù có vẻ cũ kỹ, Linh Sơn lại giữ một phần năng lượng tinh túy khiến đây vẫn là tâm điểm khơi dậy mặt cảm xúc gần như nguyên sơ của Phật gia. Vì thế, dù chiến trường còn nóng, Linh Sơn vẫn không bỏ mình mà tiếp tục tỏa ra thần quang và âm thanh linh thiêng.

Diệp Thần vượt qua Phật Đà tại Linh Sơn

Trong lúc hồi hộp, Diệp Thần chính là nhân tố khiến Phật Đà liên tiếp bị tiêu diệt tại Tây Mạc Linh Sơn. Đòn đánh của hắn khiến thiền trượng và phật châu vỡ nát, máu phủ đỏ khắp không trung. Từng lớp âm thanh từ Phật lý rơi xuống không ngăn được hắn tiếp tục tấn công, khiến cả chư Phật rơi vào hư không.

Không khí vốn tĩnh mịch bỗng trở nên hoang tàn, chư Phật phải đối mặt với hiển linh dữ dội. Thích Già cũng không thể cản nổi dù từng trải nghiệm nhiều kiếp nạn, và hắn phải chịu một thất bại nặng nề. Điều đó khiến người xung quanh không khỏi rời mắt khỏi Tây Mạc vì chưa từng chứng kiến cảnh tượng tương tự.

Linh Sơn chịu cơn địa chấn bất tử

Cảnh tượng sau trận hiển lộ sự tĩnh mịch sau cơn địa chấn, bầu không khí như bị hút sạch năng lượng. Tây Mạc Linh Sơn vốn được xem là bình yên nay trở nên hoang tàn, từng bước chậm rãi thể hiện dấu vết của sự sụp đổ. Mọi người xung quanh rùng mình vì sự mạnh mẽ bí ẩn của Diệp Thần, dường như cùng tồn tại giữa máu lửa và thiền tu.

Vết thương tinh thần của Phật gia dường như bị cào lên mỗi khi nhớ lại, khiến ai cũng kinh ngạc trước mối nguy của cấm khu. Những tiếng động yếu ớt còn lại vang vọng khắp Tây Mạc như lời nhắc tại sao nơi đây vẫn giữ lại ma khí đen tối. Từ đó, Tây Mạc càng bị ghi khắc thành vùng đất mà dù là người trong giới tu chân cũng không dám trông lâu.

Chuẩn Đế và thiên kiếp ngầm lẻn vào Tây Mạc

Một số Chuẩn Đế liều mạng lẻn vào để tìm nguyên khí và pháp bảo, dù biết hiểm nguy còn tiềm ẩn. Họ canh giữ những phế tích như chiến đài máu hoặc đồng trụ phong ấn, vừa để thu thập tài nguyên vừa để bảo đảm không kẻ khác chiếm. Chỉ khi có lực lượng đông đủ mới dám đương đầu với hắc khí lan tỏa vì Tây Mạc không cho phép sơ suất.

Dù vậy, sự xuất hiện của họ cũng khiến mạch khí bỗng động, làm cho những người khác biết mình đang bị theo dõi. Rất nhiều Chuẩn Đế chọn đứng ngoài vòng tránh chứ không dám đi sâu vào cấm khu. Vùng đất vì thế trở thành vùng thử thách nguời ta không dám từng bước lơ là.

Tây Mạc giữ nguyên khí và pháp bảo cũ

Dù đã bị phá hủy, Tây Mạc vẫn còn giữ được nguyên khí đất trời đặc biệt, khiến nó trở thành nơi hấp dẫn với những ai muốn hấp thụ linh khí hắc dị. Các tàn dư pháp bảo cổ Phật dù hư hại nhưng vẫn còn linh nghiệm nếu người có đủ trình độ. Truyền thống trận pháp cũ bị phá hủy nhưng vẫn còn sợi dây quan trọng để kết nối với quá khứ Phật gia.

Nhiều đạo sĩ tìm cách khai quật hư tích pháp bảo, hy vọng tìm ra bí mật bị chôn giấu lâu ngày. Sự hấp dẫn này đồng thời khiến các thế lực nguy hiểm tìm cách nắm giữ để tăng sức mạnh của mình. Tây Mạc từ đó trở thành bến đỗ mâu thuẫn giữa con người mong tìm kiếm bình yên và các thế lực đang tìm kiếm quyền lực.

Tây Mạc bị bao quanh vì lửa liên miên

Ngọn lửa vẫn bốc lên tại nhiều điểm, khiến Tây Mạc bị bao quanh bởi khói lửa không ngừng nghỉ. Điều đó cản trở mọi hành động khai quật hoặc chiếm giữ, dẫn đến tình trạng khu vực luôn bị mọi lực lượng tránh né. Những lớp đất cháy đỏ chứa tinh linh bị thiêu đốt nên không ai đủ can đảm đứng lâu.

Chuẩn Đế muốn canh giữ cũng chịu ảnh hưởng vì khói lửa khiến họ khó duy trì công lực. Tây Mạc vì thế không thể nào lặng yên lâu dài, khí hôi hắc luôn rình rập đánh thức từng đoạn cột gạch. Dù vậy, điều đó lại tạo ra cảm giác chưa từng có, giống như cả địa danh đang thở và rùng mình liên tục.

Đồng trụ phong ấn và linh kiện ma khí nằm yên

Cột trụ kim loại lớn từng giam giữ Nhân Tu bị thương giờ vẫn nằm tại đó, trở thành cảnh tượng rùng rợn của di tích. Nó được xem như một minh chứng về chiến công của Hồng Hoang Bát Đế và đồng thời là lời cảnh báo cho những kẻ dám động vào. Những Chuẩn Đế canh giữ đôi khi dùng đó làm bến đậu, nhưng cột trụ vẫn còn tỏa ra năng lượng khó đoán.

Một số người tin rằng nếu phá vỡ cột trụ sẽ giải phóng ma khí nhiều hơn, vì vậy họ giữ nguyên và chỉ dùng để cảnh giới. Sự hiện diện của đồng trụ khiến Tây Mạc càng thêm tang thương khi nhiều xác chết xung quanh trở thành nguồn tài nguyên ma khí. Từ khi đồng trụ xuất hiện, Hawaii di tích đó trở nên không thể bỏ qua đối với bất kỳ ai quan tâm tới quá khứ chiến trận.

Bản cảnh ma khí còn sót khiến tu sĩ sợ hãi

Tây Mạc lưu giữ rất nhiều ma khí còn sót lại từ chiến trận và các linh hồn bị đọa. Khói hắc từ chiến đài máu lan tỏa mỗi ngày mỗi dày trong khi lôi hải và huyết vụ bao trùm. Những tu sĩ dù địa vị cao cũng không dám nhìn lâu vì ma khí có thể ám vào họ và gây ra hậu quả không lường.

Vì vậy, Tây Mạc trở nên cấm địa thật sự, chỉ những người muốn tìm kiếm thứ gì đó vẫn tiếp tục tiến vào với tâm lý chết chóc. Diệp Thần và Thiên Tri từng cảm nhận nơi đây như địa ngục, khiến họ càng cẩn trọng khi bước chân qua. Sự sợ hãi này lại giúp giữ cho mảnh đất còn lại ít bị quấy rầy hơn, nhưng đồng thời cũng khiến nó trở nên lạnh lẽo hơn.

Tay Mạc giữ vị trí trung tâm thông tin thời chiến

Khi bất ổn xảy ra, Tây Mạc là nơi các phe phái truyền tin vì cổng Phật và Linh Sơn vẫn còn một số thần quang. Dù không ai dám ở lại lâu, những cuộc gặp nhanh gọn vẫn diễn ra ở các hốc đá hoặc miếu Phật còn sót lại. Yan lệnh từ phía Phật gia hoặc các thế lực khác vẫn có thể đến Tây Mạc bằng một số phương thức đặc biệt.

Những kẻ được giao nhiệm vụ quan sát cũng dùng Tây Mạc làm vị trí trung chuyển, để rồi cứ mỗi lần có biến, họ sẽ truyền đến các nơi khác. Khí thế của Tây Mạc lúc đó là sự cân bằng giữa hỗn loạn và yên lặng, khiến không ai biết được điều gì tiếp theo sẽ xảy ra. Chính vì vậy, dù còn đầy tử khí, Tây Mạc vẫn đóng vai trò trung tâm trong kế hoạch của nhiều cường lực.

Tây Mạc như một hốc ngực đau của Diệp Thần

Diệp Thần từng nói Tây Mạc như một hốc ngực đau đớn, vì nơi đây từng là thánh địa và giờ chỉ còn dấu gạch vụn. Từ cảm nhận ấy, hắn tận mắt chứng kiến cơn khủng khiếp của một trận chiến lớn đã qua. Hắn tự hỏi liệu chính mình có thể là nguyên nhân khiến nơi này tan nát hay không.

Dù vậy, Tây Mạc giúp hắn hiểu sâu hơn về bố cục thế lực và nhắc nhở rằng không nên quên đi quá khứ. Những trận chiến ở đây không chỉ để lại dấu vết về lực mà còn về tâm linh, nên hắn phải cẩn trọng trong mọi hành động sau đó. Tây Mạc vì thế trở thành bài học đau đớn mà Diệp Thần mang theo suốt con đường sau này.

Bát Đế không quên diệt Tây Mạc

Bát Đế từng dính líu vào trận chiến lớn tại đây không bao giờ quên vết tích mà Tây Mạc để lại. Họ xem đây là minh chứng cho cả sự thịnh vượng đã mất lẫn sự tàn phá cần phải triệt hạ. Tây Mạc chứng kiến cảnh Diệp Thần chém Phượng Tiên nên mối thù giữa các bên càng sâu hơn.

Mỗi lần nhìn lại, Bát Đế đều thấy sự cần thiết phải dập tắt mầm móng yếu đuối để không tái diễn. Họ đặt vào đó những trận pháp khắc nghiệt để đảm bảo ai động vào sẽ phải trả giá. Coi Tây Mạc như một lời nhắc rằng những gì bị đánh mất sẽ không dễ dàng lấy lại.

Tây Mạc là nơi tri ân nhưng cũng là cấm địa

Những tu sĩ Phật gia vẫn tụng kinh tại một vài gốc cây dù không tiếng vọng, họ coi đây là nơi tri ân những linh hồn đã mất. Tuy nhiên, nhóm tín đồ chỉ dám đến ban đêm và nhanh chóng rút đi vì ma khí vẫn vây quanh. Tây Mạc vì thế vừa là nơi thiêng liêng vừa không thể tiếp cận dễ dàng, tạo nên sự dày vò trong trái tim những người còn sót.

Mỗi lần tụng kinh thì ma khí lại dao động, khiến đường phố mới lại rung lên. Nhiều người cho rằng chỉ còn chút ánh sáng hiếm hoi chiếu vào, nên họ càng trân trọng từng khoảnh khắc. Đó là lý do vì sao dù hoang tàn, Tây Mạc vẫn giữ vị trí đặc biệt trong văn hoá Phật gia.

Tây Mạc tiếp tục được cảnh báo bởi mùi hôi hắc

Những người qua lại Tây Mạc cảm thấy mùi hôi hắc từ Huyết Hà và chiến đài máu luôn lấn át không khí. Đó là cách tự nhiên để báo hiệu cho ai đó rằng mảnh đất này vẫn còn hỗn loạn. Người qua đường nếu ngửi thấy thì tự động tránh xa vì sợ mùi đó sẽ ám vào bản thân.

Từ đó, Tây Mạc như một lời nhắc rằng nơi này chỉ dành cho những người sẵn sàng đối mặt với sự thật đen tối. Mùi hôi hắc cũng chính là tín hiệu cho những lực lượng canh gác rằng kẻ lạ sẽ tới, giúp họ phán đoán tình huống nhanh chóng. Tình trạng này khiến Tây Mạc trở nên yên tĩnh hơn dù nội tại vẫn rền vang.

Tây Mạc tồn tại một đường truyền cũ vẫn âm ỉ

Dù truyền tống trận chính bị phá, đường truyền cũ vẫn còn tồn tại và phát ra tiếng vọng yếu. Khi Hồng Hoang rút chạy thì nó âm ỉ, đội hình Chuẩn Đế không thể tiếp cận vì Hồng Hoang ghi ấn. Những ai hiểu được mã mới có thể dùng nó để đi vào hoặc ra khỏi Tây Mạc, nhưng phải trả giá lớn.

Đó là lý do vì sao nhiều lực lượng từng cố gắng tiếp cận nhưng đều thất bại. Dù đường truyền cũ yếu ớt nhưng vẫn là ký ức sống của sự kết nối một thời. Nó cho thấy Tây Mạc dù bị phá hủy nhưng vẫn không chịu chìm hẳn vào quên lãng.