Luật thẩm vấn Nam Hải Quân là một quy chế khẩn cấp do Nam Hải Quân áp dụng để xử lý mọi nghi phạm có liên quan đến tai ương Hồng Tâm 6. Trọng tâm của luật là điều tra nghiêm ngặt không phân biệt thân phận, từ Bồ Gia cho đến Dung Hợp đều không được miễn trừ. Quy chế này trao cho Nam Hải Quân quyền điều động lực lượng từ Ngũ giai, Lục giai cho tới Bán Thần nhằm giám sát trạch viện, cục cảnh sát và các đầu mối nhạy cảm.
Luật cũng cho phép tạm giữ Dung Hợp trong toàn bộ thời gian còn tồn tại nghi vấn, biến việc thẩm tra thành một ưu tiên cấp quốc gia giữa lúc cơn ác mộng lan rộng. Song song với đó, liên lạc với Liên Minh Nghị Hội bị siết chặt để hạn chế rò rỉ thông tin và tránh làm tình hình thêm hỗn loạn. Việc thi hành luật buộc cảnh sát, Bồ Gia và Sở Cảnh phải phối hợp với đội thẩm vấn của Nam Hải Quân, đồng thời kiểm soát chặt nhân dạng của những người bị rà soát.
Ở phương diện chính trị, luật này giúp Bồ Gia phần nào lấy lại thể diện khi chủ động hợp tác, nhưng cũng khiến họ bị phe đối địch xem là đã đứng chung hàng ngũ với chính quyền Nam Hải.
Thông tin cơ bản
Tên gốc: 南海军审讯律
Trạng thái: Đang được thực thi; Nam Hải Quân đã cử Bán Thần và đội thẩm vấn tới từng trạch viện để giám sát và điều tra.
Vai trò: Quy chế thẩm tra khẩn cấp và công cụ mở rộng quyền kiểm soát của Nam Hải Quân trong thời kỳ khủng hoảng
Biệt danh: Thẩm vấn luật Nam Hải Quân, Quân luật thẩm vấn Nam Hải
Xuất thân: Được Nam Hải Quân ban hành và kích hoạt trong bối cảnh điều tra tai ương Hồng Tâm 6 cùng sự lan rộng của cơn ác mộng.
Địa điểm: Phạm vi áp dụng tại khu vực Nam Hải, đặc biệt ở các trạch viện, cục cảnh sát và những nơi có nghi phạm hoặc đầu mối liên quan đến Hồng Tâm 6.
Yêu cầu: Phải có lệnh trực tiếp từ cao tầng Nam Hải Quân; khi thi hành cần phái ít nhất một Bán Thần hoặc một Lục giai giàu kinh nghiệm tham gia giám sát và thẩm vấn.
Ảnh Hưởng: Luật nâng quyền can thiệp của Nam Hải Quân lên mức ưu tiên quốc gia, tạo cơ sở pháp lý để mở rộng điều tra và tập trung quyền lực trong thời gian khủng hoảng. Nó đồng thời gây áp lực mạnh lên các gia tộc và hệ thống trị an địa phương, buộc các bên phải chứng minh sự trong sạch bằng hợp tác thực tế. Về đối ngoại nội bộ, việc giới hạn trao đổi với Liên Minh Nghị Hội giúp bảo mật thông tin nhưng cũng làm gia tăng ngờ vực giữa các phe. Về chính trị, Bồ Gia nhờ hợp tác mà giữ được một phần thể diện, song lại phải gánh thêm tai tiếng là đồng lõa với chính quyền Nam Hải.
Năng Lực
Khả Năng
- Quyền Hạn: Điều động cảnh sát, Bồ Gia và Sở Cảnh phối hợp thẩm vấn, kiểm soát nhân dạng, tạm giữ Dung Hợp trong thời gian còn nghi vấn
- Biện Pháp Kiểm Soát: Giám sát trạch viện, cục cảnh sát và các đầu mối nhạy cảm, hạn chế liên lạc với Liên Minh Nghị Hội, cấm hoặc ngăn các Thần Đạo xuất hiện công khai
- Lực Lượng Huy Động: Ngũ giai, Lục giai, Bán Thần
Dòng thời gian chi tiết
Khởi nguồn từ tai ương Hồng Tâm 6
Khi tai ương Hồng Tâm 6 bùng phát và cơn ác mộng bắt đầu lan rộng, Nam Hải Quân đối mặt với áp lực phải nhanh chóng xác định những mắt xích bị nghi dính líu. Những biện pháp điều tra thông thường không còn đủ sức đáp ứng quy mô và mức độ nguy hiểm của biến cố. Trong bối cảnh đó, một quy chế đặc biệt được đưa ra để hợp thức hóa việc thẩm tra trên diện rộng.
Từ điểm xuất phát này, Luật thẩm vấn Nam Hải Quân trở thành công cụ pháp lý phục vụ kiểm soát khủng hoảng. Nó được định vị như một phản ứng cứng rắn của nhà cầm quyền quân sự trước nguy cơ mất ổn định toàn diện.
Ban hành cơ chế điều tra không miễn trừ
Sau khi được kích hoạt, luật xác lập nguyên tắc rằng mọi nghi phạm liên quan tới Hồng Tâm 6 đều phải bị điều tra nghiêm ngặt. Sự cứng rắn của điều luật nằm ở chỗ không có ngoại lệ cho thân phận hay địa vị, kể cả Bồ Gia lẫn Dung Hợp cũng không được đứng ngoài diện rà soát. Điều này biến cuộc điều tra từ một chiến dịch chọn lọc thành một mạng lưới thẩm tra toàn diện.
Chính nhờ nguyên tắc không miễn trừ ấy, Nam Hải Quân có cớ chính đáng để chen sâu vào các khu vực vốn nhạy cảm về chính trị và xã hội. Đây là bước ngoặt khiến luật không chỉ là quy tắc thủ tục mà còn là biểu hiện của quyền lực cưỡng chế.
Mở rộng huy động và siết giám sát
Khi quá trình áp dụng đi vào thực tế, Nam Hải Quân được trao quyền huy động các lực lượng từ Ngũ giai, Lục giai đến cả Bán Thần. Các trạch viện, cục cảnh sát và nhiều đầu mối địa phương bị đặt dưới sự giám sát trực tiếp của đội thẩm vấn. Cảnh sát, Bồ Gia và Sở Cảnh bị buộc phải phối hợp theo lệnh, qua đó tạo thành một hệ thống kiểm tra chéo dưới quyền chỉ huy quân đội.
Việc kiểm soát nhân dạng cũng được đẩy mạnh nhằm ngăn che giấu thân phận và truy vết người liên can. Song hành với đó, những Thần Đạo bị hạn chế xuất hiện công khai để tránh phát sinh hỗn loạn hoặc làm sai lệch tiến trình điều tra.
Thiết lập quyền tạm giữ và phong tỏa thông tin
Một trong những nội dung quan trọng nhất của luật là quyền giữ Dung Hợp trong suốt thời gian còn tồn tại nghi ngờ hợp lý. Quyền hạn này cho thấy Nam Hải Quân không chỉ điều tra mà còn có thể trực tiếp khống chế tự do của những cá thể cấp cao. Cùng lúc, liên lạc với Liên Minh Nghị Hội bị hạn chế nhằm chặn đứng khả năng rò rỉ tin tức nhạy cảm.
Biện pháp phong tỏa thông tin giúp Nam Hải Quân duy trì thế chủ động, nhưng cũng làm gia tăng áp lực chính trị giữa các phe phái. Từ đây, luật mang màu sắc của một cơ chế bán phong tỏa trong thời chiến khủng hoảng hơn là một thủ tục hành chính thông thường.
Hệ quả chính trị và trạng thái hiện tại
Trong tiến trình thi hành, Bồ Gia chọn cách chủ động phối hợp nên phần nào lấy lại thể diện trước công chúng và nhà cầm quyền. Tuy nhiên, chính sự hợp tác ấy lại khiến họ bị các phe thù địch xem như đã ngả hẳn về phía chính quyền Nam Hải. Ở thời điểm mới nhất, luật vẫn đang được thực thi và Nam Hải Quân tiếp tục phái Bán Thần cùng đội thẩm vấn tới từng trạch viện.
Điều đó cho thấy chiến dịch điều tra chưa hề lắng xuống mà còn duy trì ở mức độ cao. Luật thẩm vấn Nam Hải Quân vì thế hiện diện như một biểu tượng của thời kỳ kiểm soát nghiêm ngặt, nơi an ninh được đặt cao hơn sự mềm dẻo chính trị.