Tòa tổ sư đường là tổ hợp nghị sự tu đạo của tám châu, tập trung các đạo chủ để thảo luận ứng viên và định hướng nhân sự của tam đại thiên hạ. Nền đá bậc và trần cao lấp lánh được trang trí bởi biểu tượng vòng tròn Ngũ tinh do Trương Cước đoái tạo, cùng đèn Vạn Thọ định hình không gian linh thiêng và giữ lại các huấn lệnh. Trong mỗi phiên nghị sự, mọi đạo hữu phải gỡ bỏ thần thông, duy trì dung mạo thật và tránh dùng nửa sự thật, khiến bầu không khí vừa nghiêm trang vừa có phần căng thẳng.

Hai mươi ghế hội nghị hướng về trung tâm, chỉ hai ghế chủ vị được để trống đến khi Vi Xá và Trương Cước hiện thân để đưa cân bằng vào tòa đường. Không gian này nối vòng tròn từ Vi Xá đến Trần Bình An, thúc đẩy các châu gửi hồ sơ ứng viên và kiểm tra tín nhiệm bằng tâm thanh. Các quy tắc có thể thay đổi khi cần nhưng sự công khai luôn là bất biến, khiến Tòa tổ sư đường trở thành chuẩn quốc tế tu đạo trong sáu châu.

Thông tin cơ bản

Tên gốc: tòa tổ sư đường

Trạng thái: Hoạt động ổn định, tiếp tục tiếp nhận hồ sơ ứng viên và quan sát âm mưu Tam Kiếp.

Vai trò: Trụ sở nghị sự liên châu và trạm kiểm định ứng viên tu đạo cao cấp.

Biệt danh: Đại nghị trường Tổ Sư, Tổ hợp Ngũ Tinh

Xuất thân: Được tạo ra để hội tụ năng lực Hạo Nhiên, Man Hoang và Thanh Minh, giữ vững quy tắc minh bạch thông tin và linh hoạt điều lệ khi cần.

Địa điểm: Trung Thổ Thần Châu, trên nền một trong ba miếu Tế Độc bên dòng sông Tế Độc của miền trung Bắc Câu Lô Châu.

Cấu trúc: Sàn đá bậc rộng, trần cao lấp lánh, chính giữa treo biểu tượng vòng tròn Ngũ tinh, mỗi ghế đều có kỷ sơn bạc để đặt đồ vật tín nhiệm, hai mươi ghế hướng vào tâm điểm nghi lễ.

Bầu không khí: Im phăng phắc, nghiêm ngặt nhưng vẫn mang cảm giác sắp đặt định mệnh, nơi các đạo hữu phải ngồi ngay ngắn và tránh mọi thủ đoạn nửa sự thật.

Năng Lực

Thông số khác

Sản vật / Tài nguyên:

Nhóm: Bức trường quyển Ngũ tinh, Đèn Vạn Thọ, Sổ ứng viên

Nhóm khác: Vòng tròn kết nối tín nhiệm, Kỷ sơn bạc đặt đồ vật tín nhiệm

Mức độ nguy hiểm:

Cao (có mặt nhiều chân nhân, hội nghị đề cao luật nghiêm, vừa có quyền lực vừa có nguy cơ đối đầu).

Quan Hệ & Nhân Mạch

Dòng thời gian chi tiết

Nguồn gốc Tam miếu Tế Độc

Tòa tổ sư đường ban đầu mọc lên từ một trong ba miếu Tế Độc dọc theo con sông Tế Độc, được đồng loạt thừa hưởng tư liệu và địa khí của Thủy Long Tông; các hộ truyền thống miền trung Bắc Câu Lô Châu từng xem nơi này là ao nước cạn nhưng đầy lai lịch, nên công cuộc ổn định cơ sở được chăm chút kỹ càng. Bạch Bích từng cảm nhận nét giống tổ sư đường của sơn môn mình, khiến các đệ tử như Chiêm Tình được phép tự lấy pháp bảo hỗ trợ cho nhiệm vụ, và nhờ đó hình ảnh đạo tràng này lại phá vỡ phần nào sợ hãi ban đầu. Những cuộc giao tranh giữa các tông môn kiếm tu từng suýt phá hủy một trong các tiền thân của Tòa, và giờ đây bài học ấy vẫn treo như lời cảnh tỉnh về sự mong manh của các tông phái.

Khi đó các đệ tử và sư phụ không dám tự tiện hưng sư hay dựng lại, nhưng triều cận với tòa đường mới đã nhen nhóm ý chí ổn định định chế, tạo tiền đề cho tổ chức hiện nay. Dần dà Tòa tổ sư đường được xác nhận là trung tâm điều hướng tu đạo, thu hút nhân tài và pháp bảo từ khắp nơi.

Bố cục quy tắc hai mươi ghế

Từ khi hội tụ năng lực Hạo Nhiên, Man Hoang và Thanh Minh, tòa đường xây lắp hai mươi ghế để đón nhận quan điểm từ tám châu, trong đó hai ghế chủ vị trống rỗng như lời nhắc về phần bí mật của Trương Cước và bạn đồng hành. Tình trạng mỗi người dự nghị phải gỡ bỏ thần thông, hiện dung mạo thật và không được dùng nửa sự thật làm dấy lên không khí cẩn mật nhưng cũng dứt khoát; chỉ có đồ vật tín nhiệm mới nằm trên kỷ sơn bạc. Việc đặt ra quy tắc không nói dối, thông tin mảnh vỡ bản mệnh từ phải báo cáo ngay, và việc mua bán tin tức bằng tâm thanh theo thỏa thuận khiến bàn nghị sự giữ được sự sáng rõ.

Trương Cước cùng Vi Xá mở vòng tròn kết nối từ Vi Xá tới Trần Bình An nhờ bức trường quyển Ngũ tinh và Đèn Vạn Thọ khiến Tam Kiếp cũng phải chững lại, đưa tòa đường trở thành chuẩn quốc tế cho các châu tu đạo mượn tiếng. Cũng từ đây tòa đường biến thành nơi xuất phát của các hồ sơ đăng ký ứng viên như Lâm Tố, Từ Huyễn hay Hoài Tiềm, mở ra tuyến nhân sự chiến lược mới cho các châu.

Nghị sự Kiếm Lai 1127

Buổi nghị sự tại Tòa tổ sư đường dưới bầu không khí Kiếm Lai bắt đầu khi Vi Xá và Trương Cước ngồi yên im giữa hai ghế chủ vị còn trống, khiến tám mươi ghế khác chờ đợi thêm hai đạo chủ nữa. Vi Xá kể lại quá khứ chém tử 96 trận, cách ông quay về giữ ngọn lửa Lộ Sơn, và chủ động giới thiệu các ứng viên trẻ như Lâm Tố, Từ Huyễn và Hoài Tiềm để kéo lòng người về phía tu vi mới. Tăng tiên sinh, Tần Bất Nghi và nhiều nhân vật khác thảo luận về "âm mưu hợp đạo" và lồng ghép tin tức mảnh vỡ bản mệnh từ, trong khi Vân Miễu, Ngụy Tử và Diệp Vân Vân chịu trách nhiệm tiếp nhận tín nhiệm, đối mặt áp lực từ Liễu Xích Thành hay Kim Tinh Đồng Tiền.

Trong lúc đó Lục Hư, Lục Vĩ và Lâu Miểu nhắc lại mối quan hệ với mảnh vỡ và kim ngân Lục thị để minh định hướng đi, còn Trịnh Đán trở thành người gác cổng Bạch Đế Thành và ghi lại tâm thanh hỗ trợ Ngụy Tử. Cả tòa đường đổi mới bộ luật ứng viên, duy trì tính minh bạch, đồng thời làm nền cho chuỗi chiến lược tiếp theo khi Trương Cước từ từ định đoạt vận mệnh nhân gian.

Hồi 1128 và âm mưu Trâu Tử

Khi bức thư tín của Trâu Tử tung ra, các thành viên tòa tổ sư đường lại phải lắng nghe dự báo về ba vị Thập ngũ cảnh trong ba trăm năm tới, khiến tâm cảnh nhiều người động đậy thay vì cất tiếng phản đối. Các đề xuất ứng viên như Thiệu Bản Sơ, Từ Huyễn, Tô Giá, Hoài Tiềm hay Hứa Giáp lần lượt được cân đo trong một viện nghị sự kế cận, và tu sĩ như Trâu Tử, Trương Cước thâu tóm ý đồ Chu MậtLễ Thánh để ngăn chặn sự va chạm công pháp. Cũng có lời khen, lời chê dành cho những thế lực như Man Hoang mà Lạc Sam, Hỏa Long chân nhân hay Lưu Tụ Bảo so sánh, khiến bàn nghị sự phải suy nghĩ lại về việc hợp đạo như "nhìn trời đất là bếp lò".

Trần Bình An cùng đạo hữu Lữ Nham vẫn tiếp tục duy trì hệ thống riêng, dùng tòa đường làm điểm tập hợp tài nguyên tri thức và tín nhiệm cho kế hoạch tu đạo bên động thiên phúc địa. Sau cùng tòa đường vẫn giữ vị trí cốt yếu trong việc thương thuyết các khối uy lực, đặt ra chuẩn mực để tránh việc người tu đạo hạ thấp lẫn nhau bằng quyền lực.