Thủy Châu là linh vật hệ Thủy cực kỳ hiếm thấy trong thế giới Kiếm Lai, có hình thái như những hạt nước hoặc châu ngọc màu xanh biếc u tối, bên trong cô đọng thủy vận tinh thuần đến mức kinh người. Loại bảo vật này thường được hình thành tự nhiên từ thủy vận còn sót lại trong thi hài thần linh thủy bộ viễn cổ, vì vậy bản thân nó mang dấu ấn của thần tính, sơn thủy khí số và đạo vận cổ xưa. Mỗi hạt Thủy Châu có phẩm chất cao đều gần tương đương một viên thủy đan bản mệnh của thủy thần cấp cao, đủ để khiến thủy thần, hà bá và tu sĩ tu hành thủy pháp xem như chí bảo.

Công dụng trọng yếu của nó là bổ sung thủy vận, tu bổ khí phủ cùng kinh mạch, chữa lành và bồi dưỡng vật bản mệnh thuộc hành Thủy, thậm chí còn có thể dùng làm mắt trận sơn thủy đại trận. Ở cấp độ cao hơn, Thủy Châu còn được dùng để tạo thủy lao, làm sông hộ thành, phục vụ thần du sơn thủy, hoặc bị luyện thành “thủy hương” để hiển hóa cảnh tượng của từng vùng nước. Dù là tài nguyên tu luyện hay chiến lược, giá trị của Thủy Châu đều vượt xa phần lớn linh tài thông thường, nhất là khi xuất hiện với số lượng lớn quanh thi hài thần linh hoặc trong tay đại yêu nắm giữ thủy đạo.

Đến giai đoạn muộn hơn của dòng truyện, nó vẫn là một loại bảo vật còn lưu hành thực tế, được dùng trong cả tu hành, chiến trận, thần đạo và nghi thức cổ pháp.

Thông tin cơ bản

Tên gốc: Shui Zhu

Trạng thái: Vẫn tồn tại và được sử dụng trong giới tu sĩ, thủy phủ cùng các tồn tại tinh thông thủy pháp

Vai trò: Bảo vật tài nguyên và linh vật hệ Thủy dùng cho tu hành, chữa trị, bày trận và nghi thức thần đạo

Biệt danh: Thủy châu xanh biếc, Minh châu thủy vận

Xuất thân: Ngưng tụ tự nhiên từ tinh hoa thủy vận của thi hài thần linh thủy bộ viễn cổ, đặc biệt thấy rõ trong ngục Chá Cô Thiên và các di tích chiến trường cổ xưa

Địa điểm: Từng xuất hiện tại ngục Chá Cô Thiên, biển mây quanh thi hài thần linh cổ, chiến trường Kiếm Khí Trường Thành, trong tay đại yêu Ngưỡng Chỉ, hồ Nam Đường và các thủy phủ cổ biết dùng thủy hương

Phẩm cấp: Cực phẩm

Tinh thần: Không thấy ghi nhận có khí linh độc lập; bản thân vật chứa thần tính và thủy vận cực mạnh

Trạng thái: Hình thái ổn định dưới dạng châu nước hoặc giọt châu xanh biếc; có thể bị bóp nát, luyện hóa, thiêu đốt theo cổ pháp hoặc dung nhập vào vật bản mệnh

Cấu trúc: Thường là từng hạt đơn lẻ, tròn nhỏ, màu xanh biếc u ám hoặc rực sáng tùy phẩm chất; bên trong chứa lượng thủy vận được nén cực cao, có loại linh khí sung túc hơn hẳn các hạt cùng nguồn; khi tụ tập số lượng lớn có thể hình thành nguồn thủy vận liên tục, đủ làm nền cho thủy lao, đại trận hay sông hộ thành

Hiệu ứng: Gia tăng đáng kể thủy vận của người dùng hoặc pháp bảo, làm dồi dào thủy phủ nội cảnh, khôi phục bích họa và ao nguồn trong khí phủ, tăng hiệu quả của đạo quyết thủy pháp, đồng thời có thể chuyển hóa thành lực lượng chiến lược cho trận pháp và thần thông quy mô lớn. Với người tương hợp tốt, hiệu quả hấp thu cực nhanh, giống như nắng hạn gặp mưa rào. Với thủy thần hoặc linh vật hệ Thủy, giá trị còn cao hơn phần lớn đan dược thông thường.

Yêu cầu: Thích hợp nhất với tu sĩ tu hành thủy pháp, thủy thần, hà bá, thủy quân hoặc người sở hữu vật bản mệnh hành Thủy; nếu dùng cho trận pháp hay cổ pháp cần có truyền thừa tương ứng

Sức mạnh: Mỗi hạt có thể tương đương thủy đan bản mệnh của một thủy thần cấp cao; khi tích lũy hàng chục đến hàng trăm hạt, đủ nâng cấp nền móng tông môn, tạo công trình thủy đạo phòng ngự, hoặc làm chuyển biến lớn đối với thủy phủ của người luyện hóa

Chủ sở hữu: Không có chủ cố định; từng được Trần Bình An thu lấy và luyện hóa, bị Lão Lung chia phần, được Ngưỡng Chỉ dùng làm sông hộ thành và để lại một viên cho Trần Bình An mang tặng Tần hồ quân, về sau còn xuất hiện trong hộp châu của một mỹ phụ thủy phủ dùng làm thủy hương

Năng Lực

Khả Năng

  • Tu Luyện: Bổ sung thủy vận, luyện hóa thành linh khí thủy phủ, hỗ trợ tu hành thủy pháp
  • Tu Bổ: Tu bổ kinh mạch, chữa lành khí phủ hành Thủy, phục hồi vật bản mệnh thuộc Thủy như Thủy Tự Ấn
  • Trận Pháp: Làm mắt trận sơn thủy đại trận, tạo thủy lao, dẫn nước thành sông hộ thành
  • Thần Đạo: Phù hợp cho thủy thần, hà bá, thủy quân hấp thu hoặc khôi phục bản nguyên
  • Nghi Thức Cổ: Dùng làm thủy hương để hiện ra phong cảnh của các thủy vực khác nhau

Thông số khác

Điều kiện sử dụng:

Có thể trực tiếp luyện hóa bằng thủy pháp hoặc đạo quyết tương ứng, dung nhập vào pháp bảo hành Thủy, dùng làm nhiên liệu cho thủy hương cổ pháp, hoặc làm tài liệu bố trí trận pháp; số lượng càng lớn, hiệu quả chiến lược càng mạnh

Chất liệu:

Tinh hoa thủy vận thần linh, thủy tính đạo vận cổ xưa, linh khí sơn thủy cô đọng

Dòng thời gian chi tiết

Hình thành từ thủy vận thần linh cổ xưa

Căn nguyên của Thủy Châu bắt đầu từ thi hài các thần linh thủy bộ viễn cổ, nơi thủy vận sau khi thần chỉ vẫn chưa tiêu tan mà tự nhiên ngưng tụ thành từng hạt châu nước màu xanh biếc. Đây không phải sản vật do con người luyện chế, mà là tạo hóa thiên địa kết hợp với thần tính còn sót lại. Chính vì vậy phẩm chất của Thủy Châu cực cao, mang tính tự nhiên và gần với bản nguyên của thủy đạo.

So với linh tài phổ thông, nó vừa hiếm vừa khó thay thế. Cũng từ nguồn gốc này mà Thủy Châu mang khí tức khiến các thủy thần và tu sĩ thủy pháp đặc biệt nhạy cảm.

Được nhìn nhận như chí bảo của thủy đạo

Qua các ghi chép về thủy thần, hà bá và người tu thủy pháp, Thủy Châu sớm được nhìn nhận là loại bảo vật có giá trị gần ngang thủy đan thượng hạng. Chỉ cần một hạt phẩm chất cao đã đủ khiến người trong nghề động lòng, huống hồ là cả cụm hàng chục hoặc hàng trăm hạt. Nó không chỉ giúp nâng cao tu vi mà còn có thể phục hồi vật bản mệnh thuộc hành Thủy.

Bởi vậy, trong nhận thức của giới tu hành, Thủy Châu không đơn thuần là tài nguyên mà còn là nền móng để dựng lập thế thủy đạo. Địa vị này khiến mọi tông môn có liên quan đến thủy pháp đều thèm muốn.

Khương Thượng Chân tiện tay ngưng tụ Thủy Châu

Ở giai đoạn xung đột với Lưu Lão Thành, Khương Thượng Chân từng tiện tay vê ra một viên Thủy Châu màu xanh biếc từ tinh hoa thủy vận rồi bóp nát ngay trước mặt đối phương. Chi tiết này cho thấy Thủy Châu đã được công nhận như biểu tượng cô đọng của thủy vận, không còn chỉ là một món đồ vô danh. Hành động ấy cũng gián tiếp chứng minh loại bảo vật này có thể tồn tại dưới dạng tinh thuần đến mức chỉ cần pháp lực đủ cao là có thể ngưng kết trong tay.

Tuy nhiên, cách đó thiên về biểu diễn và áp chế tâm lý hơn là khai thác thực dụng. Nó giúp người đọc thấy rõ giá trị biểu tượng của Thủy Châu trong hệ thống thủy pháp.

Ngưỡng Chỉ dùng Thủy Châu để tạo sông hộ thành

Trong đại chiến tại Kiếm Khí Trường Thành, đại yêu Ngưỡng Chỉ từng giũ ra năm viên Thủy Châu xanh biếc từ tay áo long bào, dùng chúng làm hạt nhân để dẫn nước bao quanh chân Ngũ Nhạc. Kết quả là năm con sông hung lệ xuất hiện, vừa mang sát khí chiến trường vừa hợp cùng địa thế núi thành hệ phòng ngự công thành. Đây là lần Thủy Châu thể hiện vai trò chiến lược quy mô lớn, vượt xa công dụng tu luyện cá nhân.

Nó cho thấy chỉ vài hạt châu tinh phẩm cũng đủ chống đỡ đại thủ bút sơn thủy tương y. Từ đây, Thủy Châu được xác lập thêm tư cách như vật tư chiến tranh của cường giả thủy đạo.

Trần Bình An phát hiện mỏ Thủy Châu trong ngục Chá Cô Thiên

Khi tiến vào ngục bí mật chứa thi hài thần linh và đại yêu viễn cổ, Trần Bình An nhìn thấy quanh một tôn thần linh có hơn trăm hạt nước xanh biếc sinh ra tự nhiên giữa biển mây. Những hạt này chưa qua luyện hóa mà phẩm chất đã gần bằng thủy đan của từ miếu thủy phủ bình thường. Hắn nhanh chóng nhận ra đây là chí bảo mà bất kỳ thủy thần, hà bá hay tông môn thủy pháp nào cũng sẽ tranh đoạt.

Nhận định của hắn còn chỉ ra rằng nếu chuyển được tôn tượng thần ấy đi, hoàn toàn có thể biến thành đầu mối của đại trận sơn thủy. Đây là lần Thủy Châu được mô tả rõ ràng, đầy đủ và hệ thống nhất về nguồn gốc lẫn giá trị.

Lão Lung và Trần Bình An chia nhau tạo hóa thủy vận

Sau khi xác nhận giá trị của nguồn thủy châu kia, Lão Lung dùng thần thông thu lấy mấy chục hạt có phẩm chất cao, còn Trần Bình An chủ động đòi một nửa phần còn lại. Đa số Thủy Châu được hắn cất vào hồ lô nuôi kiếm để dành cho việc sử dụng tiếp theo, chỉ giữ lại vài hạt để luyện hóa ngay tại chỗ. Việc chia phần này cho thấy Thủy Châu không những quý mà còn có sự chênh lệch lớn về hàm lượng thủy vận giữa từng hạt.

Đồng tử tóc trắng sau đó còn châm chọc rằng Lão Lung cố ý lựa phần tốt hơn, càng nhấn mạnh giá trị phân cấp nội tại của loại bảo vật này. Sự kiện này đánh dấu lần Thủy Châu trở thành tài nguyên thực chiến trong tay Trần Bình An.

Được dùng để tu bổ Thủy Tự Ấn và thủy phủ nội cảnh

Khi Trần Bình An luyện hóa ba hạt Thủy Châu, hiệu quả lập tức thể hiện ở bên trong thủy phủ bản thân. Các đồng tử áo xanh trong nội cảnh bận rộn tu sửa tì vết của Thủy Tự Ấn, bức bích họa thủy phủ đang xám bạc dần được tô lại màu sắc, còn ao nhỏ khô cạn cũng nhận thêm nguồn nước mới. Đây là bằng chứng trực tiếp nhất cho công dụng chữa lành và bồi bổ vật bản mệnh thuộc hành Thủy của Thủy Châu.

Không chỉ thủy phủ, mộc trạch của Trần Bình An cũng được hưởng chút dư trạch nhờ dòng thủy vận lưu chuyển. Từ đây, Thủy Châu được xác nhận là tài nguyên dưỡng đạo lâu dài chứ không chỉ là vật dùng một lần.

Gia tốc tu luyện nhờ phối hợp với vật phụ trợ

Về sau, Trần Bình An ngồi trên chiếu trúc tiên gia nhặt được từ Vườn Mai để tiếp tục luyện hóa những hạt Thủy Châu xanh u chứa thủy vận dồi dào. Sự phối hợp giữa bảo vật phụ trợ và Thủy Châu giúp tốc độ hấp thu tăng mạnh, chứng minh loại châu này rất thích hợp cho quá trình tích lũy bền bỉ. Tác dụng không chỉ dừng lại ở linh khí tức thời, mà còn bồi bổ tạng phủ, khí phủ và nền móng đại đạo trong thời gian dài.

Điều này phù hợp với logic tu hành tiên gia: tiểu ích lũy thành đại ích. Nhờ vậy, vai trò của Thủy Châu được mở rộng từ cứu nguy khẩn cấp sang dưỡng thành căn cơ.

Một viên của Ngưỡng Chỉ trở thành vật trả về thủy vận cho hồ Nam Đường

Trong chuyến thần du qua Bảo Bình Châu, Trần Bình An mang theo một viên Thủy Châu vốn có nguồn gốc từ đại yêu Ngưỡng Chỉ để tặng cho Tần hồ quân của hồ Nam Đường. Viên châu đặt trong bát trắng liền phát ra bảo quang rực rỡ, như gặp lại chủ cũ hay cố nhân, cho thấy Thủy Châu có mối liên hệ sâu với thủy vận bản địa và thần đạo thủy quân. Món quà này không chỉ là bảo vật mà còn là phương tiện khôi phục linh khí cho hồ Nam Đường.

Sự kiện ấy cho thấy Thủy Châu có thể được dùng như vật hoàn trả và điều hòa thủy mạch của một vùng nước. Nó cũng chứng minh giá trị ngoại giao và công đức của loại linh vật này.

Xuất hiện trong cổ pháp thủy hương ở giai đoạn muộn

Ở dữ kiện muộn nhất, Thủy Châu xuất hiện trong một hộp châu xanh biếc bên cạnh mỹ phụ ngồi trong xe màn sa, được dùng như “hương liệu” cho lư hương Tam Sơn cổ xưa. Chỉ cần lấy một viên ném vào lư hương đốt theo cổ pháp, cảnh tượng của từng vùng nước tương ứng sẽ hiển hiện ra. Đây là cách dùng rất khác so với luyện hóa hay bày trận, chứng tỏ Thủy Châu còn có giá trị nghi lễ, trinh sát và hiển hóa thủy cảnh.

Việc cổ pháp này đã thất truyền từ lâu càng làm nổi bật địa vị cao quý của nó trong truyền thống thủy phủ. Tại thời điểm mới nhất của dữ liệu, Thủy Châu vẫn là vật còn sống động trong thực tiễn, không hề mai một.