Thiên Lân tộc là một trong bốn đại Yêu Thần tộc nổi bật nhất thời mạt pháp, tổ tiên bắt nguồn từ Thiên Xà tiến hóa thành Giao Long, sở hữu long khí hùng hậu và giữ trấn Nguyên Thủy Long Động – cấm địa băng tuyết linh khí dày đặc ở Trường Bạch Sơn. Các thành viên có ngoại hình cao lớn, da phủ vảy lân lấp lánh, tóc rối và đôi sừng giao, khí chất ngạo nghễ đầy thần uy. Tộc này nổi danh với khả năng bố trí sát trận long khí, vận dụng bảo vật như da thủy tổ Thiên Xà hay cổ sâm bán thần dược, có thể áp chế thông linh hoặc chống lại cả tông môn tu sĩ.

Qua lịch sử, Thiên Lân tộc từng tham dự vào các biến cố lớn, hỗ trợ các thế lực như Thanh triều, nhưng đến nay đã rút sâu vào núi tuyết để dưỡng linh khí, phong bế cấm địa, chỉ tiếp người có đạo hạnh cao hoặc được tộc trưởng mời. Danh tiếng của họ sánh ngang các thánh địa, khiến cả Yêu tộc lẫn Nhân tộc đều phải dè chừng. Hiện nay, Thiên Lân tộc giữ lập trường trung lập, chủ trương ẩn thế, bảo tồn huyết mạch và không dễ can thiệp vào tranh chấp ngoại giới.

Thông tin cơ bản

Tên gốc: Không có

Trạng thái: Rút lui vào Trường Bạch Sơn, phong sơn, không can dự thế sự, bảo tồn huyết mạch và linh khí

Vai trò: Một trong bốn đại Yêu thần tộc, bá chủ vùng Trường Bạch, nắm giữ Nguyên Thủy Long Động

Biệt danh: Thiên Lân nhất tộc, Yêu Thần Thiên Lân, Long Xà tộc

Xuất thân: Khởi nguồn từ một con Thiên Xà thượng cổ, tu luyện hóa thành Giao Long, trải qua vạn năm tiến hóa thành chủng tộc riêng biệt, chiếm lĩnh động phủ sâu nhất ở Trường Bạch Sơn

Địa điểm: Nguyên Thủy Long Động, Trường Bạch Sơn, Đông Bắc Hoa Hạ

Tư tưởng: Tôn sùng bất tử, giữ sự ngạo nghễ của long tộc, ưu tiên bảo tồn huyết mạch, linh khí và cấm người ngoại xâm nhập. Xem trọng truyền thống, kính trọng thủy tổ, đề cao sức mạnh long khí và sát trận nguyên thủy.

Yêu cầu: Chỉ những ai đạt đủ đạo hạnh, có huyết mạch long xà, hoặc được tộc trưởng trực tiếp cho phép mới được dung nạp hoặc tiến vào mật địa tộc.

Cấu trúc: Tổ chức theo huyết mạch thủy tổ, đứng đầu là tộc trưởng (Bá Nhân), dưới có các trưởng lão (gồm cả lão Thiên Xà), các hộ đạo, đệ tử tinh anh và tán tu khách mời. Mỗi thế hệ đều duy trì một nhóm trưởng lão giám sát cấm địa, bảo hộ sát trận và bảo vật tổ tông.

Sức mạnh: Nhiều thành viên đạt đến Hóa Long Bí Cảnh, Tứ Cực Bí Cảnh, thậm chí có hộ đạo lão yêu hàng đầu. Có thể bố trí sát trận nguyên thủy, biến long khí thành công kích tuyệt sát, chế ngự cả Yêu tướng và cường giả tông môn. Sức mạnh đủ để thống trị toàn bộ vùng Trường Bạch Sơn.

Năng Lực

Khả Năng

  • Công Pháp: Long uy, Hóa Long sát trận, Ngũ Sắc Tế Đàn, lôi kiếp rồng
  • Bí Thuật: Áp chế thông linh, biến long khí thành sát trận, vận dụng tổ sâm để tăng cường pháp lực
  • Khác: Bảo hộ pháp trận không gian, khả năng dưỡng linh khí, chống lại đại thần thông tông môn

Trang bị & Vật phẩm

  • Bảo Vật: Da Thiên Xà thủy tổ, cổ sâm bán thần dược, Ngũ Sắc Tế Đàn, đá nền chủ tế khắc thiên thư, long bi Trường Bạch
  • Tài Nguyên: Ngọc thạch hiếm, địa tinh, linh ngân

Thông số khác

Sản vật / Tài nguyên:

Long khí nguyên thủy cực thịnh, linh khí băng tuyết, cổ sâm bán thần dược, da thủy tổ Thiên Xà, Ngũ Sắc Tế Đàn, ngọc thạch hiếm, địa tinh, trận pháp long khí cổ đại

Quan Hệ & Nhân Mạch

  • Tộc Trưởng: Bá Nhân
  • Hộ Đạo: Lão Thiên Xà (thủy tổ đời sau), Hai hộ pháp Trường Bạch
  • Trưởng Lão: Bá Dật, các trưởng lão khác
  • Đệ Tử: Đệ tử tinh anh Thiên Lân tộc, tán tu khách mời
  • Đồng Minh: Thanh triều (lịch sử), Linh Bảo phái (tương tác khảo cổ), các Thánh Địa long tộc (liên minh lỏng lẻo)
  • Kẻ Thù: Diệp Phàm (đối thủ thời mạt pháp, từng giao chiến, sau trở thành khách quý bất đắc dĩ), các thế lực tranh đoạt cấm địa, những kẻ xâm phạm Trường Bạch và Nguyên Thủy Long Động

Dòng thời gian chi tiết

Khởi nguyên Thiên Lân tộc

Tổ tiên của Thiên Lân tộc là một con Thiên Xà thượng cổ, qua hàng vạn năm tu luyện hóa thân thành Giao Long, trở thành chủng tộc yêu thần riêng biệt mang long khí nguyên thủy. Sự kiện này khai sinh ra một nhánh Yêu Thần độc lập, lấy băng tuyết Trường Bạch làm căn cứ và dựng lên Nguyên Thủy Long Động.

Dựng cấm địa Nguyên Thủy Long Động

Sau khi thành tựu huyết mạch long xà, Thiên Lân tộc dựng động phủ sâu nhất trong Trường Bạch Sơn, thiết lập pháp trận bảo hộ, tích trữ linh khí, lưu giữ bảo vật tổ tông như da Thiên Xà, cổ sâm và các trận pháp cổ.

Thời thượng cổ giao tranh và lập uy

Trong các biến động lớn của thế giới tu tiên, Thiên Lân tộc từng nhiều lần giao tranh, hỗ trợ một số thế lực như Thanh triều và các đoàn thể khảo cổ, đồng thời giữ vai trò trọng yếu trong việc kiểm soát linh mạch Trường Bạch, khiến Nhân tộc và Yêu tộc đều phải kính nể.

Ẩn thế, dưỡng linh khí thời mạt pháp

Khi thời đại mạt pháp bắt đầu, linh khí suy giảm, Thiên Lân tộc chủ trương thu mình, phong bế Trường Bạch, chỉ tiếp người có đạo hạnh hoặc được tộc trưởng mời, tập trung dưỡng linh khí và bảo tồn huyết mạch, hạn chế can dự tranh chấp bên ngoài.

Biến động hiện đại, giao tranh với Diệp Phàm

Khi Diệp Phàm tiến vào Trường Bạch và thách thức sát trận của tộc, Thiên Lân tộc triển khai toàn bộ sức mạnh sát trận nguyên thủy, nhưng bị Diệp Phàm phá giải và hủy diệt Yêu binh; sau cùng phải nhượng bộ, thể hiện sự kính trọng với đại thần thông mới nổi và cam kết phong sơn không can dự thế sự.

Phong sơn bảo tồn, lập trường trung lập

Sau các giao tranh và tổn thất, Thiên Lân tộc dưới sự lãnh đạo của tộc trưởng Bá Nhân quyết định phong sơn tuyệt đối, giữ lập trường trung lập, không xuất sơn trong vòng năm trăm năm, tiếp tục bảo tồn linh khí, bảo vệ huyết mạch và cấm địa Trường Bạch cho đến khi thời đại thay đổi.