Vô Lượng Sơn là một địa danh linh thiêng và kỳ dị, đóng vai trò là bức tường ngăn cách giữa Hoang Vực và Phù Tang do Kế Duyên ấn định. Ngọn núi này có cấu trúc đặc biệt với mười đỉnh nối liền nhau, mang hình dáng mập mờ như một sinh vật sống khổng lồ, hoàn toàn khác biệt với những dãy núi thông thường. Do chịu áp lực cực lớn suốt hàng nghìn năm, đất đá và cây cỏ trên núi đã hóa thành kim loại, tạo nên một cảnh quan rắn chắc, xù xì và không có sự tồn tại của động vật hay côn trùng.
Trọng lực tại đây vô cùng khủng khiếp và ngày càng tăng mạnh, chỉ những người có tâm cảnh trong veo và pháp lực thâm hậu mới có thể bước qua cánh cửa bí mật để vào giữa hai giới. Đây không chỉ là nơi trấn giữ khí số của Vân Trung Du Mộng mà còn là bến đỗ cho các cờ sao của Kế Duyên trong ván cờ thiên địa. Sau những biến cố lớn, ngọn núi còn được biết đến với tên gọi Lưỡng Giới Sơn, biểu tượng cho sự ngăn cách và bảo vệ cương giới chính đạo trước sự xâm lăng của Hoang Cổ.
Thông tin cơ bản
Tên gốc: Không có
Trạng thái: Đang tồn tại, đã được tái tạo sau khi bị phá hủy một phần, hiện là nơi đặt Vô Lượng Kiếm Trủng.
Vai trò: Bình chướng ngăn cách hai giới, nơi trấn giữ khí số thiên địa và là nơi rèn luyện của các bậc đại năng chính đạo.
Biệt danh: Lưỡng Giới Sơn, Vô Lượng Kiếm Trủng, Lưỡng Giới Sơn Hạ
Xuất thân: Được phát hiện bởi Trường Tu trưởng lão của Thiên Cơ Các từ hơn một nghìn năm trước, sau đó được Trọng Bình Hưu kế thừa và trấn giữ.
Địa điểm: Nằm giữa vùng nước sâu của Nam Bộ Vân Châu, tọa lạc giữa Hoang Vực và Phù Tang, nối liền đại dương phía dưới và không trung mưa gió phía trên.
Cấu trúc: Khối núi lớn gồm mười đỉnh liên kết; địa hình rắn chắc như kim loại; có hành lang vách núi và các vết nứt lớn (cửa sổ thông khí); bên trong có phủ động, phòng trà và bàn cờ thần ý; đỉnh núi cao vạn trượng hình trường kiếm.
Bầu không khí: Căng thẳng, âm u nhưng mang khí chất Hoa Nghiêm, tràn đầy năng lượng chính đạo và kiếm ý sắc bén.
Sức mạnh: Sở hữu trọng lực gấp hàng chục lần bình thường; có khả năng khuếch đại năng lượng (tính chất Vô Lượng); trấn áp yêu khí và ngăn chặn sự xâm nhập của các thực thể từ Hoang Vực.
Tư tưởng: Duy trì sự cân bằng giữa hai giới, bảo vệ trụ cột chính đạo và ngăn chặn sự sụp đổ của thiên địa khí số.
Yêu cầu: Người muốn tiến vào sâu trong núi phải có tâm cảnh thanh tịnh, pháp lực vững vàng để chống lại trọng lực và khả năng hòa điệu với thần ý của núi.
Năng Lực
Thông số khác
Sản vật / Tài nguyên:
- Thực Vật Đặc Hữu: Thiết thụ ngân hoa (cây sắt hoa bạc), cỏ dại thân cứng như kim loại, linh khí đặc biệt chứa trong thân cây xù xì
- Pháp Bảo Và Di Sản: Huyền Từ đại trận, Vô Lượng Kiếm Trủng, ghi chép về Vân Trung Du Mộng, Kiếm Ý Thiếp của Kế Duyên
- Năng Lượng: Linh khí đậm đặc, tinh nguyên yêu khí cổ đại, Huyền Hoàng Khí và lực lượng Thiên Hà
Mức độ nguy hiểm:
Mức độ khẩn cấp cao (do trọng lực cực lớn và sự nhòm ngó của các hung thú Hoang Cổ)
Quan Hệ & Nhân Mạch
- Đồng Minh: Kế Duyên, Ngọc Hoài Sơn, Thiên Cơ Các, Long tộc (Ứng Nhược Ly), Âm Ti Đại Trinh
- Kẻ Thù: Thiên Khải Minh, Hoang Cổ hung thú, Kim Ô, Di Hoàng Đại Thánh, Nguyệt Thương
- Nhân Mạch: {"Nhân sự trấn thủ":"Trọng Bình Hưu (Chân Tiên cố trấn), Tung Lôn (Cao nhân truyền thừa), Hoàng Hưng Nghiệp (Sơn thần dự bị/người chưởng quản tương lai)","Khách trú và tu luyện":"Tả Vô Cực (Võ Thánh), Lê Phong (Đệ tử Võ Thánh), Tần Tử Chu (Thần quân hỗ trợ)","Hộ pháp linh vật":"Kim Giáp Lực Sĩ, Thanh Đằng Tiên Kiếm (trước khi được triệu hồi)"}
Dòng thời gian chi tiết
Khám phá và kế thừa đạo thống
Cách đây hơn một nghìn năm, vị Trường Tu trưởng lão của Thiên Cơ Các đã phát hiện ra ngọn núi linh dị này giữa biển sâu. Sau đó, Trọng Bình Hưu nhận được một nhánh đạo thống từ Thiên Cơ Các và kế thừa trách nhiệm trấn giữ núi, biến nơi đây thành đạo trường tu hành. Suốt thời gian dài, ngọn núi chịu áp lực khủng khiếp khiến địa chất biến đổi hoàn toàn từ đất đá thành kim loại rắn chắc.
Trọng Bình Hưu đã dùng thần ý để ổn định Huyền Từ đại trận, bảo vệ sự toàn vẹn của sơn thể trước sức ép của thiên địa.
Sắc phong và chuyển hóa thành Lưỡng Giới Sơn
Khi Kế Duyên thực hiện kế hoạch phân định ranh giới thiên địa, ông đã sắc phong và định danh ngọn núi này là Lưỡng Giới Sơn. Bằng cách thu hút quang trạch của Thiên Giới và chặn đứng khí số của Hoang Cổ, ngọn núi trở thành một bức tường kiên cố ngăn cách sự liên kết giữa hai giới. Mỗi khi Kim Ô hay các thế lực Hoang Cổ tấn công, Vô Lượng Sơn dù rung chuyển mạnh mẽ nhưng vẫn đứng vững nhờ sự khổ luyện của những người trấn thủ.
Tiếng vọng từ núi truyền đi như một thông điệp an toàn cho toàn thiên hạ trong thời kỳ loạn lạc.
Biến cố Tà Dương Tinh và sự tái tạo
Trong một trận đại chiến, Tà Dương Tinh đã va chạm trực tiếp vào Vô Lượng Sơn, khiến một nửa sơn thế bị phá hủy hoàn toàn. Tuy nhiên, nhờ sự hợp lực của Tần Tử Chu, Trọng Bình Hưu và Hoàng Hưng Nghiệp, hình thể của núi đã ngay lập tức được tái tạo và củng cố. Các hung thú và yêu khí xâm nhập đều bị phản lực mạnh mẽ từ núi đánh bật, không thể chạm đến các đỉnh cao nhất.
Sự kiện này khẳng định vị thế không thể lay chuyển của ngọn núi như một trụ cột giữ vững thiên địa chính đạo.
Hình thành Vô Lượng Kiếm Trủng
Sau khi trật tự thế giới mới được thiết lập, Kế Duyên đã để lại Thanh Đằng Tiên Kiếm tại đây cùng với Kiếm Ý Thiếp để trấn áp lệ khí còn sót lại. Một ngọn núi cao vạn trượng hình trường kiếm đã mọc lên, được người đời gọi là Vô Lượng Kiếm Trủng. Võ Thánh Tả Vô Cực đã chọn nơi này để tu luyện, đạt đến cảnh giới 'thành tâm thành ý' và cùng các vị thần quân bảo vệ kiếm trủng.
Ngôi mộ kiếm này không chỉ phong ấn sức mạnh của Kế Duyên mà còn là nơi rèn luyện ý chí cho những thế hệ hậu bối chính đạo.
Triệu hồi tiên kiếm và trận chiến cuối cùng
Khi Di Hoàng Đại Thánh và các thế lực tà ma trỗi dậy đe dọa nhân gian, Kế Duyên từ xa đã phát ra lời triệu hoán xuyên thấu không gian tới Vô Lượng Sơn. Toàn bộ ngọn núi rung chuyển dữ dội, sóng biển cao ngàn trượng gào thét khi Vô Lượng Kiếm Trủng vỡ nát để giải phóng sức mạnh. Thanh Đằng Tiên Kiếm hóa thành một đạo thanh bạch chi quang rực rỡ hơn cả Tinh Hà, vượt qua vạn dặm để trở về tay chủ nhân.
Dù mất đi tiên kiếm trấn giữ, Vô Lượng Sơn vẫn tiếp tục đứng vững như một biểu tượng của niềm tin và sự hy sinh của các bậc tiền nhân.