Thủy Lục Pháp Hội là một lễ hội toàn dân do Nguyên Đức Hoàng Đế chủ trì, được mời gọi dựa trên Cửu Thiên thập địa nhằm cầu phúc, tuyển cao nhân và điều tiết khí vận Đại Trinh. Ti Thiên Giám và Lễ Bộ cùng cấm quân dồn lực để sửa pháp đài, chuẩn bị yến tiệc hoàng kim và tu chỉnh nghi lễ, trong khi danh xưng Thiên Sư được lấy làm khí thế để thu hút các đạo sĩ chính thống. Lễ hội kết hợp yếu tố Thủy và Lục, mở rộng từ tụng kinh cầu phúc sang đấu pháp sàng lọc, người trần, tăng, đạo, yêu quái kỹ nghệ đều được phép đến nếu ghi danh và tuân nghi lễ.
Mười đài trong hội (một đài trung tâm và chín đài phụ) phân luồng khí riêng biệt, từ tưởng niệm trăng đến dập yêu, nhằm chinh phục khí số của cả thiên hạ. Pháp Sư không bị giới hạn thân phận nhưng bị bắt buộc tuân nghi lễ lễ nhạc; bất kỳ hành vi trộm lửa hay nhiễu loạn pháp đài đều bị xử lý nghiêm khắc để giữ thanh tịnh ban đầu. Dân chúng hiếu kỳ, lực sĩ, cấm quân và giang hồ tràn vào khiến cảnh tượng vừa trang nghiêm vừa náo nhiệt, nhưng khi trời chuyển mưa sấm và Ngự Lôi Chi Pháp tấn công, hội nhanh chóng biến thành thử nghiệm cảnh giác để xem ai còn đứng vững giữa yêu khí dâng trào.
Thông tin cơ bản
Tên gốc: Không có
Trạng thái: Đang chuẩn bị và cũng đang cảnh giác cao độ sau khi khai hội bị gián đoạn bởi mưa sấm và Ngự Lôi Chi Pháp.
Vai trò: Kế hoạch lễ hội do Nguyên Đức Đế dựng, dùng để tập hợp cao nhân, điều tiết khí vận và dọn đường cho chính sự.
Biệt danh: Tiên Đạo Pháp Hội, Cửu Thiên thập địa
Xuất thân: Chiếu thư Nguyên Đức Đế từ kinh thành.
Địa điểm: Kinh Kỳ Phủ.
Điểm yếu: Dễ thu hút tà ma và hành khất hiếu kỳ gây áp lực nhân sự cũng như đưa nguy cơ nhiễu loạn lên pháp đài.
Chủ sở hữu: Nguyên Đức Hoàng Đế cùng Ti Thiên Giám và Lễ Bộ
Cấu trúc: Một đài chính (Thủy Lục) và chín đài phụ, từng đài có dịch quán liên kết; phối hợp Ti Thiên Giám, Lễ Bộ, cấm quân và Ngọc Hoài Sơn.
Sức mạnh: Quy tụ lực lượng cấm quân, Pháp Sư, lực sĩ và dân chúng, tạo ra áp lực thần dị lẫn uy quyền triều đình để khuấy động khí vận và triệt tiêu yêu ma.
Yêu cầu: Pháp Sư phải ghi danh, tuân nghi lễ lễ nhạc, không trà trộn nghi lễ bên kia; nếu phạm sẽ trảm quyết.
Tư tưởng: Cầu phúc tiêu tai, chọn cao nhân giữ đất, dùng lễ hội để kiểm soát khí vận và củng cố chính sự.
Năng Lực
Thông số khác
Sản vật / Tài nguyên:
Ánh trăng, pháp đài, chiêng đồng, ánh lửa và đạo cụ trong thư phòng Ngự Thiện.
Tiểu sử chi tiết
Thủy Lục Pháp Hội ra đời từ chiếu thư của Nguyên Đức Hoàng Đế khi khí số Đại Trinh dao động vì rồng rơi và nội tình Uyển Châu đang bị nghi ngờ; hoàng đế muốn bằng sự kiện lớn nhất từng thấy thu hút Phật, Đạo, Nho và cả các đạo sĩ khắp thiên hạ để tái định vị trí Đại Trinh. Ti Thiên Giám cùng Lễ Bộ chịu trách nhiệm tu sửa pháp đài, dụ các danh sĩ bằng danh hiệu Thiên Sư và yến tiệc hoàng kim, trong khi cấm quân đảm bảo an ninh và Mật thám Uyển Châu lần theo những dấu hiệu yêu ma trá hình. Hội mở ra với mười đài chia luồng khí, mục tiêu ban đầu là tụng kinh cầu phúc cho đại trạch nhưng đã mở rộng thành đấu pháp để sàng lọc cao nhân và đẩy lùi tà khí.
Dân chúng, lực sĩ, hành khất và yêu quái kỹ nghệ đều được phép đến nếu tuân nghi lễ, còn những kẻ trộm lửa hay gây hỗn loạn sẽ bị xử lý nghiêm khắc để bảo toàn nghi lễ. Khi mưa sấm và Ngự Lôi Chi Pháp ập tới, Thủy Lục Pháp Hội lập tức chuyển thành thử nghiệm cảnh giác, nhiều pháp sư biến mất và Pháp Đài biến thành gương nước phản chiếu yêu khí khiến toàn bộ hội trường căng như dây đàn. Dù bị gián đoạn, hội vẫn là một mắt xích trọng yếu trong kế hoạch kéo cao nhân, củng cố khí vận triều đình và lấy danh nghĩa kiểm soát yêu ma, đồng thời phủ bóng lên những ai muốn thao túng năng lực thần dị trong bóng tối.
Quan Hệ & Nhân Mạch
- Chức Vụ: Ngọc Hoài Sơn (Tiên Phủ, khách mời), Long Quân (Yêu tộc chính tu, khách mời), Kế Duyên (Liên lạc)
- Cận Vệ: Mật thám Uyển Châu, quan phủ, Đội tráng Kinh Kỳ
- Pháp Sư & Tu Sĩ: Từ Ngọc Hoài Sơn, các tăng nhân, đạo nhân, nghệ sĩ thần quái
- Lễ Bộ & Cấm Quân: Lễ Bộ, cấm quân
- Đồng Minh: Triều đình, các phe chính thống, Ti Thiên Giám, các âu yến ngoại đạo, Thiên Giới đồng minh
- Kẻ Thù: Yêu ma Hắc Mộng Linh Châu, tà cường, Yêu ma trà trộn, các hạng phàm nhân xấu, những ai muốn phá tọa trung khí
Dòng thời gian chi tiết
Chiếu thư triệu tập cao nhân
Nguyên Đức Hoàng Đế ban chiếu thư dùng Cửu Thiên thập địa để mời các đạo sĩ Phật Đạo Nho, đồng thời tuyển chọn ngôi sao Thiên Sư thưởng hoàng kim nhằm khiến toàn thiên hạ phải chú ý Đại Trinh; lễ hội được giao cho Ti Thiên Giám và Lễ Bộ sửa pháp đài trong kinh thành, cấm quân được huy động để trấn áp mọi hành vi nhiễu loạn. Ngọc Hoài Sơn, Long Quân và Kế Duyên đều bị đặt dưới sự giám sát của Uyển Châu để kiểm soát mối quan hệ giữa dương gian và các thế lực khác, trong khi mọi phường thủy đạo, hành khất, cao nhân được hô hào ghi danh. Kế hoạch kiêm nhiệm tụng kinh cầu phúc cho Đại Trạch và mở rộng thành đấu pháp sàng lọc, khiến ngay cả giang hồ và yêu quái kỹ nghệ cũng muốn tìm cơ hội.
Ngoài lễ nhạc trang nghiêm, hội còn bố trí mười đài với mục tiêu chia luồng khí riêng biệt để điều tiết cả thủy và lục, tạo thế cản lấy các làn sức phản nghịch. Tình thần kinh thành được thổi bùng, dân chúng tràn về, cấm quân đứng đón ở các lối vào để kiểm tra danh tính.
Tin rồng rơi lan rộng
Khi tin rồng đen Mặc Giao rơi trên Song Củng Kiều lan khắp kinh thành, ngự thư phòng lo ngại Uyển Châu bị dính líu, Doãn Triệu Tiên đốc thúc hậu cần, cùng Kế Duyên và Lý Thành Hoàng ghi lại dấu vết để báo cáo và ngăn yêu khí lấn hòa. Long Quân tức giận xuất hiện, khiến Nguyên Đức Đế quyết tâm dùng Thủy Lục Pháp Hội để củng cố khí số thay vì để sự kiện mất kiểm soát; hội của Đế quốc trở thành nơi thu hút ánh mắt yêu ma và phàm nhân. Toàn bộ Lệ Thuận Phủ và Sở Phủ bị ảnh hưởng nhờ tin tức kết hợp giữa rồng rơi, ánh sáng bí ẩn và cáo buộc tham ô Uyển Châu; đám hành khất, bọn cao nhân, yêu ma từ xa đều chuẩn bị lên kinh.
Kế Duyên cẩn trọng di chuyển giữa các địa bàn, quan sát từng chuyển động và tiếp tục giữ liên lạc dương thủy để ngăn việc luận đàm biến thành chiến lũy. Một số đạo nhân giả bị ánh sáng đuổi chạy, trong khi mật thám và cấm quân sát sao từng chi tiết nghi ngờ có kẻ trà trộn.
Khai hội dưới mưa sấm
Ngày mở hội, Ngự Lôi Chi Pháp cùng cơn mưa sấm bất ngờ đổ xuống khiến Pháp Đài biến thành gương nước phản chiếu yêu khí và nhiều pháp sư biến mất không dấu vết; bầu không khí từ náo nhiệt lập tức chuyển qua cảnh giác. Lỗ Niệm Sinh bị chém đầu rồi phục sinh trước mặt Hoàng Đế làm cả triều đình kinh hoàng, trong khi lão ăn mày cùng Ngôn Thường và Kế Duyên bị kéo vào vòng nghi vấn vì những dấu hiệu bất thường từ Âm Ti. Ngự Lôi Chi Pháp tạo ra những cơn bão dây điện, khiến mọi nghi lễ phải dừng lại và ban tổ chức phải huy động cấm quân, Ti Thiên Giám, Lễ Bộ rượt tìm nguồn gốc hỗn loạn; hiện trường đẫm máu buộc Kế Duyên thổi Tam Muội Chân Hỏa để xóa dấu vết và khống chế tâm lý.
Mật thám Uyển Châu báo cáo những kẻ mưu đồ phá tọa trung khí, còn hội trường chính cùng đài phụ liên tục kiểm tra danh phận; mỗi dòng pháp lực đều được cân nhắc, bởi nếu ta để kẻ ngụy đạo lợi dụng, toàn bộ chiến lược khí vận sẽ thất bại. Dù hội bị tổn thương, triều đình vẫn giữ vững thế lực bằng cách siết chặt nghi lễ, và lời truyền rằng Pháp Hội là nơi tập trung yêu ma khiến nhiều kẻ xấu e dè.
Hậu hội và cảnh giác kéo dài
Sau khi hội đứt đoạn, những người hiểu rõ đều nhìn về phía Kế Duyên khi ông ngồi trên Pháp Đài và ghi nhận lời của các cao tăng, còn hòa thượng Tuệ Đồng rời đi mang theo đám tiên yêu; Ngọc Hoài Sơn vẫn giữ thái độ chính thống nhưng cũng không khỏi lo lắng với việc yêu tà tụ tập. Kế Duyên, Lỗ Niệm Sinh và Ngôn Thường bị âm thầm theo dõi, trong lúc đó các Âm Ti Dạ Tuần Du truy tìm thi thể không hồn phách và con mèo xám năm đuôi vốn có mặt tại thủy đạo; triều đình vẫn duy trì nghi lễ tại Pháp Đài để thu hút khí vận chuẩn bị cho các giai đoạn kế tiếp. Dẫu hội đã chấm dứt phần nào, Nguyên Đức Đế vẫn đẩy mạnh tục luyện tiên đan và hỏi ý Thiên Sư trong kinh thành để mưu tìm trường sinh, bởi ông tin hội vừa qua đã hé lộ nhiều cơ duyên; tuy nhiên ông đồng thời rơi vào tuyệt vọng vì thân thể suy kiệt và tiếng xấu khó giải thích.
Triều đình trả lại trật tự bằng cách truy quét dư bộ thất thường, ghi chép mọi người xuất hiện ở hội, khiến các gia tộc phàm nhân cũng như yêu ma phải tự cân nhắc; trong khi đó Kế Duyên tiếp tục giữ khoảng cách với vận khí của Vân Châu vì cảm giác rằng sự kiện là “rung cây dọa khỉ” cảnh báo điều lớn hơn sắp xảy ra.