Sơn Thần Miếu là một ngôi miếu nhỏ ba mặt tường đá vững chãi nằm nép mình trên Ngưu Khuê Sơn, căn phòng thoáng mưa và rêu phong phủ kín nền đá phía trước. Nền đá ẩm ướt, hương án rỗng và tượng Sơn Thần vỡ đầu đều bốc lên mùi ẩm mốc đặc trưng của những nơi lâu ngày không người. Cửa chính đã sụp đổ khiến mưa núi lồng vào, người tìm tới đây phải bắc nồi sắt và củi đốt liên tục để giữ lửa khỏi tắt.
Lũ thương nhân dựng lại những trụ đá gãy, nhóm lửa ở giữa miếu và dùng dãy cột ôm lấy gió lạnh để giữ chút hơi ấm; bên trong là mạng nhện giăng đầy trần và phân chim rải rác khắp nơi. Ban đêm, ánh lửa bập bùng và tiếng trò chuyện khiến miếu ghi nhận sự sống tạm bợ, tưởng là hoang vắng nhưng vẫn tràn ngập tiếng cười run rẩy của những người lữ hành. Từ bên ngoài nhìn vào, những người đeo la khuông vẫn cảm nhận được linh khí cũ kỹ, vừa có phần lịch sử vừa tản ra cái gì đó hoang dã và cố chấp.
Một góc khuất sau tượng được coi như chỗ đặt linh hồn tạm thời, ai quỳ trước tượng vào lúc mưa rơi sẽ nghe được tiếng mưa thuật và cảm nhận sự hòa hợp giữa Người và Hồn.
Thông tin cơ bản
Tên gốc: Không có
Trạng thái: Hoang phế nhưng vẫn hoạt động theo ý người lữ hành
Vai trò: Địa điểm linh thiêng và nơi trú ẩn tạm thời
Xuất thân: Dân địa phương dựng để thờ Sơn Thần, nay bỏ hoang
Địa điểm: Ngưu Khuê Sơn, gần gò đất cắm trại
Cấu trúc: Ba bức tường đá, mái gãy, hương án hở, cột gỗ ẩm
Bầu không khí: Ẩm mốc, mưa rơi, ánh lửa đỏ, linh khí cũ
Năng Lực
Thông số khác
Sản vật / Tài nguyên:
Nhóm: Cây rừng khô quanh miếu
Nhóm khác: Ống tre bắt mưa
Mức độ nguy hiểm:
Trung bình-cao (miếu nhạy khí, dễ bị yêu thú tiếp xúc)
Quan Hệ & Nhân Mạch
- Nhóm: Đoàn thương nhân bốn phương (thường trú), Kế Duyên (linh hồn hành khất)
- Nhóm Khác: Hổ tinh, Trành Quỷ bay quanh
Dòng thời gian chi tiết
Miếu thành hình vì Sơn Thần bản địa
Dân cư vùng Ngưu Khuê Sơn dựng lên miếu với ba mặt tường đá để thờ Sơn Thần, chọn gò đất cắm trại làm nền vì vị trí thấp hơn và dễ tiếp cận. Những bức tường đá đỏ từng được phủ rêu tạo thành dao găm, còn hốc tường thì dùng để buộc dây treo bát nhang và những chiếc nồi sắt mong giữ lửa trong mưa gió. Dù vài lễ hội hoặc người thăm viếng vẫn dâng hương, hầu hết thời gian miếu ở trạng thái hoang phế vì không có người cai quản nên cỏ dại và mạng nhện mọc đầy.
Các thương nhân đi ngang thường trú lại, dùng dãy cột đá gãy làm chỗ cản gió và dựng tạm dây treo để giữ củi khỏi bay. Từ bên ngoài, miếu vẫn phát tán linh khí ẩm mốc đặc trưng của một nơi thờ phượng đã lâu không được chăm sóc, khiến những người nhạy cảm cảm nhận được sự hiện diện của một thế lực nào đó.
Giải cứu bằng lời cảnh báo của Kế Duyên
Sau khi vô tình chạm vào ván cờ Lạn Kha cổ tích, Kế Duyên tỉnh lại trong lòng miếu với thân thể gầy còm và đôi mắt xám, không thể cử động nhưng thính lực mới cho phép anh nghe rõ tiếng mưa, tiếng gió và nhịp tim của đoàn thương nhân bên trong. Đoàn lữ hành do Trương Sĩ Lâm dẫn đầu không nhận ra anh là nguồn tin sống, còn Lục Hưng lại là Trành Quỷ núp bóng thư sinh để dụ họ ra khỏi miếu. Kế Duyên dùng lời cảnh báo, sự tự tin và thính lực để ngăn Vương Đông, nhờ vậy kéo dài thời gian trong miếu trước khi đồng đội bị lôi đi.
Khi Mãnh Hổ Tinh đến gần cửa, anh đối thoại để trì hoãn cuộc săn mồi và giữ lại chút lửa hy vọng cho mọi người. Nhờ vị trí miếu ẩm ướt và linh khí nhạy cảm, anh vừa nhận diện được yêu thú vừa trở thành cầu nối giữa người trú chân và những linh hồn quanh nơi cũ.
Lục Sơn Quân tuyên thệ và giữ lời hứa
Trước miếu, Lục Sơn Quân từng cùng chín hiệp sĩ lập lời ước và sau đó trở thành yêu quân trấn giữ lời hứa ấy, dùng miếu làm nơi tuần tra, kiểm tra tính đạo hiệp nghĩa của những ai từng rời khỏi đó. Kể từ khi hóa hình thành người, hắn dùng tư thái lễ nghi, sự kính trọng và cả sát khí của mình để khiến các hiệp khách nhớ lại ký ức trước đây, đặc biệt là Lan Ninh Khắc và những kẻ từng bị hắn tha mạng. Mỗi lần đến miếu, Lục Sơn Quân lại tạo ra không khí nghiêm sắc, khiến dân thường và các đạo sĩ phải chắp tay hành lễ, đồng thời kiểm tra xem lời hứa tu hành có được duy trì hay không.
Khi gặp lại Kế Duyên, hắn nhận ra ân sư và học được cách dung hòa yêu khí với đạo lý nhân gian, thậm chí tự nguyện nhận cái tên Hổ Yêu và tiếp tục tu luyện ở gần biên giới Nhân Gian – Tiên Giới. Miếu trở thành điểm kết nối giữa lời nhắc nhở của một thiện nương nhân gian và hào quang yêu thú từng bảo hộ cho tháng năm trước đó.
Âm dương đồng hành, miếu chứng kiến linh khí mới
Khi Lão Long và nhóm đồng môn dẫn Kế Duyên trở lại Sơn Thần Miếu nhằm kiểm tra âm mạch sau sự kiện tại Pha Tử Sơn, chính nơi này đã bị rung chuyển vì dư chấn của Kim Giáp Lực Sĩ đánh bật yêu ma và khiến phong ấn Hồ Yêu bị lay động. Những pháp lực Tam Muội Chân Hỏa tại Vân Hà Uyển và Kim Tơ Thằng đã khiến các đạo hữu trong vùng nghe thấy tiếng cỏ cây rung động, khiến cư dân Pha Tử Sơn và miếu hoảng hốt. Tại miếu, họ dùng Câu Thần chi thuật để gọi Thạch Hữu Đạo từ lòng đất, sau đó ca ngâm và hướng dẫn linh đá hồi phục bằng âm nhạc, khiến vật linh bắt đầu tỉnh giấc và nguyện quy phục.
Miếu lúc này là nơi ẩn giữ linh vận mới, nơi gắn kết phương pháp tu luyện của Kế Duyên với các sinh linh địa linh trong núi, đồng thời được chọn là điểm an vị cho viên đá vàng hẹn ngày khai sáng. Cảnh tượng tượng Sơn Thần rạn nứt quanh miếu trở nên trang nghiêm hơn, ghi dấu việc linh khí đang biến đổi cùng lòng thành cầu đạo của những hành giả đã từng trú ngụ nơi này.