Lỗ Niệm Sinh trình diện công chúng dưới thân phận lão ăn mày gầy gò tại Vĩnh Ninh Nhai nhưng mang trong mình đạo hạnh Chân Tiên khiến bất kỳ ai từng đối thoại cũng phải dè chừng. Ông luôn có nụ cười nhạt và đôi mắt tĩnh lặng, khiến nơi nào ông đứng lại đọng một bầu khí kỳ dị mà không cần một cử động quá nhiều. Dù thường nói đùa, ông vẫn quyết liệt khi cần bảo hộ đồng đội và trấn áp yêu ma, thể hiện uy lực đủ để khiến triều đình phải rùng mình.

Những tình huống như ngồi cạnh pháp đài giữa đêm Trung thu, trò chuyện với Kế Duyên và Ngôn Thường, rồi chỉ bằng vài câu đã khiến đám pháp sư bối rối, đều cho thấy ông không phải kẻ phàm tục. Khi pháp hội biến loạn, ông vẫn chăm sóc con mèo xám năm đuôi và tiểu ăn mày Lỗ Tiểu Du, dùng phép thuật để chứng minh thân phận chân truyền tu đạo. Ông từng bị Hoàng Đế ra lệnh chém đầu mà vẫn ung dung phục sinh bằng sấm lôi, rồi giữ vững thái độ tận tụy với nhân tình trong trà quán, bảo rằng bản thân đã nợ đời nên không cần quyền lực.

Từ những lần cùng Kế Duyên tranh đấu khắp Thiên Vũ Châu đến việc chờ Kế Duyên dạo qua Vạn Yêu yến, ông để lại hình ảnh ẩn sĩ hành khất nhưng có pháp lực đối chọi với cả Pháp Sư, đồng thời còn giữ trách nhiệm làm sợi dây nối giữa tông môn và thế giới trần tục. Hiện ông vẫn hoạt động giữa nhân gian và Thiên Vũ Châu, di chuyển nhanh như mây trắng và duy trì vai trò người kiểm chứng nhân duyên giữa các cao nhân.

Thông tin cơ bản

Tên gốc: Lu Niansheng

Giới tính: Nam

Tuổi: Không rõ; bề ngoài như lão nhân ngoài sáu mươi, nhưng tuổi thật rất cao và thuộc thế hệ trưởng bối của Càn Nguyên Tông

Trạng thái: Vẫn còn hoạt động, đang hành tẩu giữa nhân gian và chiến trường tiên ma, phối hợp cùng Kế Duyên chống yêu tà và duy trì chính đạo

Vai trò: Cao nhân tiên đạo hành tẩu nhân gian, trưởng lão ẩn thế của Càn Nguyên Tông, đồng minh chiến lược và bạn đạo quan trọng của Kế Duyên

Biệt danh: Lỗ lão tiên sinh, Lão khất cái, Sư đồ duyên, Lỗ lão ăn mày, Lỗ lão tiên sinh, khiếu hóa tử, Lỗ tiên sinh, Lỗ Tiên Sinh, Lão ăn mày, Lỗ Niệm Sinh

Xuất thân: Xuất thân từ Càn Nguyên Tông, là sư đệ cùng thế hệ với chưởng giáo Đạo Nguyên Tử, nhưng nhiều năm rời tông môn để lang bạt nhân gian dưới thân phận lão khất cái

Tu vi / Cảnh giới: Chân Tiên, đạo hạnh cực cao; tinh thông Thổ hành và nhiều dị pháp hiếm, đủ tư cách đứng cùng hàng ngũ cao nhân đỉnh cấp trong các cuộc liên thủ lớn

Địa điểm: Thường không cố định; từng xuất hiện tại Kinh Kỳ Phủ, Cư An Tiểu Các, Cửu Phong Sơn, Vân Hà Uyển, Pha Tử Sơn, Thiên Vũ Châu và các chiến trường trấn yêu

Điểm yếu: Lỗ Tiên Sinh thường cố ý giấu thân phận, thích dùng phép thử và lời nói vòng vo nên dễ khiến người khác hiểu lầm động cơ thật sự của mình. Ông cũng khá trọng mặt mũi, không muốn dễ dàng nhờ cậy tông môn cũ, vì vậy đôi lúc tự đặt mình vào thế bất tiện hơn cần thiết. Cách hành xử bất cần và thân phận lang bạt khiến ông khó duy trì ảnh hưởng ổn định theo kiểu chính quy của danh môn. Ngoài ra, vì luôn để tâm đến nhân quả, chính đạo và sự trọn vẹn của thân hồn, ông không phải kiểu người có thể tùy ý hi sinh mọi thứ chỉ để đổi lấy thắng lợi ngắn hạn.

Chủng tộc: Nhân tộc (Tiên tu)

Thiên phú: Căn cơ tiên đạo thâm hậu, đặc biệt nổi bật ở Thổ hành, cảm ứng địa mạch, nhận định linh vật dị thường và khả năng kết hợp kiến văn với thực chiến. Ông còn có thiên phú rất mạnh về quan sát nhân tâm, phán đoán khí số và nắm nhịp thế cuộc, khiến nhiều quyết sách của ông vượt xa tu sĩ chỉ biết đấu pháp.

Tông môn: Càn Nguyên Tông

Đặc điểm

Ngoại hình

Lỗ Tiên Sinh thường mang hình tượng lão ăn mày gầy gò, áo quần rách cũ, giày cỏ xộc xệch và dáng vẻ lang bạt giữa chợ đời. Tóc và râu ông đã bạc, khuôn mặt hằn nét phong sương, hốc mắt hơi sâu nhưng ánh nhìn lại sáng, tĩnh và sắc như có thể soi thấu lòng người. Khi cười, ông cho cảm giác lười nhác, giang hồ và bất cần; khi nghiêm lại, thần quang lập tức hiện rõ, khiến người đối diện khó dám xem thường.

Dù ăn mặc tả tơi, khí chất của ông hoàn toàn không giống phàm nhân, nhất là lúc vận pháp thì thân hình tưởng như khô gầy ấy lại tỏa ra cảm giác uy nghiêm trấn sơn áp địa. Trong một số hoàn cảnh đặc biệt, ông còn có thể biến hóa thân phận, thậm chí cải trang thành hình tượng hoàn toàn khác để thuận tiện hành sự.

Tính cách

Phóng khoáng, giảo hoạt, thích trêu chọc người khác nhưng không ác ý; bề ngoài cợt nhả song nội tâm cực kỳ tỉnh táo và coi trọng chính đạo. Ông quen dùng lời châm biếm, phép thử và thái độ bất cần để quan sát phản ứng thật của người khác, từ vua chúa, quan lại cho đến tu sĩ. Dù thích giữ mặt mũi và không muốn lộ hết thân phận, ông lại rất trọng nhân tình, nghĩa khí và sẵn sàng ra tay ở thời điểm then chốt.

Khi đứng trước yêu tà, ông quyết đoán, thực tế và ít do dự; khi đối diện đồng đạo, ông lại thích tranh luận, khích tướng và khơi mở suy nghĩ. Ông cũng là người có lòng trách nhiệm với hậu bối, với thiên hạ và với chính đạo, chỉ là cách biểu đạt luôn phủ một lớp giang hồ khó đoán.

Năng Lực

Khả Năng

  • Công Pháp - Tiên Pháp: Trấn Sơn pháp, Càn Nguyên Hóa Pháp, Hỏa pháp, Hắc Thủy chi pháp
  • Thần Thông: Câu Thần chi thuật, khống chế và điều phối địa mạch, cảm tri yêu khí, nhận định vật ngoài Ngũ Hành, thăm dò khí số và nhân quả
  • Thổ Hành: Chưởng ngự Sơn Thần Thạch, phong sơn trấn yêu, gia cố phong ấn, điều hòa sơn thế
  • Chiến Đấu: áp chế yêu hồ, đối kháng đại yêu, phối hợp luyện bảo liên thủ, cận chiến và pháp chiến đều mạnh
  • Phụ Trợ: nhìn thấu bản chất pháp vật, tham mưu chiến lược, bình ổn cục diện, chỉ điểm hậu bối và hỗ trợ chính đạo liên tông

Trang bị & Vật phẩm

  • Pháp Bảo: Bích Ngọc Liên, Kim Tơ Thằng, Pháp Tiền do Kế Duyên luyện
  • Đồ Hộ Thân: Sợi dây đỏ, Bạch vân khí rân, Ngọc Bội 'Càn Nguyên Tông Lỗ Niệm Sinh thân khải', sợi tóc bảo hộ của Kế Duyên
  • Đồng Minh: Con mèo xám năm đuôi, tiểu ăn mày Lỗ Tiểu Du

Tiểu sử chi tiết

Lỗ Niệm Sinh xuất thân từ Càn Nguyên Tông với căn cơ Chân Tiên sâu sắc và từng là đệ tử tích cực học Câu Thần chi pháp cùng Tam Muội Chân Hỏa. Sau khi rời giới môn để du hiệp, ông chọn thân phận lão ăn mày để trà trộn giữa nhân gian, che giấu đạo hạnh và pháp lực đủ sức đối đầu cả pháp sư lẫn yêu ma. Tổ kiến thức đó giúp ông chuyên đi khắp Thiên Vũ Châu, duyên cớ gặp gỡ Kế Duyên rồi hình thành mối quan hệ đồng hành chiến thuật, đồng thời ông vẫn nuôi dưỡng tiểu ăn mày Lỗ Tiểu Du và tiếp nhận Dương Tông làm đệ tử.

Dưới danh xưng Lỗ lão tiên sinh, ông thường xuất hiện ở pháp đài Thủy Lục, khi cần cười nhạt, khi cần tung chiêu Hắc Thủy chi pháp để dìm yêu vật; ông cũng khuyên dùng Càn Nguyên Hóa Pháp để giải oán linh và nhiều lần tự phục sinh sau khi bị trảm đầu. Ông đi sâu vào các giai đoạn pháp hội, Tiên Du đại hội và các trận chiến tại Pha Tử Sơn để trấn áp Đồ Tư Yên, rồi cùng Kế Duyên dấn thân vào Hắc Hoang, hợp tác hóa thân nữ nhi hay đem Kim Tơ Thằng luyện bảo. Dù còn mang dáng lão khất cái, ông luôn giữ vọng tưởng nhân tình và nhắc Kế Duyên rằng người ta có thể nợ đời nhưng không thể nợ đạo, còn bản thân thì chỉ cần mọi người tôn trọng duyên cũ là đủ.

Hiện ông vẫn hoạt động giữa nhân gian và Thiên Vũ Châu, giữ vai trò ẩn sĩ hành khất, người kiểm chứng tin tức từ Ngưu Bá Thiên, đồng thời là đòn bẩy để Kế Duyên và Càn Nguyên Tông ổn định thế trận trước khi lao vào kế hoạch lớn.

Quan Hệ & Nhân Mạch

  • Bằng Hữu Đồng Đạo: Kế Duyên (thâm giao, đồng hành chiến lược), Ứng Hoành (đồng minh luyện bảo), Cư Nguyên Tử (đồng minh luyện bảo), Chúc Thính Đào (đồng minh luyện bảo), Luyện Bách Bình (đầu mối liên hệ chính đạo)
  • Tông Môn: Đạo Nguyên Tử (sư huynh, chưởng giáo Càn Nguyên Tông), Càn Nguyên Tông (bản tông, nguồn gốc truyền thừa)
  • Hậu Bối - Đệ Tử: Lỗ Tiểu Du (hậu bối thân cận, đệ tử), Dương Tông (đệ tử, cựu hoàng đế Đại Trinh)
  • Triều Đình Và Nhân Gian: Ngôn Thường (người tiến cử, quan viên từng tương tác sâu), Kiều Dũng (người được ông cùng Kế Duyên đòi lại công đạo), Môn Ngọc Thông (Quốc sư từng hợp tác), Nguyên Đức Đế (đối tượng thử lòng và kết nhân quả)
  • Thần Linh: Thạch Hữu Đạo (Sơn Thần Pha Tử Sơn, người được giao trông coi phong ấn)
  • Đối Địch: Đồ Tư Yên (hồ yêu bị ông trấn áp), Miêu Yêu năm đuôi (yêu vật từng bị ông khống chế), Hắc Hoang yêu ma và Thiên Khải Minh (thế lực yêu tà đối kháng)

Dòng thời gian chi tiết

Khởi sự tại Càn Nguyên Tông

Người ta biết Lỗ Niệm Sinh từng là đệ tử của Càn Nguyên Tông, nơi ông học những giáo lý Chân Tiên và tích luỹ nội lực đủ để đương đầu với pháp sư cao cấp. Từ đại giáo thất, ông được giao nghiên cứu Câu Thần chi pháp, Tam Muội Chân Hỏa và các thuật trấn yểm, tạo nền móng cho nhân cách vừa hài hước vừa cương nghị sau này. Căn thân Càn Nguyên giúp ông thấu rõ luật dư của Thiên Vũ Châu nên mới bằng lòng rời môn khi nghi ngờ quyền lực đương triều.

Tình cảm với tông môn vẫn giữ lại trong lòng, khiến ông sau này luôn nhắc tên Càn Nguyên Tông mỗi khi dùng pháp lực lớn.

Rời giới môn để du hiệp

Ông quyết định rời giới môn để đi du hiệp, mang theo đạo hạnh tiệm cận Chân Long mà không vung danh hiệu của tổ môn. Lúc đó, Lỗ Niệm Sinh chọn thân phận lão ăn mày bởi nó cho phép ông thâm nhập những chốn hắc ám, tiếp xúc tạng người và cảm nhận yêu khí mà không gây chú ý. Ông đặt cho mình nhiều danh xưng như Lỗ lão tiên sinh hay Lão khất cái để người ta chỉ nhìn thấy một kẻ ăn mày vô hại.

Hình hài gầy gò và bộ áo vá rách che đi con người tu đạo sâu sắc bên trong, tạo khoảng cách khiến đám người thường không dám xáp lại.

An cư tại Vĩnh Ninh Nhai

Ông an cư tại Vĩnh Ninh Nhai gần pháp đài Thủy Lục, nơi đạo khí luôn dày đặc và có rất nhiều mắt nhìn tò mò của triều đình. Tại đây ông thường đứng bên pháp đài, bình thản quan sát pháp hội mà không hề tỏ rõ ý định thật sự. Con mèo xám năm đuôi và tiểu ăn mày Lỗ Tiểu Du luôn bám theo, trở thành đồng minh đúng lúc pháp lực cần chấn áp.

Người dân bắt đầu gọi ông là lão khất cái phi thường, vì dù mặc áo rách ông vẫn phát ra hào quang khiến yêu ma phải né tránh. Những ai tò mò đến gần sẽ chỉ thấy đôi mắt tĩnh lặng và nụ cười nhạt, rồi bị khí chất của ông đẩy lui mà không hiểu vì sao.

Điều hành mèo xám và tiểu ăn mày

Ông đặt tên họ cho tiểu ăn mày là Lỗ Tiểu Du và dạy cậu hành lễ chuẩn mực trước mặt khách, thể hiện quyền uy của một sư phụ không công khai danh tính. Con mèo xám năm đuôi được ông giữ bên cạnh như bảo bối do chứa yêu khí lớn, ông nhắc cả Lỗ Tiểu Du phải thận trọng khi dắt nó đi cùng. Khi cần kìm hãm yêu vật, ông lôi ra sợi dây đỏ và Bạch vân khí rân, kết hợp cùng pháp thuật thấp thoáng để trấn áp.

Thái độ của ông khiến mọi người nhận ra rằng dù ngoại hình là kẻ hành khất nhưng bên trong là người quyền lực khác thường, không thể xem thường.

Ấn tượng tại quán trà

Trong một buổi trà tiếp khách của Kế Duyên, ông xuất hiện với thái độ ung dung, chắp tay nghiêm trang với chủ quán và mời mọi người ăn bánh ngọt của mình. Ông giới thiệu tiểu ăn mày là Lỗ Tiểu Du do ông đặt họ, làm đông đủ người trong viện ngạc nhiên vì thanh niên nhỏ tuổi kia hành lễ cực kỳ chỉnh tề. Khi Kế Duyên dùng Thanh Đằng Kiếm đưa ánh trăng vào mặt đá, ông đặt mèo xám xuống bệ và nhắc cả nhóm phải cảnh giác vì yêu khí của nó quá lớn.

Ông nói lời đùa rằng ông chỉ nợ nhân tình nên không muốn nắm quyền lực, khiến triều đình lúng túng không rõ nên coi ông là bạn hay thù.

Khẳng định nợ nhân tình

Ông tiếp tục nhắc đi nhắc lại câu chuyện mình đã nợ nhân tình và nhờ mọi người tôn trọng duyên sư đồ duyên, thái độ vừa hài hước vừa sâu xa khiến người nghe không dám cạn lời. Ông bày ra bộ mặt lão ăn mày bình thường, đồng thời dùng hào quang mơ hồ để cảnh cáo yêu khí bất cứ lúc nào cũng có thể quật lại. Dù không chia sẻ thân phận thật, ông vẫn tận dụng khoảng cách để kiểm tra xem Kế Duyên và các pháp sư khác có đang ẩn dấu mưu đồ.

Ông còn dùng phép ngôn ngữ đời thường để kéo Kế Duyên gần lại, nhằm kiểm soát nhịp điệu bầu không khí trước khi cơn bão pháp thuật ập đến.

Khởi lễ Thủy Lục Pháp Hội

Khi pháp hội khai lễ, ông đứng giữa đám pháp sư và tiểu ăn mày, nhắc họ cảnh giác khi pháp đài biến thành gương nước phản chiếu yêu khí. Dù xung quanh là vài trăm pháp sư lục lạc, ông vẫn ngồi thản nhiên, thả Lỗ Tiểu Du đi trước mà không vội vàng ra tay. Khi dòng sấm lôi tràn xuống và dân chúng hoảng loạn, ông vẫn kiểm soát con mèo xám bằng pháp lực nhẹ nhàng, không để cảm xúc dâng cao.

Ông phân tích âm khí và nói rằng Hắc Thủy chi pháp có thể nhuộm đen đòn tấn công rồi đè nén Miêu Yêu, khiến vài người lần đầu thấy ông trở nên nghiêm nghị.

Khuyên dùng Hắc Thủy

Ông đề xuất dùng Hắc Thủy chi pháp để dìm Miêu Yêu dưới những tầng nước đen, nhấn mạnh chỉ có oán khí đen tối mới có thể trấn áp yêu vật hữu hình đó. Ông cảnh báo Kế Duyên và Nguyên Đức Đế chỉ nên xem diễn kịch Thanh Đằng Kiếm mà không nắm giữ kết quả bằng tay mình để không ảnh hưởng đến thế cục. Ông nói rõ mình đã gần đạt đạo hạnh Chân Tiên nên mới có thể không ngại dùng pháp lực hiểm để giải quyết yêu khí lớn.

Một lần nữa, tư thế lão khất cái giảm sự nghi ngờ nhưng lời ông lại khiến những ai gần đó hiểu rất rõ rằng một thế lực hiếm hoi đang đứng đây.

Tĩnh tại dưới sấm lôi

Dòng sấm và mưa lớn đổ xuống nhưng ông vẫn ung dung đi giữa đó, giữ mèo xám, khiến nhiều pháp sư tưởng ông đang bị trói vì không có phản ứng. Đôi mắt ông bình thản, nghe từng tiếng sấm vang rồi dùng Minh Vương Pháp Tướng để điều chỉnh tầng khí, giữ cho trận pháp không bị lệch hướng. Lỗ Tiểu Du đứng bên cạnh, nhận lệnh không chen vào và im lặng theo nhịp, thể hiện sự tuân thủ cao độ.

Những người ngoại cuộc bắt đầu nhận ra rằng sấm lôi đối với ông chỉ là nhạc nền, còn ông mới là người chơi đàn thực thụ.

Đầu bị chém rồi phục sinh

Khi Hoàng Đế ra lệnh trảm đầu ông, ông chỉ ngồi xuống và chấp thuận mà không phản kháng, rồi sau khi đầu bay, ông nhặt lên, đặt vào cổ và đứng dậy trong chớp mắt. Ông cười nhẹ và nói rằng đó chỉ là duyên sư đồ duyên, khiến quân lính ngẩn người không hiểu nên bắt đầu nghi ngờ mục đích của triều đình. Những chiến sĩ đã nhìn thấy phép thuật ấy cảm nhận rõ rằng gã ăn mày này không thể bị khống chế bằng đao kiếm thường.

Sau khi vừa được minh chứng, ông bảo rằng bất cứ ai bức bối loạn bằng việc dùng sấm chém đầu thì chẳng khác nào đang dội nước lạnh lên phép thuật.

Trà luận sau trận

Sau khi mưa tạnh, ông cùng Kế Duyên ngồi trong quán trà, đặt bánh ngọt và nhân tình lên bàn, nói rằng mình vẫn còn nợ nhân thế nên không cần tìm quyền lực. Dù triều đình coi ông là hiểm họa, ông vẫn trò chuyện như người thường, lại còn đùa khoái về việc Kế Duyên cứ làm như mình là người thăm quan. Ông bảo rằng vũng máu không tan là dấu hiệu của yêu khí chưa được dập tắt, và nhắc Kế Duyên hãy nghĩ kỹ trước khi dùng Tam Muội Chân Hỏa.

Trong lúc nói chuyện, đôi mắt ông vẫn tĩnh lặng nhưng trông thấy mọi hành động xung quanh như nước chảy, khiến người khác phải nhìn lại cách mình đối đãi với nhân tình.

Đến Cư An Tiểu Các

Ông dẫn Lỗ Tiểu Du vào viện Kế Duyên, chắp tay thi lễ và tán dương cách Kế Duyên lựa chọn ẩn cư trong đại đạo. Dù nhìn thấy rừng táo đỏ rực như lửa và khí uẩn đặc thù, ông vẫn giữ thái độ tĩnh lặng, chỉ gật đầu một cái rồi mời Kế Duyên vào trong. Tiểu ăn mày không dám đùa cợt mà đứng nghiêm, chứng tỏ ông luôn giáo dục đệ tử giữ lễ nghĩa.

Ông vừa tỏ vẻ kính trọng, vừa châm biếm nhẹ nhàng để thử độ sẵn sàng của Kế Duyên, cho thấy mối nhân duyên giữa hai người không đơn giản là lần đầu gặp nhau.

Soi xét mối liên kết Ngọc Hoài Sơn

Trong buổi hội kiến khác, ông cam đoan dù giữ bí mật đôi chút về Ngọc Hoài Sơn nhưng dựa vào đạo hạnh và quan hệ của Kế Duyên thì vẫn nhìn ra ẩn tình. Ông nhắc rằng Thông Thiên Giang Long Quân và những lão già râu dài ở Thiên Cơ Các không bỏ qua cảnh cục Vân Châu, rồi đặt câu hỏi liệu có nên dùng Câu Thần chi pháp để xử tam hoa địch mà không phạm giới. Kế Duyên ngạc nhiên vì người ngoài như ông còn tính đến chuyện đó, còn ông nói thẳng mục tiêu là không để yêu ma thắng thế.

Từ đó, Kế Duyên hiểu rằng ông luôn sẵn sàng phối hợp và mang tư duy chiến thuật vào mọi cuộc đàm phán.

Đối mặt Đồ Tư Yên

Ông cùng Kế Duyên bước vào Pha Tử Sơn để trấn áp Đồ Tư Yên và tạo ra Lạc Sơn Trấn Yêu bằng Trấn Sơn Pháp. Ông dựng ra núi hư ảo để trấn áp nữ yêu, rồi dùng khí thế sấm suông để khống chế, khiến tiếng gào của địch vang lên khắp ngọn núi. Lúc đối phương giả vờ đau khổ, ông vẫn duy trì sự tập trung, không để trí tưởng của mình bị ảnh hưởng.

Ông còn nhắc đến sợi Kim Tơ Thằng để xác nhận chất liệu không thuộc Ngũ Hành, thể hiện khả năng phân tích pháp bảo sâu rộng.

Hỗ trợ trận pháp

Ông giúp Kế Duyên triển khai trận pháp mới bằng cách dùng ánh mắt và âm thanh để điều khiển không khí, khiến năng lượng xung quanh trở nên ổn định hơn. Khi kinh khí của Đồ Tư Yên đổi chiều, ông dùng Câu hồn hồng tuyến và Lưu Quang Tùy Tâm để dẫn hướng dòng sáng rồi đưa vào pháp trận. Sự phối hợp giữa ông và Kế Duyên hình thành nên một bức bình phong vừa trấn áp yêu tà vừa che chắn cho nhau.

Câu chữ bình dân của ông đôi khi làm giảm bớt căng thẳng, đồng thời tạo nên bầu không khí chiến trận khác lạ.

Gọi Kiều Dũng nấu cơm

Ấn tượng với Kế Duyên tại Kiều phủ, ông kéo chàng vào bếp để nếm thử bữa cơm dân gian và nhắc đừng để trời tối mới ra ngoài. Ông tự nhận mình là lão khất cái nên không thể bỏ qua khẩu vị của Kế tiên sinh, dù danh xưng nghe hơi kỳ lạ. Khi kiếm ý dâng lên, ông đứng ở cánh cửa đối diện, linh cảm về yêu khí và rủa rằng nếu có tà khí thì cũng đang nghĩ đến yêu ma tấn công.

Kế Duyên phải trở lại xin lỗi rồi thi lễ, còn ông thì ngồi bên ngoài nhắc rằng không nên xen vào tu hành của người khác quá nhanh, chỉ cần giữ khoảng cách mối quan hệ vừa đủ.

Xem Pháp Tiền

Khi quản sự rót trà và cáo từ, ông xin được xem Pháp Tiền mà Kế Duyên đang luyện, rồi nâng lên như món đồ chơi mới để kiểm tra. Ông nhận thấy pháp lực tuy không lớn nhưng tương đương với sự trợ giúp quan trọng, đồng thời khuyên Kế Duyên đừng dồn hết tâm thần vào một lần luyện. Ông nói rằng Pháp Tiền hao tốn pháp lực nên cần nghỉ ngơi, và một lão khất cái như ông cũng cần cái thứ đó khi lên trận.

Ông còn đề xuất gom đủ năm người luyện Kim Tơ Thằng, vì cơ hội trời cho như vậy không thể bỏ phí, còn minh hoạ bằng cách bay lên phá mây, tưởng tượng sự kết nối Âm Dương Ngũ Hành.

Tiên Du đại hội luyện bảo

Tại Tiên Du đại hội, ông cùng Kế Duyên, Vân Hà Uyển và ba đồng đội khác điều khiển khí tức Ngũ Hành, đặt Kim Tơ Thằng ở trung tâm bồ đoàn. Ông đảm trách phần Sơn Thần Thạch trong tổ hợp, góp phần hoàn thiện cấu trúc luyện bảo rồi nhận lời khen rằng đạo hạnh không tệ. Khi Kế Duyên chú ý tới việc trấn Yêu Hồ, ông nhắc đừng mất tập trung vì phong ấn Pha Tử Sơn vẫn chặt và có kẻ đang muốn cứu Đồ Tư Yên.

Ông giữ vai trò mũi nhọn để ổn định trận pháp, đảm bảo không khí quanh chỗ đang luyện bảo không bị quấy nhiễu.

Chuẩn bị Hắc Hoang

Khi Càn Nguyên Tông vang chuông báo động, ông lập tức rời đi để đối phó, dùng Càn Nguyên Hóa Pháp giải phóng oán linh và lấy bạch quang thiêu đốt nhằm ổn định hiện trường trước chạm trán với Càn Nguyên Tông. Ông cùng đồ đệ lao vào Thiên Vũ Châu giữa thiên tai, định vị một Địa Long chết đang nguy cơ thi biến mà tìm nguyên nhân. Trong lúc đó, Kế Duyên ở Thiên Cơ Các gửi Khổn Tiên Thằng cho ông để phối hợp thông tin, và ông tận dụng nó làm tín hiệu chỉ huy.

Từ tuyến đầu, ông luôn đi trước để dọn đường và sắp xếp bảng kế hoạch trước khi Kế Duyên triển khai.

Theo dấu Địa Long

Ông cùng đồ đệ lần theo dấu vết Địa Long chết để tìm nguyên nhân thiên tai lan tràn, sử dụng pháp thuật để giữ tình hình trong khi chờ kế hoạch chính thức. Ông phát hiện dấu vết yêu khí đặc biệt, tự mình dựng Trấn Sơn Pháp và Bạch Hồng để ngăn binh đoàn yêu ma tiếp cận. Ông nhận ra biến dị về khí và nhờ vậy giúp người khác xác định nơi cần đến tiếp theo.

Nhờ sự chuẩn bị và phương án linh hoạt, bộ phận tiên phong khởi hành khi trời chưa sáng và không bị bất ngờ.

Tiếp nhận Ngọc Bội

Gặp một tu sĩ Cổ Phòng mang Ngọc Bội có chữ Càn Nguyên Tông Lỗ Niệm Sinh thân khải, ông lập tức nhận ra mùi son phấn và phá cấm chế đơn giản để tiếp nhận thần niệm của Ngưu Bá Thiên. Nhờ đó, ông xác minh được người gửi tin tức và giải mã được hành tung của địch, khiến kế hoạch vượt biển chinh phạt Hắc Hoang có cơ sở hơn. Ông duy trì liên lạc không ngừng, bảo đảm rằng Kế Duyên và các tiên môn khác đều nhận được phản hồi nhanh chóng.

Ông cáng đáng vai trò mũi nhọn thông tin, sẵn sàng đi trước xuống các tuyến để sắp xếp mọi thứ.

Hóa nữ nhi để trà trộn đội thuyền

Khi Kế Duyên đề xuất vận động tiên môn vượt biển, ông cùng chàng và đồng hành hóa thân thành cô gái để trà trộn vào đội thuyền Mã Yêu. Những hình ảnh ấy khiến ông tự hỏi liệu còn ai nhận ra dấu hiệu huyễn hóa hay khí tức khác biệt, song ông vẫn giữ chân lý: không để bất kỳ kẻ thù nào biết tâm tư mình. Ông truyền âm thần niệm cho Kế Duyên rằng ba người đối diện đã có khí vận dây dưa nên không thể để họ chết, cần giữ lại nhân chứng.

Hành động này cho thấy ông luôn giữ sự cân bằng giữa uy lực và lòng nhân hậu.

Đề xuất di dời dân bản địa

Khi nhận ra dân bản địa còn quá phục tùng yêu ma, ông đề nghị di dời họ về Vân Châu và Đại Trinh để tái giáo hóa, vì vùng đó vẫn còn cơ hội sống lương thiện. Ông chỉ ra phản ứng của dân chúng với mức độ sợ hãi và tò mò, thậm chí nghĩ tới việc ăn thịt người yêu ma, một cảnh tượng khiến ông thở dài. Lỗ Niệm Sinh nhìn nhận rằng Thiên Vũ Châu khác biệt nên cần phải che chắn dân thường khỏi sự hung hãn của yêu khí, đồng thời giữ vững mối quan hệ với các tông môn.

Khi có thời gian, ông dù vẫn đùa cợt nhưng nhấn mạnh tính trách nhiệm khi lo cho những người không có pháp lực.

Quan sát phản ứng dân chúng

Trong lúc đi trên phố, ông quan sát dân chúng với ánh mắt bình thản, thấy người ta vừa tò mò lại vừa run sợ, đâm ra nghĩ đến việc ăn người yêu ma. Ông thở dài vì vùng đó quá khác Thiên Vũ Châu và cần dùng pháp lực để ổn định, đồng thời giữ tâm tư sẵn sàng. Câu nói của ông khiến người khác nhận ra rằng ông không chỉ là kẻ hài hước mà còn mang trách nhiệm bảo vệ dân gian.

Ông nhớ lại Pháp hội và nói chuyện với Kế Duyên rằng cần cảnh giác, đồng thời giữ sự kết nối với địa phương.

Chấp nhận xem Vạn Yêu yến

Khi Kế Duyên quyết định đi xem Vạn Yêu yến, ông đồng ý và cùng bay vào khu vực đầy yêu khí, nhận ra số lượng và chất lượng vượt xa dự kiến. Ông cảm nhận rõ lôi quang tràn khắp, tưởng tượng như lôi kiếp ngày xưa cũng không thể diễn tả sự rung động hiện tại. Ông phóng Minh Vương Pháp Tướng, so sánh hình ảnh phẫn nộ của Phật với tượng bùn trong miếu hòa ái để nhấn mạnh sự khác biệt khí chất.

Ông không ngừng triệt tiêu ma khí bằng Tiên pháp trong khi vẫn giữ khoảng cách chế ngự tăng, giúp Kế Duyên tập trung quan sát tầng mây.

Nhận sợi tóc bảo hộ và ra đi

Trước khi rời khỏi Vạn Yêu yến, ông thấy Kế Duyên trao sợi tóc bảo hộ, nên nói đó là vật bảo vệ mọi người còn mình thì đi bộ hành báo cáo cho tiên tu Thiên Vũ Châu. Ông chọn ra đi riêng để đi trước tuyến, chịu trách nhiệm báo cáo và sắp xếp các cao nhân trước khi trận địa bùng nổ. Khi chiến trường mở ra, ông thấy đá núi nổ tung như sợi bông, cây cối bị quét sạch và cảnh quan chìm trong lôi quang, khiến ông cảm thấy ngay cả những trận lôi kiếp xưa cũng không thể diễn tả.

Ông tiếp tục điều khiển mây trời và bổ sung pháp lực cho chiến trường.

Chiến trường lôi quang

Trên chiến trường, ông đứng giữa tiếng chém giết và cười ha hả rằng Kế Duyên vẫn đến dù ông chưa tiêu diệt đủ yêu ma. Ông nhấn mạnh khu vực này nhỏ hơn Lưỡng Hoang nên vẫn còn chuyện để làm, khẳng định Kế Duyên cứ đi tiếp vì còn chỗ để đánh. Ông bảo Minh Vương Pháp Tướng đang phóng chi chưởng kim quang là hình ảnh phẫn nộ của Phật chứ không phải tượng bùn hòa ái trong miếu, làm bầu không khí chiến trận thêm sắc bén.

Sau đó ông cùng chàng bay đi tìm thêm yêu ma khác, giữ khoảng cách để tránh va chạm vào cùng mục tiêu.

Triệt tiêu ma khí và bổ trợ trận địa

Ông không ngừng triệt tiêu ma khí bằng Tiên pháp, vừa bảo vệ đồng đội vừa khiến tầng mây phía trên trở nên đồng bộ. Khi Kế Duyên bay xa hơn, ông vẫn phụ trách điều khiển mây trắng để truyền thêm pháp lực và giữ thế chủ động trong trận pháp hỗn loạn. Cả hai phối hợp một cách ăn ý đến mức người ngoài nhìn vào không biết ai là chủ đạo và ai là hậu thuẫn.

Ông luôn giữ tâm thái hăng hái, không tự mãn mà cũng không lơ là trong mọi khoảnh khắc.

Đệ tử ăn khoai tại Cư An Tiểu Các

Khi Dương Tông và Lỗ Tiểu Du tới Cư An Tiểu Các, ông cười rằng cả hai quá câu nệ lễ nghi rồi kéo họ vào ăn khoai lang đỏ đang chín cùng Kế Duyên. Ông dặn hai đệ tử cứ yên tâm vì Đại Trinh giờ làm việc trôi chảy, việc dân gian đều nằm trong tầm kiểm soát. Ông giữ thái độ đùa cợt nhưng vẫn khiến họ cảm nhận được sự nghiêm túc đằng sau nụ cười.

Khi nhìn thấy bầu trời và mây, ông tự hỏi bao giờ họ mới hiểu rằng sức mạnh tranh đấu không chỉ nằm ở pháp lực mà còn ở lòng nhân hậu.

Xác nhận Dương Tông làm Hoàng Đế

Khi hồ vân trên cao hiện ra chữ xác nhận Dương Tông là Hoàng Đế và đồ đệ của ông, Lỗ Niệm Sinh nhướng mày trước sự bình thản của hai đệ tử, chứng tỏ ông sẽ không để ai lo lắng quá mức. Ông kể cho họ nghe rằng ông không ép buộc danh xưng, chỉ cần họ giữ đạo và tôn trọng duyên phận. Ông tiếp tục trấn áp yêu ma xuất hiện, rồi cười nói Kế Duyên vẫn đi cho dù ông chưa đánh đủ.

Từ đó, bộ ba không chỉ là thầy trò mà còn là đồng hành chí hướng trong trận chiến.

Động viên Kế Duyên giữa chiến trận

Trong trận chiến tiếp theo, ông bất ngờ xuất hiện giữa tiếng chém giết và cười rằng Kế Duyên vẫn đến dù ông chưa đánh đủ yêu ma. Ông nhấn mạnh khu vực kia nhỏ hơn Lưỡng Hoang nên họ vẫn còn chuyện để làm, đồng thời khen Minh Vương Pháp Tướng đang phóng chi chưởng kim quang vì đó là hình ảnh phẫn nộ của Phật. Ông vừa giúp Kế Duyên giữ khoảng cách vừa đủ, vừa đồng hành bay thêm để tìm mục tiêu khác, tạo nên một thứ nhịp sống vừa căng thẳng vừa đầy tin tưởng.

Câu nói của ông khiến Kế Duyên hiểu rằng dù khu vực nhỏ bé, vẫn còn nhiều chuyện để anh và những người liên quan làm tròn bổn phận.