Càn Nguyên Tông là đại tông môn chính đạo tại Ngự Nguyên Sơn, Thiên Vũ Châu, luôn dẫn đầu mỗi khi oán linh hoặc yêu ma quấy phá. Họ rung chuông Trấn Sơn để báo hiệu mối nguy và chia đội trấn thủ các yếu huyệt khí số theo lệnh chưởng giáo Đạo Nguyên Tử, một Chân Tiên thấu hiểu thiên cơ. Nội môn duy trì Lễ Tín, Giáo Huấn, Luyện Bách Bình cùng hàng vạn quân sĩ Tiên đạo, phối hợp với Thiên Cơ Các để giữ cân bằng chính đạo giữa những loạn tượng.

Lão ăn mày Lỗ Niệm Sinh cùng Triệu Ngự, Ngụy Nguyên Sinh là các mắt xích thường xuyên hành hiệp trần thế hoặc dẫn đường cho giới võ giả. Từ luận đạo với Đại Phong Cốc đến liên minh Ngũ Hành, họ vừa giữ đức vừa sẵn sàng thi triển pháp lực trong từng trận chiến. Càn Nguyên Tông sử dụng nguồn lực Ngự Nguyên Sơn, Càn Nguyên Hóa Pháp, Bảo Sơn di động và Trấn Sơn Chung để ứng phó chi tiết từng đợt yêu ma, giữ vững Thiên Vũ Châu.

Họ đang lấp đầy các vị trí trọng yếu, điều động đệ tử đi chiến và không để mất quyền kiểm soát dù thiên cơ dày đặc.

Thông tin cơ bản

Tên gốc: Không có

Trạng thái: Đang lấp đầy các vị trí trọng yếu, điều động đệ tử đi chiến

Vai trò: Tông môn dẫn dắt chính đạo ở Thiên Vũ Châu

Xuất thân: Ngự Nguyên Sơn (Càn Nguyên Tông)

Địa điểm: Thiên Vũ Châu, Ngự Nguyên Sơn

Chủ sở hữu: Chưởng giáo Càn Nguyên Tông (Đạo Nguyên Tử)

Cấu trúc: Phân làm nhiều đội trấn thủ Thiên Vũ Châu, có Lễ Tín và Giáo Huấn nội môn

Sức mạnh: Chính đạo chủ lực, có thể động viên hàng vạn đệ tử

Tư tưởng: Mưu cầu ổn định khí số nhân đạo, trọng thiền định và thiên cơ

Yêu cầu: Đệ tử phải qua tuyển chọn đạo hạnh, tuân thủ Trấn Sơn lệnh

Năng Lực

Thông số khác

Sản vật / Tài nguyên:

Tài nguyên Ngự Nguyên Sơn, Càn Nguyên Hóa Pháp, Bảo Sơn, Trấn Sơn Chung, quân sĩ Tiên đạo

Tiểu sử chi tiết

Ngự Nguyên Sơn trở thành pháp trụ của Càn Nguyên Tông, một đại tông môn chính đạo dần mở rộng danh vọng vượt qua cả Thái Vân Tông. Pháp Sơn nằm giữa Thiên Vũ Châu dùng để tổ chức tu luyện nhưng cũng có thể dịch chuyển như pháo đài tiên gia. Từ nơi ấy, họ theo dõi khí số và rèn giũa đội ngũ, đồng thời chuẩn bị chớp thời cơ rung luôn chuông Trấn Sơn mỗi khi thiên cơ dữ dội.

Chưởng giáo Đạo Nguyên Tử không chỉ là người lãnh đạo mà còn là Chân Tiên thấu hiểu thiên cơ, khiến Càn Nguyên Tông luôn đi trước bước thời của chính đạo.

Ngay từ ban đầu, tông môn phân chia đội trấn thủ với Lễ Tín và Giáo Huấn nội môn giữ kỷ luật, Luyện Bách Bình cùng Khổn Tiên Thằng gắn kết các tuyến phòng thủ. Các đệ tử theo lệnh đánh giá đạo hạnh kỹ càng, thậm chí được giao phó nhiệm vụ xuống núi để điều tra oán linh thay vì chờ lệnh. Triệu Ngự là tiên tu trọng yếu hỗ trợ trận pháp, còn Ngụy Nguyên Sinh là người dẫn đường cho các võ giả đến Thiên Vũ Châu, khiến mọi lực lượng luôn biết phải đến đâu lúc cần tiếp viện.

Mối liên kết với Thiên Cơ Các cùng Tam mạch chính đạo càng khiến thông tin được chuyển nhanh và chuẩn, còn Kế Duyên trở thành người đưa ra chiến lược và đường dây liên lạc trọng yếu. Lỗ Niệm Sinh, lão ăn mày tu vi Chân Tiên, là mắt xích thường xuyên hành hiệp trần thế, đem lại sức sống và kinh nghiệm cho đội ngũ.

Trong các đại hội, Càn Nguyên Tông đối đầu Đại Phong Cốc bằng phong thuật trên biển và chứng tỏ mình vừa giữ đức vừa sẵn sàng thi triển pháp lực mạnh mẽ khi cần. Trưởng lão sử dụng kiên nhẫn lời nói để thử thách đối phương rồi đưa ra pháp trận quang sắc, tạo nên những biến đổi gió mưa lôi điện đầy uy lực. Cửa sĩ hậu bối ra mắt Kế Duyên sau trận đấu, trong đó sự có mặt của những người như Dương Tông và Lỗ Tiểu Du nhấn mạnh rằng tông môn không thiếu thế hệ kế thừa.

Sự kiện ấy khiến thính giả hiểu rằng họ tự tin dùng đức để giữ thái độ nhưng cũng luôn sẵn sàng tấn công để bảo vệ chính đạo.

Trong những năm sau, Càn Nguyên Tông đề xuất liên minh Ngũ Hành, tham gia vào kế hoạch luyện bảo vật cùng Lão Long và chư thần Tiên Hà Đảo, chấp nhận đưa cao nhân tham gia để tạo ra thế hợp lực. Họ cũng quan sát Ngọc Hoài Sơn suốt nhiều năm và cảnh báo về Thiên Kiếp, cho thấy sự cảnh giác đối với những biến động thiên cơ. Khi Kế Duyên phát hiện quân cờ lạ, tông môn triệu hồi toàn phái, giữ mạch hơi thở không bị động, đồng thời lắng nghe thông tin từ Thiên Cơ Các.

Đối mặt với oán linh, Lỗ Niệm Sinh dùng Càn Nguyên Hóa Pháp giải phóng hàng vạn oán linh và đốt chay bằng bạch quang, đem cả lực lượng vào cuộc truy nguyên nguyên nhân Địa Long chết.

Những sự việc tiếp nối khiến Càn Nguyên Tông gắn bó hơn với Kế Duyên, từ việc giám sát Lê Phong, gọi Huyền Cơ Tử đến phối hợp cho tới việc tiếp nhận mệnh lệnh của Bình An Khấu. Họ đồng thời củng cố cương vực Thiên Vũ Châu, khiến các phái khác tin tưởng giao trọng trách dẫn dắt khối chính đạo. Khi Hắc Hoang trỗi dậy và hàng triệu phàm nhân bị bắt đi, chưởng giáo tự tay xuất thủ, hạn chế hỗn loạn thiên thời và trình bày sự cân bằng giữa sức mạnh và trách nhiệm.

Lần hội ngộ tại Pháp Sơn giữa Đạo Nguyên Tử và Lỗ Niệm Sinh phản ánh sự gắn bó của cả hai Chân Tiên, dù họ vẫn tranh chấp như thời trẻ.

Sau đó, họ đồng ý điều động tiên môn Thiên Vũ Châu vượt biển chinh phạt Hắc Hoang, huy động Bảo Sơn làm căn cứ và triển khai đoàn thuyền Tiên gia chí bảo. Tông môn phụ trách di dân Nhân Súc Quốc về Đại Trinh, bảo hộ họ vượt biển và dùng cơ hội này để gieo tâm thức tu đạo vào con dân phàm trần. Họ cũng tham gia tiệc hóa rồng tại Long Cung và lễ Phong Thiền Đình Thu Sơn, qua đó thắt chặt quan hệ với triều đình Đại Trinh và chứng minh mình là quản lý nhân đạo của Vân Châu.

Những sự kiện này tiếp tục bồi đắp lòng tin vào Càn Nguyên Tông như một đại lực lượng có trách nhiệm với cả thiên giới lẫn trần thế.

Đến thời đại hỗn chiến mới, họ là người gõ chuông Trấn Sơn Chung khi Hắc Hoang bùng phát đại biến nhằm báo hiệu toàn châu chuẩn bị bước vào chiến tranh tổng lực. Tông môn phối hợp với các chính đạo, Luyện Bách Bình, và các đệ tử để khống chế những đợt yêu ma dữ dội, đồng thời duy trì huyết mạch Càn Nguyên bằng việc tập trung nhân tài, bồi đắp nguồn lực và bảo tồn khí số nhân đạo. Hiện tại, họ vừa chống yêu, vừa điều động đệ tử đi chiến và vừa giữ nhịp cân bằng để tránh thiên cơ bị vỡ, và sự cảnh giác nội bộ tăng lên khi có người bị chặn giết.

Dù vẫn có nguy cơ đối diện với Thiên Khải Minh và yêu ma Hắc Hoang, Càn Nguyên Tông chưa bao giờ từ bỏ vị trí dẫn dắt chính đạo ở Thiên Vũ Châu.

Quan Hệ & Nhân Mạch

  • Chức Vụ: Chưởng giáo Đạo Nguyên Tử, Lão ăn mày Lỗ Niệm Sinh
  • Chức Vụ Khác: Triệu Ngự, Ngụy Nguyên Sinh, Lễ Tín, Giáo Huấn nội môn, Lỗ Tiểu Du, Dương Tông
  • Đồng Minh: Kế Duyên, Thiên Cơ Các, Ngọc Hoài Sơn, Long Cung Thông Thiên Giang, Triều đình Đại Trinh (Vân Châu)
  • Kẻ Thù: Thiên Khải Minh, Hắc Hoang (Hắc Mộng Linh Châu), Đồ Tư Yên (Cửu Vĩ Hồ), Yêu ma đột biến

Dòng thời gian chi tiết

Khởi lập Ngự Nguyên Sơn

Càn Nguyên Tông khai sinh tại Pháp Sơn trên đỉnh Ngự Nguyên Sơn, nơi khí số Thiên Vũ Châu hội tụ để hun đúc pháp lực trọng yếu. Tông môn sớm định vị mình là chỗ dựa bền vững cho chính đạo khi oán linh và ác quỷ quấy phá toàn vùng. Chưởng giáo Đạo Nguyên Tử, một Chân Tiên thấu hiểu thiên cơ, chủ trì việc dành lấy địa thế vững chãi để mở mang học đường và trấn thủ.

Ngọn núi pháp bảo không chỉ là nơi tu luyện mà còn là pháo đài có thể di chuyển trong những chiến dịch lớn. Các thế lực xung quanh nhanh chóng ghi nhận rằng Càn Nguyên Tông không chỉ giữ đức mà còn sẵn sàng động binh nếu cần thiết.

Xây dựng lực lượng chính đạo

Tông môn dồn lực vào việc gia tăng tu tích và mở rộng quan hệ với các đoàn thể chính đạo khác, đưa tên tuổi của mình vượt qua cả Thái Vân Tông. Các đại hội và luận đạo trở thành sân khấu để Càn Nguyên Tông khẳng định danh dự, đồng thời thu hút các đệ tử tài hoa và những kẻ có thiện chí. Bất cứ khi nào Thiên Vũ Châu cần một đầu tàu, họ đều có tên trong danh sách mưu lược dẫn dắt.

Họ thành lập đoàn kiểm nghiệm để khảo sát kỹ năng đệ tử trước khi giao phó các yếu huyệt. Thông qua các buổi truyền đạt thiên cơ, nội môn giữ được sự yên tĩnh nhưng luôn sẵn sàng cơ động.

Bố trí trấn thủ khí số Thiên Vũ

Tông môn chia thành nhiều đội trấn thủ khắp Thiên Vũ Châu, mỗi đội giữ một yếu huyệt khí số vốn được chưởng giáo chỉ định. Những mạch khí Long Mạch, Tam Nguyên và các chuyến đi dưới ngọn Trấn Sơn đều nằm trong tầm mắt của Càn Nguyên. Đội ngũ Lễ Tín và Giáo Huấn nội môn không chỉ duy trì lễ nghi mà còn chịu trách nhiệm bảo toàn bí ẩn ngự phong.

Họ có thể triển khai hàng vạn quân sĩ Tiên đạo tức thì, đồng thời phối hợp với các chính đạo khác để chặn đứng dị tượng ngay từ ban đầu. Sự chuẩn bị này khiến Thiên Vũ Châu không dễ bị bắt ngờ trước các đợt oán ma.

Chuông Trấn Sơn rung bốn phương

Một khi oán linh xuất hiện, Càn Nguyên Tông lập tức rung chuông Trấn Sơn để báo hiệu toàn vùng, và cả châu biết mình phải vào trạng thái cảnh giác cao nhất. Tiếng chuông không chỉ khiến đệ tử tỉnh thức mà còn tập trung khí số cho các trận pháp phong tỏa. Chưởng giáo Đạo Nguyên Tử cũng có thể dùng Trấn Sơn lệnh để kêu gọi quân sĩ chẳng quản ngại ngày đêm, khiến đối phương phải dè chừng.

Khả năng rung chuông được xem như lời hứa rằng Càn Nguyên sẽ không buông tay, kể cả khi thiên cơ bị che mờ. Chính nhờ âm vang ấy mà nhiều chính đạo khác tin tưởng đặt niềm tin vào tông môn.

Lễ Tín và Giáo Huấn ổn định nội môn

Các ban Lễ Tín và Giáo Huấn đảm nhiệm rèn luyện và kỷ luật nội môn, giúp những đệ tử mới không bị nhiễu bởi loạn tượng bên ngoài. Những lễ nghi trang trọng không chỉ giữ phép tắc mà còn củng cố tinh thần chính đạo, để mỗi người đều hiểu Thân Thế Càn Nguyên gắn với trọng trách. Giáo Huấn đồng thời ghi rõ những người được chọn lọc kỹ về đạo hạnh, tránh hiện tượng thứ yếu bước vào con đường tu tiên.

Việc này giúp tông môn vận hành trơn tru khi cần tung quân hay chia nhỏ đội hình theo lệnh chưởng giáo. Nội môn dù yên tĩnh nhưng vẫn có kênh thông tin sống động cho những tình huống khẩn cấp.

Tuyển chọn đạo hạnh và hành hiệp trấn an

Tông môn đặt ra tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho đệ tử, chỉ những nhân vật có đạo hạnh mới được tuyển và giao phó trách nhiệm. Họ cử nhiều đệ tử xuống núi tuần tra, thu thập tin tức về oán linh và hỗ trợ nhân dân, đặt nền tảng cho sự kết nối giữa tiên môn và nhân đạo. Khi thiên hạ hoang mang, Càn Nguyên Tông luôn giữ phong thái linh hoạt quân sĩ nhằm tránh mất quyền kiểm soát.

Bất kể nội môn truyền thống yên tĩnh, họ vẫn sẵn sàng để Lỗ Niệm Sinh và những người khác hành hiệp. Lễ nghi không làm họ ngần ngại điều tra tận gốc các loạn tượng.

Hợp tác cùng Thiên Cơ Các và chính đạo trung tâm

Trong những thời điểm căng thẳng, Càn Nguyên Tông luôn liên lạc với Thiên Cơ Các để chuyển thông tin và nhận thiên cơ riêng. Hai phía phối hợp mật thiết để theo dõi địch thủ lẫn những điểm nghẽn trong khí số nhân đạo. Khi Kế Duyên cần trợ lực, họ truyền tin qua các bản đồ khí số và tiếp ứng bằng Luyện Bách Bình hay Huyền Cơ Tử.

Liên kết với các chính đạo khác giúp họ giữ thế cân bằng ngay cả khi loạn tượng lan rộng. Chính mối quan hệ này khiến Lỗ Niệm Sinh và các cao nhân khác thường có mặt khi tông môn nhập cuộc.

Luận đạo trên biển với Đại Phong Cốc

Trong lần luận đạo với Đại Phong Cốc, tu sĩ Càn Nguyên Tông bày trận trên mặt biển và dùng phong thuật tạo ra gió, mưa, lôi điện lẫn phong ấm. Cuộc đối đầu vẫn nằm trong khuôn khổ Tiên Du đại hội nhưng làm lộ rõ sự sẵn sàng dùng pháp lực mạnh của họ. Kế Duyên và Lỗ Niệm Sinh quan sát và hiểu được khí chất cứng rắn phía sau vẻ lễ phép.

Cửu Phong Sơn chủ trì để giữ hòa khí cho thấy Càn Nguyên Tông luôn đặt đạo đức trước uy lực. Trận đấu khiến thiên hạ biết Càn Nguyên vẫn có thể sử dụng pháp lực quyết liệt khi cần để bảo vệ chính đạo.

Thử nghiệm ngự phong kiên nhẫn

Trưởng lão Càn Nguyên Tông từng tranh luận với đối thủ về ngự phong và chỉ khi thấy đối tượng lộ sơ hở mới tung ra pháp trận quang sắc. Cảnh sát lật ngược tình thế cho thấy họ dùng lời nói để thử thách địch trước khi dùng năng lực. Những đệ tử quan sát học được cách kết hợp kiên nhẫn và tung ra chiêu bài cuối cùng, bởi chính đạo luôn cần thận trọng.

Tinh thần ấy khiến đối thủ bị dẫn dắt vào tư thế bị kiểm soát, và Càn Nguyên Tông dùng sự thắng thế đó để không gây tổn hại vô nghĩa. Qua đó họ khẳng định tốt cả đức và lực.

Phong trận gió mưa trên hải trình

Khi trận đánh chuyển sang bầu trời, tu sĩ Càn Nguyên Tông dùng ngự phong liên tục, tạo sóng gió dữ dội trên hải vực để khẳng định ý chí ngự phong. Pháp quyết của họ không chỉ là khí tượng mà còn là quyết tâm giữ đạo, khiến Đại Phong Cốc phải tự kiểm định bản chất pháp thuật vĩnh cửu. Đối phương bị chất vấn về khả năng duy trì phong và Càn Nguyên Tông đều tỏ rõ lòng tự tôn.

Những trận phong loạn ấy làm mọi người hiểu rằng họ không chỉ là phái chấp nhận đối thoại mà còn sẵn sàng bày binh khi chính đạo bị khiêu khích. Tính cách ấy giúp tông môn giữ được tư thế chính đạo khi thiên cơ lay động.

Giới thiệu hậu bối trước Kế Duyên

Sau trận đấu, một nhóm tu sĩ Càn Nguyên Tông xuất hiện hô vang 'Càn Nguyên Tông hậu bối' và ra mắt Kế Duyên cùng Lỗ Niệm Sinh. Lão giả dẫn đầu từng đấu pháp với Đại Phong Cốc chứng tỏ tông môn không thiếu nhân tài thâm hậu. Sự ra mắt giúp những người tuổi trẻ như Dương Tông hay Lỗ Tiểu Du có chỗ dựa tinh thần.

Khi cần đối phó với loạn khí, Càn Nguyên dễ dàng kêu gọi hậu bối cùng tiến. Việc này củng cố hình ảnh của họ là một trường tồn vừa kính trọng truyền thống vừa mở cửa với thế hệ mới.

Đề xuất liên minh Ngũ Hành

Khi bàn luận về sự kết hợp Ngũ Hành với Kế Duyên và các cao nhân, Càn Nguyên Tông được đề xuất cùng Lão Long và chư thần Tiên Hà Đảo tạo thành 'năm nhân hợp lực'. Họ đồng ý mời chưởng giáo và các cao nhân hợp sức, khẳng định mình là đối tác cần thiết cho những kế hoạch thiêng liêng. Việc này giúp tông môn ghi điểm trong mắt người ngoài bởi sự tin cậy và nguồn tu tích sâu dày.

Họ sẵn sàng lưu chuyển Càn Nguyên Hóa Pháp và phương pháp phòng thủ của mình để hỗ trợ kế hoạch. Nhờ vậy, họ dần cho thấy tầm nhìn chiến lược vượt ra ngoài ranh giới Thiên Vũ Châu.

Theo dõi Ngọc Hoài Sơn và cảnh giác thiên cơ

Ba tu sĩ Càn Nguyên Tông đồng hành với Ngọc Hoài Sơn trong nhiều năm để quan sát khí quyển và đánh giá kế hoạch bảo vật. Lão giả từng đấu pháp với Đại Phong Cốc cảnh báo rằng khí tượng bảo vật khó coi thường và có thể gây Thiên Kiếp. Họ không chỉ quan sát mà còn tăng cường cảnh giác, không để sơ hở trước những biến động thiên cơ.

Qua việc này, tông môn thể hiện rằng mỗi hành động đều gắn với lý trí và sự hiểu biết về bối cảnh vũ trụ. Điều đó giúp họ giữ được lợi thế khi những vật trấn gắn (bảo vật) mở ra.

Triệu hồi toàn phái vì quân cờ lạ

Khi Kế Duyên phát hiện ý cảnh có quân cờ lạ xuất hiện, Càn Nguyên Tông lập tức triệu hồi toàn phái để đối phó. Họ chuẩn bị hạ cờ một cách nhanh nhẹn và thận trọng, cho thấy sự nhạy bén trước thiên cơ. Lỗ Niệm Sinh quyết định ở lại hỗ trợ và gửi Khổn Tiên Thằng liên hệ với Thiên Cơ Các để phối hợp hành động.

Sự phản ứng tập trung này thể hiện tông môn không để mất quyền điều hành khí số dù tình hình trở nên khó lường. Các đệ tử cũng học được cách phối hợp giữa hành hiệp trần thế và sự khéo léo tu tiên.

Giải trừ oán linh bằng Càn Nguyên Hóa Pháp

Khi oán linh trỗi dậy tại Thiên Vũ Châu, Lỗ Niệm Sinh dùng Càn Nguyên Hóa Pháp giải phóng hàng vạn oán linh và đốt chất độc bằng bạch quang. Hành vi này cứu cả trận chạm trán với chính tông và chứng minh hiệu quả của pháp môn nội môn. Đấu pháp giúp họ mở đường cho đội khác tiến vào vùng loạn để tìm nguyên nhân.

Đội trấn thủ tiếp tục giữ vị trí trong khi Lỗ Niệm Sinh và đồ đệ truy tìm tung tích của hung khí. Những hành động đó nhấn mạnh rằng Càn Nguyên Tông vừa là người xoa dịu nhân đạo vừa hiện diện trong tuyến đầu.

Truy nguyên nhân Địa Long chết

Sau khi phát hiện Địa Long chết, tông môn cử người truy tìm nguyên nhân để tránh mọi phe giới bị lợi dụng. Họ phối hợp với Kế Duyên tại Thiên Cơ Các để lần dấu vết hung khí và truy xuất mối liên hệ với thế lực địch. Việc truy nguyên tuyến đường của Địa Long giúp họ hiểu rõ hơn về loạn khí đang lan rộng.

Nhờ sự cẩn trọng này, Càn Nguyên Tông không để sót đầu dây hay rơi vào cảnh bị đánh úp. Các kế hoạch tiếp theo đều dựa trên dữ kiện thu thập được từ quá trình ấy.

Giám sát Lê Phong và gọi Huyền Cơ Tử

Khi Kế Duyên dùng Bình An Khấu ra lệnh giám sát Lê Phong, Càn Nguyên Tông ngay lập tức triển khai đội quân và kết nối Huyền Cơ Tử để ổn định nhân đạo khí số. Họ trở thành điểm neo cho trận địa, kiểm soát dao động thất thường với sự trợ giúp của Kế Duyên. Ngụy Nguyên Sinh dẫn đường cho các võ giả như Tả Vô Cực và Yến Phi đến Thiên Vũ Châu, tạo thành hàng ngũ đồng minh chắc chắn.

Việc phối hợp sát sao đã ngăn chặn nhiều triệu chứng loạn khí trước khi lan rộng hoàn toàn. Sự kiện này cho thấy tông môn không tránh rủi ro mà trực diện kiểm soát bờ vực.

Tiếp nhận mệnh lệnh Bình An Khấu

Trong giai đoạn căng thẳng, họ nhận mệnh của Bình An Khấu do Kế Duyên truyền đạt, đem đội quân đi kiểm soát những điểm nóng. Tông môn không chỉ tiếp nhận lệnh mà còn tư vấn chiến lược dựa trên thiên cơ đã đọc được từ Thiên Cơ Các. Luyện Bách Bình, Huyền Cơ Tử và các đội khác được kêu gọi gấp để không bị tụt hậu với yêu ma.

Tinh thần tuân mệnh này giúp họ không bị chia rẽ trong nội bộ khi áp lực tăng cao. Đồng thời, họ cư xử mềm dẻo với các chính đạo khác để giữ liên minh bền vững.

Khẳng định vị thế cương vực chính đạo

Khi Thiên Vũ Châu loạn lạc, Càn Nguyên Tông chiếm lĩnh những cương vực trọng yếu và thiết lập uy tín tuyệt đối trong khối chính đạo. Họ khởi xướng khái niệm 'đỉnh điểm ổn định khí số' để thu hút các phái khác cùng đứng lên chống yêu ma. Hình ảnh chưởng giáo đứng trên Bảo Sơn hay Pháp Sơn khiến đệ tử yên tâm hơn so với lúc chưa có chỉ đạo rõ ràng.

Sự can dự của họ vào việc luyện bảo vật, mở rộng liên minh và điều phối nhân tài khiến đại chúng tin rằng Càn Nguyên chính là lực lượng chính yếu. Họ thậm chí khiến thế lực khác phải xem họ là động lực không thể thiếu.

Chưởng giáo xuất thủ khống chế yêu ma

Khi hàng triệu phàm nhân bị bắt đi, chưởng giáo Đạo Nguyên Tử không còn giữ thái độ kiềm chế mà lập tức xuất thủ trấn áp yêu ma. Sức mạnh của ông khiến đối phương phải dè chừng, song ông biết cần tiết chế để không gây thêm loạn thiên địa. Dưới sự chỉ huy của ông, những Bảo Sơn di động và đoàn quân Tiên đạo trấn giữ nhân đạo hoạt động ở tuyến đầu.

Chính nhờ sự quyết liệt và tỉnh táo ấy, tông môn duy trì được trật tự dù đang trên bờ vực hỗn loạn. Ông cũng dùng kinh nghiệm để điều phối các cao nhân khác mà không khiến họ mệt mỏi.

Hội ngộ hai Chân Tiên tại Pháp Sơn

Đạo Nguyên Tử và Lỗ Niệm Sinh gặp lại nhau tại Pháp Sơn, dù cả hai là những Chân Tiên nghìn năm tu vi vẫn giữ thói quen tranh luận và châm chọc như thời trẻ. Lỗ Niệm Sinh quan tâm đến Khổn Tiên Thằng mà Kế Duyên trao cho mình, trong khi Đạo Nguyên Tử thể hiện sự ân cần đặc biệt dành cho bảo vật ấy. Cuộc hội ngộ giúp nội môn tiếp thu cảm hứng mới và thể hiện sự gắn bó giữa các bậc trưởng lão.

Họ vẫn tranh luận nhưng cuối cùng nhất trí giữ vững con đường chính đạo. Sự đoàn kết ấy truyền cảm hứng cho hàng loạt đệ tử bên dưới.

Tranh luận chinh phạt Hắc Hoang

Kế Duyên cùng Lỗ Niệm Sinh đến Pháp Sơn để đề xuất kế hoạch vượt biển chinh phạt Hắc Hoang, và một cuộc tranh luận quyết liệt diễn ra về tính nguy hiểm của Hắc Mộng Linh Châu. Cuối cùng, Càn Nguyên Tông đồng ý dẫn dắt các phái thuộc quyền quản hạt tham gia chiến dịch và chấp nhận nguy cơ cao. Họ chuẩn bị cơ sở vật chất, đưa Bảo Sơn bay vào vị trí thuận lợi và sắp xếp lực lượng tầm xa.

Việc họ đứng ra mở đường khiến sự chuẩn bị được tiến hành nhanh hơn, bởi các đồng minh tin tưởng vào chiến lược của họ. Tính quyết đoán này cho thấy Càn Nguyên đã sẵn sàng đi đầu trong các cuộc chinh phạt lớn.

Di dân Nhân Súc Quốc về Đại Trinh

Tông môn nhận trách nhiệm vận chuyển hàng triệu dân tị nạn từ Hắc Hoang về Đông Thổ Vân Châu, để nhân đạo không bị sóng gió bào mòn. Lỗ Niệm Sinh đề xuất đưa dân về Đại Trinh để giáo hóa và gắn lại quan hệ giữa nhân gian và tiên môn. Các tiên sư Càn Nguyên trực tiếp điều phối đội thuyền, đảm bảo mọi hành trình đều có trận pháp che chắn.

Họ bảo hộ dân chúng vượt biển trong suốt hành trình, đặt nền móng cho cuộc trao đổi văn minh với triều đình. Qua đó, tông môn ghi dấu ấn trong lòng phàm nhân và triều đình Đại Trinh.

Huy động Bảo Sơn ra trận Hắc Hoang

Đạo Nguyên Tử cùng mười mấy cao nhân mang khí tức khủng khiếp giáng xuống Hắc Hoang, trong khi hai ngọn Bảo Sơn bay lơ lửng giữa vùng cương phong để làm căn cứ chiến đấu. Sáu chiếc thuyền Tiên gia chí bảo chở đầy tiên tu, sẵn sàng đối đầu các yêu ma cổ xưa. Họ triển khai trận pháp phong tỏa và phối hợp với Kế Duyên để canh giữ những điểm yếu của địch.

Sự hiện diện của Bảo Sơn giúp đội quân di động linh hoạt, có thể kéo dây trận pháp về phía nào cần. Hành động này khiến đồng minh an tâm vì Càn Nguyên đã chứng minh mình có nội lực chịu đòn.

Tiêu diệt yêu vật đầm lầy

Một hạ hạt của Càn Nguyên Tông bị yêu ma bao vây tại vùng đầm lầy ô uế, và Kế Duyên phải bước vào trận pháp phong tỏa để trợ giúp. Các tiên tu Càn Nguyên, dưới sự chỉ huy của các trưởng lão, quét sạch yêu vật và ngăn chặn Đồ Tư Yên lợi dụng hỗn loạn. Hồi đó, tinh thần chiến đấu và sự phối hợp với các pháp bảo tiên gia giúp họ giữ được binh lực.

Họ tránh thất thoát nhân mạng và đảm bảo khí số nhân đạo không bật lên quá mức. Sau trận này, tín nhiệm của nhân dân và các phái lại được củng cố thêm.

Tiệc hóa rồng tại Long Cung

Các tiên tu Càn Nguyên Tông tham dự đại tiệc hóa rồng của Long Nữ tại Long Cung và thắt chặt quan hệ với triều đình Đại Trinh. Tông môn trở thành thế lực tu tiên giao thiệp mật thiết nhất thông qua việc di dân và giới thiệu võ giả tư chất phi phàm với Hoàng đế. Họ đề cử những nhân tài sáng giá khiến Đại Trinh nhìn nhận họ như ngọn cờ dẫn dắt võ đạo nhân gian.

Buổi tiệc cũng là dịp họ trao đổi tình hình khí số và nhận thêm sự hậu thuẫn cần thiết. Qua sự kiện này, họ đặt nền móng cho sự ủng hộ lâu dài của chính quyền phàm trần.

Lễ Phong Thiền Đình Thu Sơn

Càn Nguyên Tông cử đại diện tham gia hàng ngũ bồi tế tại lễ Phong Thiền, và Lỗ Niệm Sinh thay mặt tông môn khẳng định vận may 'gần hồ được hưởng trăng trước'. Các tiên tu hiện diện đông đảo để chứng kiến khoảnh khắc lịch sử của nhân tộc, đồng thời cung cấp lực lượng hộ tống. Sự xuất hiện ấy cho thấy đa phần đệ tử họ vừa có chí hướng tu tiên vừa quan tâm tới phàm giới.

Tông môn dùng sự kiện để củng cố mạng lưới nhân đạo và đánh giá lại mối quan hệ với các phái khác. Nhờ vào đó, họ duy trì được vị thế và cảm tình từ giới nhân gian.

Xây dựng quan hệ Đại Trinh và nhân đạo

Sau các sự kiện ngoại giao, họ tiếp tục kéo dài quan hệ với triều đình Đại Trinh thông qua việc điều phối việc giáo hóa dân di cư. Họ đánh giá cao sự hỗ trợ của Vân Châu và Triều khi cung cấp địa bàn để di dân định cư, đổi lại cung cấp võ giả ưu tú cho chính quyền. Qua việc này, Càn Nguyên không chỉ phòng ngừa yêu ma mà còn tạo ra một lớp nếu tuyến tiêu hóa cho nhân đạo.

Các tiếp xúc khiến nhân dân tin rằng chính đạo đứng sau họ, nên tinh thần được củng cố mạnh mẽ. Đồng thời, tông môn thu hút những người bình thường có khí chất để đưa vào hệ thống tu luyện.

Chuông Trấn Sơn vang dội giữa đại biến

Khi Hắc Hoang xảy ra đại biến và ma sinh đạo tiêu lan rộng, Càn Nguyên Tông là lực lượng phản ứng đầu tiên, và Đạo Nguyên Tử ra lệnh gõ vang Trấn Sơn Chung trên đỉnh núi pháp bảo. Tiếng chuông vang vọng khắp Thiên Vũ Châu như lời hiệu triệu cho toàn bộ chính đạo bước vào trạng thái chiến tranh tổng lực. Họ phối hợp với hàng nghìn đệ tử, dùng Bảo Sơn và trận pháp để khống chế yêu ma, đồng thời giúp tuyến nhân đạo mạnh mẽ không bị đứt gãy.

Động thái này cũng khiến các kẻ cấm đạo hay Thiên Khải Minh hiểu rằng Càn Nguyên Tông sẽ không để địch thoải mái tấn công. Chuông Trấn Sơn không chỉ là tín hiệu báo động mà còn biểu trưng cho quyết tâm không để Thiên Vũ Châu rơi vào tình trạng hỗn loạn.

Duy trì huyết mạch Càn Nguyên và cân bằng lực lượng

Hiện tại, tông môn vừa chống yêu vừa điều phối nhân tài về lại pháp môn trong bối cảnh thiên cơ dày đặc và có người bị chặn giết, khiến nội bộ cảnh giác hơn. Họ bảo vệ huyết mạch Càn Nguyên và luôn giữ thế thăng bằng với các chính đạo khác để tránh loạn tượng lan rộng. Dù nhiều tổn thất, họ vẫn đặt trọng tâm vào linh hoạt quân sĩ và không để mất quyền kiểm soát trong bất cứ khu vực nào của Thiên Vũ Châu.

Các đội trấn thủ phối hợp với Thiên Cơ Các, tiếp tục kiểm tra các yếu huyệt khí số và củng cố lực lượng cho những đợt phản công sau. Huyết mạch Càn Nguyên vì vậy vẫn chảy trong tình trạng được giám sát chặt chẽ, ít khi để đối phương đột phá.