Lò rồng nằm tại lòng tiểu trấn Nê Bình, bên sông, dựng trên địa thế “rồng cuộn hổ ngồi” và từng đảm nhiệm vai trò nung gốm trọng yếu, thu hút nhiều lớp thợ gốm và khách thỉnh mạch nhân tính. Bếp lửa, sân trước, bậc thềm, rèm che và ghế ngồi phủ rêu khiến gạch đá mòn mỏi vẫn giữ nhiệt, chứng nhân cho cả kỷ luật lẫn ký ức bị phủ lên bởi khói than. Quản lý nghiêm ngặt: Tào đốc tạo Tào Canh Tâm được nâng phẩm, Diêu lão đầu canh lửa đêm, Dương lão đầu và người thợ lò “ẻo lả” ôm giữ vô số kỷ niệm ở đây.
Đây còn là địa chỉ trọng điểm của mạch nhân tính khi Trần Linh Quân, Diêu lão đầu và Chu Hải Kính đưa người tới thỉnh hộ hương, quan sát Cao Du, và theo dõi mối dây giữa lửa lò và yêu khí. Những bức tường ghi dấu hội thợ gốm không thương tiếc các mảnh sứ hỏng, đồng thời gợi nhắc bản mệnh sứ mang theo khí vận riêng cho tu sĩ. Từ bản đồ lò rồng của Trần Bình An đến các bí thuật của Tề Cảnh Long, phong thủy và bí mật truyền thừa trong hỏa lò chưa từng ngủ yên.
Hiện lò chuyển phần lớn sang dân dụng, lão xa phu ôm giữ, đốc tạo mới yếu nhưng vẫn duy trì quy củ, để lại dư âm yêu khí lẩn khuất.
Thông tin cơ bản
Tên gốc: lò rồng
Trạng thái: Hoạt động dân dụng, các hỏa lò còn giữ hình thức, đốc tạo mới kém hiệu suất, yêu khí lẩn khuất vẫn còn trong không khí.
Vai trò: Trung tâm nung gốm trọng điểm và nút thắt phong thủy quyết định bản mệnh sứ, đồng thời là nơi quản lý tham chiếu cho các mạch nhân tính lân cận.
Biệt danh: Lò rồng Long Tuyền, Lò rồng Ly Châu, Lò rồng cổ Nê Bình
Xuất thân: Long Tuyền (Ly Châu động thiên cũ)
Địa điểm: Tiểu trấn Nê Bình, gần sông và dưới chân núi Lão Từ, phía bắc thị trấn, tọa lạc trên thân rồng của vùng đất.
Cấu trúc: Bao gồm bếp lửa, sân trước rộng rãi, bậc thềm dẫn vào phòng làm việc, rèm che và ghế ngồi, gạch đá mòn mỏi nhưng vẫn chịu nhiệt và giữ được cách bố trí nguyên sơ của một lò rồng cổ.
Bầu không khí: Nóng bức, đầy khói than và mùi đất nung, từng tán lá cây che chắn ruộng nước xung quanh tạo nên nền nhiệt căng thẳng pha lẫn ký ức xưa cũ.
Năng Lực
Thông số khác
Sản vật / Tài nguyên:
Đất tử kim, hỏa lực bí pháp, bản mệnh sứ, gốm xanh (Celadon) Long Tuyền, ‘núi sứ cũ’ chứa mảnh vỡ văn hoa, khí vận và yêu khí ẩn sâu
Mức độ nguy hiểm:
Trung bình (yêu khí lẩn khuất)
Quan Hệ & Nhân Mạch
- Thợ Gốm: Trần Bình An, Diêu lão đầu (Diêu Hồng Thăng), Lưu Tiện Dương, Tống Dục Chương, Bùi Tiền
- Quản Lý: Tào đốc tạo Tào Canh Tâm, Giản Phong, các đốc tạo sở cũ
- Dân Cư: Tô Điếm và chú Tô, người thợ ẻo lả (Vũ Sư), Chu Hải Kính, lão xa phu nắm giữ lò dân dụng
Dòng thời gian chi tiết
Hình thành thế trận Long Hàm
Các miệng lò rồng được xây trên địa thế 'rồng cuộn hổ ngồi', tức là miệng núi đặt dọc theo thân rồng mà con phố chính là một sợi râu dẫn khí. Tề Cảnh Long nhận định bố cục ấy đặt trên thi hài chân long cuối cùng, lấy các khiếu huyệt của cột sống rồng để tạo miệng lò, đồng thời bùa chú 'Long hàm ly châu phi thăng đồ' đảm bảo sự phối hợp văn võ tương tế. Khi Long Tuyền lên Long Châu, Tào đốc tạo Tào Canh Tâm vẫn giữ chức, tuy lễ bộ âm thầm nâng phẩm để tương đương quận thủ, cho thấy tầm quan trọng chánh trị của lò rồng.
Mỗi lò, đặc biệt là Ly Châu và Bảo Khê, phải tuân thủ 'thiên lý áp địa lý' nhằm duy trì xuất xứ, phong thủy và mạch nhân tính. Sự kiện này định hình lò rồng không chỉ là nơi nung gốm mà còn là đầu mối linh thiêng của cả vùng.
Huấn luyện và nghi lễ thời thơ ấu
Khi Trần Bình An đến làm học đồ, lò rồng trở thành trường học với những quy tắc ngặt nghèo, Diêu lão đầu, Tống Dục Chương và Lưu Tiện Dương giữ lửa, canh khuấy, và kể lại quá khứ. Dương lão đầu, người thợ “ẻo lả”, cùng Tô Điếm và chú Tô làm việc vặt đã dùng từng đồng lương ít ỏi để mua môn thần, câu đối và kéo chân múa miệng hậu đậu. Diêu lão đầu đích thân gác đêm vì bất kỳ đệ tử nào, kể cả Lưu Tiện Dương tài năng, đều không được thay ông trực tiếp, còn các nữ tử bị cấm đến gần miệng lò khiến đời sống tình cảm bị hạn chế.
Thành bại của đồ sứ phải 'xem mệnh', có khi Trời và Đất quyết định, vì thế bộ máy toàn lò giữ một tinh thần nghiêm túc và tôn kính trước hỏa lực. Những đứa trẻ ấy từng thu nhặt mảnh gốm tại 'núi sứ cũ', gợi lên cả đời người ở trong những mảnh vỡ và lời thề chưa hoàn thành của Thư Giản Hồ.
Bản đồ mệnh sứ và bí mật truyền thừa
Tại Kiếm Khí Trường Thành, Trần Bình An vẽ bản đồ chính xác hơn ba chục lò rồng Long Tuyền và ghi chép lịch sử truyền thừa cùng ghi nhận việc mua bán bản mệnh sứ. Hành động ấy xuất phát từ thực tế nếu đồ sứ ngự dụng kém một chút ý tứ sẽ bị đập nát thành 'núi sứ cũ', nên lò rồng phải bảo vệ kỹ thuật và khí vận từng sản phẩm. Bí pháp nung bản mệnh hợp tác giữa Diêu lão đầu và Tam Sơn Cửu Hầu tiên sinh đặt ra sự liên kết giữa địa khí và đạo pháp, trong khi Dương lão đầu là người giữ hỏa lực, cho thấy lò rồng không chỉ sản xuất vật chất mà còn trao truyền linh lực.
Trần Bình An từng dùng kỹ thuật lò rồng để mô phỏng Thủy Hỏa chi tranh trong trận đấu pháp, dùng thiên đạo tàn dư lấy một cái bát trắng chữ đỏ làm khiên phản kích. Những món đồ như Hám Sơn Quyền, bình bản mệnh đã vỡ đều mang trace của việc nung ở lò rồng.
Hiện tại hoang phế
Cuối cùng Trần Bình An một mình ngồi bên đầu lò rồng cũ, tưởng nhớ quá khứ khi các lò đã chuyển sang dân dụng và phần lớn thuộc về lão xa phu. Nha thự đốc tạo lò gốm hiện có đốc tạo mới nhưng năng lực kém, thành tựu ít, khiến khu vực ngày càng để mặc, chỉ còn giữ vẻ ngoài quy củ. Dù vậy yêu khí lẩn khuất vẫn còn trong không khí và các nghi lễ cũ, khiến nơi đây vẫn bị xem là điểm đặc biệt mà người ngoài khó xâm nhập.
'Núi sứ cũ' bị cấm nhặt nhưng vẫn lưu giữ dấu vết người dân, bằng chứng cho những bàn tay từng nhặt từng mảnh gốm. Chu Hải Kính và Cao Du vẫn quan sát lò từ bên ngoài, giống như đang chờ đợi thời điểm lửa lò lại bùng lên.
Sự chuyển hóa và hậu duệ nghệ nhân
Nhiều dòng họ từng gắn bó với lò rồng sau khi bán tổ trạch đã dời lên châu thành, song không ít người phá sản lại quay về làm thợ gốm trong các lò dân dụng. Trào lưu 'Long Tuyền sứ dân phỏng quan' do Đổng Thủy Tỉnh khởi xướng giúp nhiều thợ trung niên thất nghiệp có việc làm, đồng thời kích thích nhu cầu mua đồ xanh tinh xảo mang dáng dấp quan dụng. Chồng người phụ nhân họ Lư ở châu thành đã trở thành thợ lò, và quá trình tăng lương, tặng danh hiệu cho lão sư phụ (do Giản Phong kiến nghị) cho thấy lò rồng vẫn là công cụ du nhập của chính quyền.
Các nghi lễ đám cưới như của Lưu Tiện Dương gọi về những sư phụ lò cũ để mừng rượu, tạo một sợi dây liên tục giữa quá khứ và hiện tại. Những di tích như 'núi sứ cũ' vẫn được triều đình phong tỏa, chứng minh rằng lò rồng không bao giờ hoàn toàn rơi vào quên lãng.